YK Group | Du học Hàn Quốc
Top trường Hàn Quốc

Top trường Hàn Quốc

Tổng hợp các trường đại học, cao đẳng uy tín tại Hàn Quốc theo từng khu vực, giúp bạn dễ dàng chọn trường phù hợp với ngành học và ngân sách.

TRƯỜNG ĐẠI HỌC WOOSONG – 우송대학교 Daejeon
19/07/2024 9 phút đọc

TRƯỜNG ĐẠI HỌC WOOSONG – 우송대학교

Đại học Woosong là trường đào tạo chuyên ngành cung cấp chương trình giảng dạy kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc xếp hạng là trường Đại học tự chủ hàng đầu, hiện có ba trường quốc tế trực thuộc Woosong với chương trình giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh. Năm 2024, trường Đại học Woosong thuộc TOP 2% danh sách các trường Đại học tại Hàn Quốc. Cẩm nang du học Hàn Quốc cho du học sinh. I. Tổng quan về trường Đại học Woosong (우송대학교) Tên tiếng Hàn: 우송대학교 Tên tiếng Anh: Woosong University Loại hình: Tư thục Năm thành lập: 1994 Học phí học tiếng Hàn: 5,200,000 KRW/năm Địa chỉ: 171, Dongdaejeon-ro, Dong-gu, Daejeon, Hàn Quốc Website: wsu.ac.kr Xem thêm về chương trình tuyển sinh du học Hàn Quốc năm 2024. II. Giới thiệu về trường Đại học Woosong (우송대학교) Đại học Woosong, thuộc Quỹ Giáo dục Woosong, được thành lập năm 1954 tại Daejeon, Hàn Quốc. Với hơn 12.000 sinh viên và 780 giáo sư, Woosong không ngừng phát triển và khẳng định vị thế của mình và xây dựng nên một lịch sử dài với hoạt động xuất sắc trong giáo dục, giảng dạy và đào tạo. Woosong tự hào về cộng đồng sinh viên quốc tế đa dạng với 60 quốc tịch khác nhau, tạo nên một môi trường học tập phong phú và đầy màu sắc văn hóa. Là một trường Đại học chuyên ngành, Woosong cung cấp chương trình giảng dạy kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc xếp hạng là trường Đại học tự chủ hàng đầu, hiện có ba trường quốc tế trực thuộc Woosong với chương trình giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh: Trường Kinh doanh Quốc tế SolBridge, Cao đẳng Nghiên cứu Quốc tế Endicott và Cao đẳng Nghiên cứu JW Kim. [caption id="attachment_13576" align="alignnone" width="800"] Cơ sở vật chất trường Đại học Woosong [/caption] Kể từ khi thành lập năm 1995, Woosong đã ký kết hơn 400 Biên bản ghi nhớ (MOU) với các trường đại học và tổ chức tại hơn 60 quốc gia, tạo điều kiện cho các chương trình hợp tác nghiên cứu chung, bằng kép, trao đổi sinh viên và du học. Quỹ Giáo dục Woosong còn sáng lập nhiều tổ chức giáo dục khác như Cao đẳng Thông tin Woosong, Học viện Ngôn ngữ Woosong, và các trường trung học, cơ sở. Woosong được chứng nhận Quốc tế là trường đại học đào tạo ngành quản trị kinh doanh trẻ nhất đạt chứng nhận quốc tế, nằm trong top 5 trên thế giới trong tổng số 16.000 trường. 100% sinh viên được giảng dạy bằng chương trình tiếng Anh bởi các giáo sư tốt nghiệp từ những trường đại học danh tiếng trên thế giới. Nhờ đó, sinh viên sau khi tốt nghiệp thông thạo cả tiếng Hàn và tiếng Anh, mang lại nhiều lợi thế trong việc tìm kiếm việc làm sau khi tốt nghiệp. Top trường Đại học ở Deajeon III. Chương trình du học tại Đại học Woosong (우송대학교) 3.1 Du học hệ tiếng Học viện ngôn ngữ tiếng Hàn của trường Đại học Woosong tập trung vào việc tăng cường năng lực tiếng Hàn của sinh viên để đáp ứng thời đại toàn cầu hóa của văn hóa và ngôn ngữ Hàn Quốc, đồng thời tạo ra trải nghiệm giáo dục toàn cầu hiệu quả. Viện thường xuyên phát triển nội dung bài giảng tiếng Hàn và phương pháp giảng dạy, thúc đẩy giao tiếp song phương với sinh viên để quản lý và vận hành hiệu quả cả lớp học trực tiếp và trực tuyến khơi dậy hứng thú học tiếng Hàn của sinh viên. Điều kiện tuyển sinh Tốt nghiệp THPT với GPA ≥ 7.0 Tốt nghiệp THPT, ĐH không quá 2 năm Đủ điều kiện tài chính và sức khỏe theo quy định du học Hàn Quốc Học phí khóa tiếng Hàn Các kỳ nhập học Kỳ tháng 3 (01 - 14.12.2023) Kỳ tháng 6 (29.02 - 14.03.2024) Kỳ tháng 9 (27.05 - 07.06.2024) Kỳ tháng 12 (29.08 - 12.09.2024) Thời gian học 200 giờ (4 giờ/ngày, 5 ngày/tuần, 10 tuần/kỳ) Học phí 1,300,000 KWR/kỳ Ký túc xá 700.000 KWR/kỳ Phí đặt cọc 1.000.000 KWR Chi tiết tuyển sinh trường Đại học Woosong năm 2024. 3.2 Du học hệ Đại học  Điều kiện tuyển sinh Tốt nghiệp THPT với GPA ≥ 7.0 Tốt nghiệp THPT, ĐH không quá 2 năm Có chứng chỉ Kiểm tra năng lực tiếng Hàn (TOPIK) Cấp 3 trở lên Đủ điều kiện tài chính và sức khỏe theo quy định du học Hàn Quốc Ngành tuyển sinh Phí nhập học: 650$  Đại học  Chuyên ngành Trường Kinh doanh quốc tế SolBridge Tài chính Marketing Quản lý Khởi nghiệp Trường Quốc tế Sol (SIS) Quản lý vận tải và đường sắc Truyền thông và Nghệ thuật truyền thông Quản lý khách sạn Nghệ thuật ẩm thực Quản lý nhà hàng Quản lý dịch vụ y tế Trường Cao đẳng Nghiên cứu Quốc tế Endicott Quản lý kinh doanh Quản lý tài chính và thuế Kinh doanh quốc tế Nghiên cứu công nghệ Nghiên cứu quốc tế Trường nghiên cứu liên ngành Endiott Cao đẳng Giao thông Đường sắt Quản lý đường sắt Hệ thống Xuất nhập khẩu Kỹ thuật hệ thống điện đường sắt Kỹ thuật hệ thống đường sắt dân dụng Kỹ thuật hệ thống tàu đường sắt Cao đẳng Truyền thông Kỹ thuật số Thông tin máy tính và bảo mật Công nghệ thông tin và bảo mật thông minh Game và đa phương tiện Thiết kế truyền thông – Video Công nghệ kiến trúc Cao đẳng Khách sạn và Ẩm thực Nghệ thuật ẩm thực Nghệ thuật ẩm thực Hàn Quốc toàn cầu Dịch vụ ăn uống và Quản lý nghệ thuật ẩm thực Khoa học dinh dưỡng ẩm thực Quản lý khách sạn và du lịch Cao đẳng Y tế và Phúc lợi  Phúc lợi xã hội Giáo dục trẻ em toàn cầu Vật lý trị liệu Trị liệu bằng ngôn ngữ và phục hồi chức năng thần kinh Quản lý chăm sóc sức khỏe Giáo dục trẻ em Quản lý thiết kế làm đẹp Dịch vụ y tế khẩn cấp Kỹ thuật phòng chống cháy nổ Điều dưỡng Khoa học và phục hồi chức năng Học bổng Học bổng Điều kiện Nội dung Ngoại ngữ xuất sắc (A) TOEIC 850 điểm trở lên TOEFL (IBT) 85 điểm trở lên JLPT Cấp độ 1 JPT 750 điểm trở lên HSK Cấp độ 5 trở lên Giảm toàn bộ học phí 4 năm hoặc nhận học bổng toàn phần Phải hoàn thành ít nhất 15 tín chỉ mỗi học kỳ và duy trì điểm trung bình GPA từ 3.75 trở lên Ngoại ngữ xuất sắc (B) TOEIC  800-850 điểm TOEFL (IBT)  80-85 điểm JLPT Cấp độ 2 JPT 600-750 điểm HSK Cấp độ 4 Giảm 70% học phí 4 năm hoặc nhận học bổng 70% Phải hoàn thành ít nhất 15 tín chỉ mỗi học kỳ và duy trì điểm trung bình GPA từ 3.75 trở lên Ngoại ngữ xuất sắc (C) TOEIC 750-800 điểm TOEFL (IBT) 75-80 điểm JLPT Cấp độ 2 JPT 500-600 điểm HSK Cấp độ 3 Giảm 50% học phí 4 năm hoặc nhận học bổng 50% Phải hoàn thành ít nhất 15 tín chỉ mỗi học kỳ và duy trì điểm trung bình GPA từ 3.75 trở lên Top trường ở Hàn Quốc. [caption id="attachment_13580" align="alignnone" width="2560"] Cơ sở vật chất trường Đại học Woosong[/caption] 3.3 Du học hệ Cao học Phí nhập học: 700$ Ngành tuyển sinh Chương trình Khoa Chuyên ngành Thạc sĩ Cao học tổng hợp Hệ thống đường sắt Tư vấn phúc lợi Phục hồi chức năng ngôn ngữ và thính giác Trường Kinh doanh quốc tế SolBridge Kinh doanh Cao học hệ thống đường sắt Kỹ thuật hệ thống điện đường sắt Hệ thống xây dựng đường sắt Cao học Y tế và Phúc lợi  Phục hồi chức năng Cao học kinh doanh Kinh doanh Cao học ẩm thực toàn cầu Khoa học ẩm thực Ẩm thực TESOL-MALL Cao học Văn hóa – Công nghệ Tiến sĩ Cao học tổng hợp Hệ thống đường sắt Tư vấn phúc lợi Kinh doanh Tuyển sinh du học Hàn Quốc năm 2024. IV. Ký túc xá trường Đại học Woosong (우송대학교) Phí ký túc xá: 700.000 KRW/ kỳ (đã bao gồm phí ăn uống 11 bữa/tuần) Đại học Woosong cung cấp hai cơ sở lưu trú chính cho sinh viên quốc tế: Ký túc xá Quốc tế tại Cơ sở phía Tây và Sol-Geo tại Cơ sở phía Đông. Cả hai khu ký túc xá đều nằm gần các tiện ích như cửa hàng, nhà hàng, tàu điện ngầm và nhiều tuyến xe buýt, mang lại sự thuận tiện cho sinh viên. Sinh viên quốc tế từ các trường Đại học trực thuộc đều có thể chia sẻ hai nơi ở này. Điều này tạo nên cơ hội tuyệt vời để giao lưu và kết nối với bạn bè từ nhiều nền văn hóa và quốc gia khác nhau. [caption id="attachment_13575" align="alignnone" width="800"] Khu ký túc xá Đại học Woosong[/caption] Ngoài các phòng nghỉ, ký túc xá Quốc tế còn được trang bị kết nối WI-FI, căng tin, và phòng tập thể dục trong tòa nhà. Ký túc xá nằm gần Woosong Field, nơi có sân bóng đá và một số sân bóng rổ. Mỗi phòng ở được thiết kế cho hai sinh viên, với giường, bàn học và tủ quần áo riêng. Ký túc xá Quốc tế cung cấp nhiều tiện ích như Văn phòng nhà ở sinh viên, căng tin, dịch vụ giặt là, và các khu vực chung. Phòng tắm và vòi sen được bố trí chung, đảm bảo sự tiện nghi và thoải mái cho sinh viên. Trên đây là thông tin mà YK đã tổng hợp về trường Đại học Woosong. Hãy nhanh tay liên hệ ngay với YK tại đây để giải đáp thắc mắc về trường Đại học Woosong và được tư vấn miễn phí về du học Hàn Quốc nhé! _____________________________________________ Viện tư vấn du học YK Education - Văn phòng Đại diện của nhiều trường Đại học Hàn Quốc tại Việt Nam Địa chỉ: 165 đường D5, phường 25, quận Bình Thạnh, TP. HCM Email: ykeduinvn@gmail.com Website: https://duhocyk.edu.vn Facebook: YK Education - Du học Hàn Quốc Hotline: 0703.488.486 (Mrs. Ly) Zalo: 0703.488.486 Skype: ykeducation

Đọc tiếp
TUYỂN SINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC MOKWON NĂM 2024 Daejeon
10/07/2024 5 phút đọc

TUYỂN SINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC MOKWON NĂM 2024

Cùng YK tìm hiểu về điều kiện tuyển sinh trường Đại học Mokwon - Ngôi trường có nền giáo dục tốt thuộc top đầu thành phố Deajeon - thành phố công nghệ cao và lớn thứ tư của Hàn Quốc. Mokwon thường xuyên tổ chức các chuyến đi thực tế, lễ hội ẩm thực, tiệc Giáng sinh, các trò chơi vận động tạo cơ hội cho sinh viên thực hành tiếng Hàn. Năm 2024 Mokwon nằm trong danh sách Top 2% trường Đại học Hàn Quốc.  [caption id="attachment_13568" align="alignnone" width="850"] Tuyển sinh trường Đại học Mokwon năm 2024[/caption] Tuyển sinh du học Hàn Quốc năm 2024 I. Giới thiệu về trường Đại học Mokwon Tiền thân của Đại học Mokwon là Học viện Thần học Methodist Daejeon, do nhà truyền giáo người Mỹ Stokes thành lập vào năm 1954. Đến tháng 12 năm 1972, trường được đổi tên thành Đại học Mokwon. Năm 1993, trường chính thức trở thành trường đại học tổng hợp. Trải qua nhiều thập kỷ phát triển, Mokwon hiện tại bao gồm 7 trường đào tạo cử nhân và 5 trường đào tạo sau đại học (Thạc sĩ, Tiến sĩ) với nhiều chuyên ngành. Là một trong những trường Đại học hiện đại top đầu Hàn Quốc tọa lạc tại thành phố Daejeon, Mokwon không chỉ nổi bật với các cơ sở giáo dục chất lượng, mà còn với sự đa dạng về văn hóa và nét thân thiện của người dân. Với diện tích rộng lớn và nhiều dãy giảng đường hiện đại, trường cung cấp mọi trang thiết bị hỗ trợ tốt nhất cho sinh viên. Hệ thống thư viện và ký túc xá hiện đại cũng là những điểm mạnh thu hút sinh viên Quốc tế yêu thích và lựa chọn Mokwon làm nơi học tập và phát triển. Hướng đến mục tiêu bồi dưỡng những tài năng sẽ đóng góp cho đất nước và xã hội thông qua việc giảng dạy và nghiên cứu lý thuyết học thuật sâu sắc cùng các phương pháp ứng dụng dựa trên những bài học về chân lý, tình yêu thương và tinh thần phục vụ. Mokwon thường xuyên tổ chức các chuyến đi thực tế, lễ hội ẩm thực, tiệc Giáng sinh, các trò chơi vận động tạo cơ hội cho sinh viên thực hành tiếng Hàn, trường cũng cung cấp chương trình cố vấn giúp trao đổi văn hóa thông qua việc kết nối với sinh viên Hàn Quốc bậc đại học. Website: www.mokwon.ac.kr Xem thêm tuyển sinh trường Đại học Sunmoon năm 2024. II. Tuyển sinh trường Đại học Mokwon năm 2024 2.1 - Điều kiện tuyển sinh Tốt nghiệp THPT, ĐH trở lên Điểm trung bình 3 năm học cấp 3 từ 6.5 trở lên (xét theo học bạ cấp 3) Đủ điều kiện về sức khỏe theo quy định du học Hàn Quốc 2.2 - Kế hoạch tuyển sinh  Các kỳ nhập học Hạn nộp hồ sơ Kỳ Xuân tháng 3 Giữa tháng 1 Kỳ Hè tháng 6 Giữa tháng 4 Kỳ Thu tháng 9 Giữa tháng 7 Kỳ Đông tháng 12 Giữa tháng 10 2.3 - Chi phí tuyển sinh trường Đại học Mokwon trọn gói tại YK Education Trọn gói  Bao gồm 174.000.000 triệu đồng 1 năm học phí tại trường Đại học Mokwon Phí đăng ký trường Phí dịch vụ của trung tâm trọn gói đến ra visa Vé máy bay 2.4 - Học bổng  Xem chi tiết về học bổng trường Đại học Mokwon tại đây nhé. III. YK Education tự hào là đối tác tuyển sinh trực tiếp trường Đại học Mokwon (đại diện tuyển sinh trường Đại học Mokwon) Trung tâm du học YK Education đã và đang đóng vai trò quan trọng trong việc giúp sinh viên đạt được ước mơ du học tại Hàn Quốc, đặc biệt Chúng tôi tự hào là đối tác tuyển sinh trực tiếp trường Đại Học Mokwon (đại diện tuyển sinh trường Đại học Mokwon), để cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ toàn diện cho sinh viên Quốc tế đăng ký và tham gia vào các chương trình học tại trường đại học Mokwon. [caption id="attachment_13566" align="alignnone" width="1536"] YK hiện đang là đại diện tuyển sinh trường Đại học Mokwon[/caption] IV. Du học sinh YK Education tại trường Đại học Mokwon Nhờ là đại diện tuyển sinh trường Đại học Mokwon (đối tác tuyển sinh trực tiếp trường Đại Học Mokwon), YK Education đã thành công đưa không ít sinh viên đạt được ước mơ du học Hàn Quốc tại trường Đại học Mokwon. [caption id="attachment_13567" align="alignnone" width="1240"] Invoice trường Đại học Mokwon - YK Education[/caption] Đăng ký ngay hôm nay để trở thành một phần của cộng đồng Mokwon và bắt đầu hành trình chinh phục ước mơ du học Hàn Quốc của bạn cùng YK tại đây nhé! _____________________________________________ Viện tư vấn du học YK Education - Văn phòng Đại diện của nhiều trường Đại học Hàn Quốc tại Việt Nam Địa chỉ: 165 đường D5, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP.HCM Email: ykeduinvn@gmail.com Website: https://duhocyk.edu.vn Hotline: 0703-488-486 (Mrs.Ly) Zalo: 0703-488-486 Skype: ykeducation

Đọc tiếp
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SUNMOON – 선문대학교 Khu vực khác
09/07/2024 13 phút đọc

TRƯỜNG ĐẠI HỌC SUNMOON – 선문대학교

Viện đào tạo ngôn ngữ Hàn trường Đại học Sunmoon đã được bộ giáo dục Hàn Quốc chứng nhận là trường có "chương trình đào tạo ngôn ngữ Hàn" đạt tiêu chuẩn. Đặc biệt sau năm 2008 đổ đi trường được chọn để đảm nhận quản lí đào tạo ngôn ngữ Hàn cho du học sinh quốc tế được nhận học bổng chính phủ quốc tế cũng như chính phủ Hàn Quốc. Năm 2024, trường Đại học Sunmoon thuộc TOP 2% danh sách các trường Đại học tại Hàn Quốc. Cẩm nang du học Hàn Quốc cho du học sinh. I. Tổng quan về trường Đại học Sunmoon (선문대학교) Tên tiếng Hàn: 선문대학교 Tên tiếng Anh: Sunmoon University Năm thành lập: 1990 Học phí tiếng Hàn: 5,200,000 KRW/năm Ký túc xá: 804,600 KRW/ tháng Địa chỉ: Ansan Campus: 70, Sunmoon-ro 221 Beon-gil, Tangjeong-myeon, Asan-si, Chungcheongnam-do, Hàn Quốc Cheonan Campus: 277, Cheonan-daero, Dongnam-gu, Cheonan-si, Chungcheongnam-do, Hàn Quốc Website: sunmoon.ac.kr Xem thêm về chương trình tuyển sinh du học Hàn Quốc năm 2024. II. Giới thiệu về trường Đại học Sunmoon (선문대학교) [caption id="attachment_13553" align="alignnone" width="1360"] Trường Đại học Sunmoon[/caption] Trường Đại học Sunmoon khởi nguồn từ Chủng viện Thống Nhất (1972) và Chủng viện Seong Hwa (1985), và chính thức trở thành Đại học Seong Hwa vào cuối năm 1989. Năm 1994, trường đổi tên thành Đại học Sunmoon, mang ý nghĩa "nền tảng của sự thật là thấu hiểu trần gian bằng tình yêu đích thực", kết nối giữa Đức Chúa, con người và thế giới. Đại học Sunmoon có hai cơ sở tại Asan và Cheonan, tạo điều kiện học tập và sinh sống tốt nhất cho sinh viên trong nước và quốc tế. Phần lớn du học sinh thường học tập tại cơ sở Cheonan. Nhờ vào các hoạt động hợp tác quốc tế sôi nổi, Đại học Sunmoon được đánh giá là một trong những trường có tỷ lệ sinh viên quốc tế cao nhất Hàn Quốc. Tính đến năm 2020, trường có hơn 25,000 sinh viên đến từ 154 Quốc gia trên thế giới. Theo Nhật Báo JoongAng năm 2017, Đại học Sunmoon đứng đầu về tỷ lệ du học sinh, số sinh viên đăng ký ở ký túc xá và hỗ trợ học bổng; xếp thứ 5 trong số các trường đại học có môi trường giáo dục tốt nhất Hàn Quốc. Tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm thuộc hàng cao nhất Hàn Quốc, với trung bình 70% sinh viên mỗi khóa có việc làm sau khi ra trường. Thêm vào đó, trường còn được chứng nhận là trường có nền đào tạo giáo dục cao. Trường không chỉ đào tạo thông thạo tiếng Hàn cho các du học sinh mà còn tạo cơ hội trải nghiệm các chương trình văn hóa, thăm quan các danh lam thắng cảnh và tư vấn tuyển sinh, các chương trình hỗ trợ học tiếng Hàn. Và trường cũng khuyến khích du học sinh tham gia tích cực vào chương trình tình nguyện do Đại học Sunmoon tổ chức, một trong những chương trình nhằm giúp du học sinh thực hành tiếng Hàn, nâng cao năng lực. Qua hơn 30 năm phát triển, trường Đại học Sunmoon đã đạt được nhiều thành tích nổi bật: Chứng nhận trường Đại học hạng A xuất sắc năm. Được Bộ giáo dục lựa chọn là trường đại học tự cải tiến tốt nhất thông qua đánh giá năng lực đại học cơ bản vào năm 2018 Được Bộ giáo dục chứng nhận là trường có năng lực quốc tế về giáo dục (IEQAS) Được Bộ Giáo dục lựa chọn thực hiện dự án đại học đổi mới cách mạng công nghiệp lần thứ 4 năm 2019 Năm 2022 đạt hạng 1 ở Chungcheongnam-do về đáp ứng trình độ ngôn ngữ Là một trong ba trường được cấp chứng nhận ACE – chứng nhận giảng dạy tốt nhất tại Hàn Quốc. [caption id="attachment_13554" align="alignnone" width="1360"] Trang thiết bị trường Đại học Sunmoon[/caption] Ngoài ra, với kiến trúc độc đáo, mang đậm nét cổ kính cùng các trang thiết bị hiện đại, Đại học Sunmoon đã trở thành địa điểm quen thuộc trong ngành điện ảnh Hàn Quốc. Nhiều bộ phim nổi tiếng như Penthouse II, Vincenzo, School 2017 đã chọn trường làm bối cảnh quay. Bài viết cùng chủ đề: Trường Đại học Ajou Đại học Seokyeong Đại học Tongmyeong III. Chương trình du học tại Đại học Sunmoon (선문대학교) 3.1 Du học hệ tiếng Viện đào tạo ngôn ngữ Hàn của trường Đại học Sun Moon được thành lập từ ngày 20 tháng 3 năm 1989 với mục đích giới thiệu văn hóa Hàn Quốc và ngôn ngữ Hàn Quốc với quốc tế. Từ khi thành lập đến tháng 2 năm 2020, Viện đã đào tạo được 25,513 du học sinh đến từ 154 quốc gia. Ngoài lớp học chính quy Viện còn mang đến nhiều chương trình đa dạng để sinh viên có thể trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc và hiểu biết rõ hơn về ngôn ngữ Hàn Quốc. Trường còn đang tổ chức giảng dạy lớp học đặc biệt vào buổi chiều nhằm cung cấp nhiều kiến thức và nội dung cơ bản cho sinh viên nước ngoài để có thể vận dụng trực tiếp trong cuộc sống sinh hoạt của mình (Taekwondo, lớp chữ Hán, lớp Topik,..) Điều kiện tuyển sinh Tốt nghiệp THPT với GPA ≥ 6.5 Tốt nghiệp THPT, ĐH không quá 3 năm Đủ điều kiện tài chính và sức khỏe theo quy định du học Hàn Quốc Học phí khóa tiếng Hàn Các kỳ nhập học Kỳ tháng 3 (26.01.2024) Kỳ tháng 6 (03.05.2024) Kỳ tháng 9 (26.07.2024) Kỳ tháng 12 (01.11.2024) Thời gian học 200 giờ (4 giờ/ngày, 5 ngày/tuần, 10 tuần/kỳ) Phí đăng ký bảo hiểm 90,000 KWR/7 tháng Học phí 1,300,000 KWR/kỳ Phí nhập học 100.000 KWR Chi tiết tuyển sinh trường Đại học Sunmoon năm 2024. Chương trình đào tạo Mục đích của Viện đào tạo ngôn ngữ Hàn của trường Đại học Sun Moon là đào tạo cho các du học sinh người nước ngoài trình độ tiếng Hàn từ sơ cấp cho đến cao cấp, cũng như tìm hiểu về văn hóa và lịch sử của Hàn quốc để giới thiệu nền văn hóa độc đáo của Hàn Quốc ra Quốc tế.  Sơ cấp (1~3) Tìm hiểu nguyên âm và phụ âm, cấu trúc câu, giao tiếp thực tế cơ bản và ngữ pháp. Tìm hiểu từ vựng cơ bản, văn hóa, cách viết thư đơn giản trong đời sống hàng ngày. Có thể tự giới thiệu bản thân, tự tìm hiểu về các thông tin cơ bản trong sinh hoạt. Đạt mức độ chứng chỉ tiếng Hàn Topik cấp 1 ~2 Trung cấp (4~6) Học từ ngữ giao tiếp thường xuyên trong sinh hoạt, từ ngữ viết tắt thông thường, Hán Hàn, phát âm từ vựng. Có thể tự vận dụng mở rộng sự hiểu biết của mình về ngữ pháp và từ vựng ở mức độ trung cấp. Có thể giao tiếp trong sinh hoạt và theo dõi các chương trình thời sự ngắn. Đạt mức độ chứng chỉ tiếng Hàn Topik cấp 3~4 Cao cấp (7~9) Tìm hiểu các từ ngữ chuyên môn cao cấp, tục ngữ và thành ngữ Tìm hiểu các từ vựng mới và nâng cao các cấu trúc ngữ pháp, nâng cao hiểu biết văn hóa. Có thể xen phim truyền hình dài tập, thời sự, đào tạo đủ kiến thức để theo học các khóa học đại học. Mức độ chứng chỉ tiếng Hàn Topik cấp 5~6 3.2 Du học hệ Đại học  Điều kiện tuyển sinh Tốt nghiệp THPT với GPA ≥ 6.5 Tốt nghiệp THPT, ĐH không quá 3 năm Có chứng chỉ Kiểm tra năng lực tiếng Hàn (TOPIK) Cấp 3 trở lên Đủ điều kiện tài chính và sức khỏe theo quy định du học Hàn Quốc Ngành tuyển sinh Phí đăng ký: 40,000KWR Các chuyên ngành Đại học Ngành tuyển sinh Học phí (thay đổi theo từng kỳ) Khoa học Xã hội & Nhân văn Khoa sáng tạo nội dung văn học Hàn Quốc Phúc lợi xã hội Tư vấn tâm lý Lịch sử Truyền thông & xã hội Luật - cảnh sát Giáo dục tiếng Hàn toàn cầu Hành chính - doanh nghiệp nhà nước 6,731,000 KWR Thương mại quốc tế Ngoại ngữ (Anh, Nhật, Nga, Tây Ban Nha, Châu Mỹ La-tinh và văn hóa Trung Quốc) quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Công nghệ thông tin(IT) Kinh tế toàn cầu Du lịch Toàn cầu Chính trị- quan hệ quốc tế Nhân sự Toàn cầu 6,731,000 KWR Thần học Thần học 6,731,000 KWR Khoa học sức khỏe - Y tế Công nghệ sinh học dược phẩm Khoa học thực phẩm Y học Thủy sản Y tá – điều dưỡng Vật lí trị liệu Răng – hàm – mặt Cứu hộ khẩn cấp 8,087,000 KWR Kỹ thuật công nghiệp Kiến trúc Kỹ thuật cơ khí Công nghệ thông tin& truyền thông thông minh Khoa kỹ thuật công nghiệp chất bán dẫn kỹ thuật điện tử khoa học kỹ thuật nghiên cứu vật liệu mới Năng lượng và Kỹ thuật Hóa học Kỹ thuật quản lý an toàn công nghiệp An toàn phòng chống cháy nổ và thiên tai 8,244,000 KWR Tổng hợp phần mềm Kỹ thuật ô-tô tương lai Khoa học kỹ thuật máy tính Phần mềm AI 8,244,000 KWR Năng khiếu nghệ thuật Thiết kế (designer) Nghệ thuật hình ảnh Khoa học thể thao Võ thuật & an ninh  7,871,000 KWR Học bổng Phân loại Điều kiện Quyền lợi Học bổng cho sinh viên mới nhập học TOPIK 5 trở lên Miễn 60% học phí TOPIK 4 Miễn 55% học phí TOPIK 3 Miễn 50% học phí Có chứng chỉ tiếng Anh (550 TOEFL, 210 CBT, 80 IBT, 5.5 IELTS, 550 TEPS) Miễn 50% học phí Đỗ kỳ thi tiếng Hàn do trường tổ chức Miễn 40% học phí Học bổng cho học sinh đang theo học     GPA ≥ 4.2 Miễn 100% học phí 4.0 ≤ GPA ≤ 4.2 Miễn 80% học phí 3.6 ≤ GPA ≤ 4.0 Miễn 60% học phí 3.0 ≤ GPA ≤ 3.6 Miễn 50% học phí 2.5 ≤ GPA ≤ 3.0 Miễn 30% học phí 2.0 ≤ GPA ≤ 2.5 Miễn 20% học phí Top trường ở Hàn Quốc. 3.3 Du học hệ Cao học Phí đăng ký: Thạc sĩ: 50,000 KRW / Tiến sĩ (Kết hợp Thạc sĩ/Tiến sĩ): 70,000 KRW Phí nhập học: 783,000 KRW Ngành tuyển sinh Các chuyên ngành Cao học Ngành tuyển sinh Thạc sĩ Tiến sĩ Xã hội & Nhân văn Tư vấn giáo dục  3,773,000 KWR 4,454,000 KWR Ngôn ngữ và văn học Hàn Quốc 3,773,000 KWR 4,454,000 KWR Khoa kinh doanh Quan hệ Quốc tế 3,773,000 KWR Khoa Quan hệ Quốc tế  3,773,000 KWR 4,454,000 KWR Khoa Kinh tế Toàn cầu  3,773,000 KWR Khoa Luật  3,773,000 KWR 4,454,000 KWR Khoa Thần học 3,773,000 KWR 4,454,000 KWR Khoa Nghiên cứu Hàn Quốc 3,773,000 KWR 4,454,000 KWR Khoa hành chính công 3,773,000 KWR 4,454,000 KWR Khoa TESOL (chứng chỉ nghề để dạy Tiếng Anh) 3,773,000 KWR Nghệ thuật tự nhiên & Giáo dục thể chất Khoa Điều dưỡng 4,200,000 KWR 4,901,000 KWR Khoa khoa học nano  4,200,000 KWR 4,901,000 KWR Khoa Vật lý trị liệu  4,200,000 KWR 4,901,000 KWR Khoa Khoa học sinh học ứng dụng 4,200,000 KWR 4,901,000 KWR Khoa Giáo dục thể chất  4,200,000 KWR 4,901,000 KWR Khoa Y học Tích hợp 4,901,000 KWR Kỹ thuật Khoa Kỹ thuật cơ khí 4,667,000 KWR 5,391,000 KWR Khoa Kỹ thuật Ô tô Tương lai 4,667,000 KWR Khoa Kỹ thuật Công nghiệp  4,667,000 KWR 5,391,000 KWR Công nghệ sinh học  4,667,000 KWR 5,391,000 KWR Kỹ thuật Vật liệu Mới  4,667,000 KWR 5,391,000 KWR Khoa học và Công nghệ hội tụ 4,667,000 KWR 5,391,000 KWR Kỹ sư điện 4,667,000 KWR Kỹ thuật Thông tin và Truyền thông 4,667,000 KWR 5,391,000 KWR Kỹ thuật Máy tính 4,667,000 KWR 5,391,000 KWR Kỹ thuật Dân dụng và Phòng chống Thiên tai 4,667,000 KWR Đời sống Môi trường và Kỹ thuật Hóa học 4,667,000 KWR 5,391,000 KWR Học bổng Phân loại Điều kiện Thạc sĩ Tiến sĩ Học bổng đầu vào Sinh viên tốt nghiệp cử nhân/ thạc sĩ tại Đại học SUN MOON Miễn 100% phí nhập học  Miễn 100% phí nhập học  TOPIK 5 TOEFL IBT 91 CBT 233  PBT 577 IELTS 7.0 TEPS 700 Miễn 50% học phí Miễn 40% học phí TOPIK 4 TOEFL iBT 81, CBT 217, PBT 553  IELTS 6.5 TEPS 650 Miễn 40% học phí Miễn 30% học phí TOPIK 3 TOEFL iBT 71, CBT 197, PBT 530  IELTS 5.5 TEPS 600 Miễn 30% học phí Miễn 20% học phí Học bổng cho sinh viên đang theo học GPA ≥ 3.5 Miễn 30% học phí Miễn 20% học phí GPA ≥ 4.0 Miễn 40% học phí Miễn 30% học phí Khoa Trị liệu Tự nhiên: Giảm riêng học phí 300.000won Sinh viên đã vượt qua kỳ thi riêng của viện Giáo dục Hàn Quốc: Áp dụng theo tiêu chuẩn TOPIK cấp 3 Tuyển sinh du học Hàn Quốc năm 2024. IV. Ký túc xá trường Đại học Sunmoon (선문대학교) Phí ký túc xá: 804,600KRW/ kỳ (đã bao gồm phí ăn uống 11 bữa/tuần) Tầng Trang thiết bị ký túc xá 7F Phòng sinh viên (4 người/ phòng, máy điều hòa, internet, tủ quần áo, giường tầng) * Nhà vệ sinh và vòi sen được lắp đặt ở mỗi tầng 6F 5F 4F 3F 2F Phòng bảo vệ, phòng hành chính ký túc xá, phòng khách, phòng nghỉ, Cửa hàng,vvv 1F Căn-tin, phòng đọc, phòng tập thể dục, phòng bếp, phòng giặt ủi Tất cả các học sinh mới bắt buộc phải ở kí túc trên 6 tháng Chi phí ở ký túc xá trong kỳ nghỉ sẽ được tính riêng. Trên đây là thông tin mà YK đã tổng hợp về trường Đại học Sunmoon. Hãy nhanh tay liên hệ ngay với YK tại đây để giải đáp thắc mắc về trường Đại học Sunmoon và được tư vấn miễn phí về du học Hàn Quốc nhé! _____________________________________________ Viện tư vấn du học YK Education - Văn phòng Đại diện của nhiều trường Đại học Hàn Quốc tại Việt Nam Địa chỉ: 165 đường D5, phường 25, quận Bình Thạnh, TP. HCM Email: ykeduinvn@gmail.com Website: https://duhocyk.edu.vn Facebook: YK Education - Du học Hàn Quốc Hotline: 0703.488.486 (Mrs. Ly) Zalo: 0703.488.486 Skype: ykeducation

Đọc tiếp
TUYỂN SINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC AJOU NĂM 2024 Khu vực khác
08/07/2024 7 phút đọc

TUYỂN SINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC AJOU NĂM 2024

Cùng YK tìm hiểu về điều kiện tuyển sinh trường Đại học Ajou - Trường Đại học Kỹ thuật tốt nhất và lớn nhất tại Hàn Quốc. Trường đại học Ajou nằm ở thành phố Suwon cách thủ đô Seoul 30 km về phía nam. Suwon là một thành phố công nghiệp và thương mại, trung tâm khoa học công nghệ đa ngành, thủ phủ của tập đoàn công nghệ nổi tiếng Samsung. Năm 2024 trường Đại học Ajou nằm trong danh sách Top 2% trường Đại học Hàn Quốc. Tuyển sinh du học Hàn Quốc năm 2024 [caption id="attachment_13543" align="alignnone" width="850"] Tuyển sinh trường Đại học Ajou[/caption] I. Giới thiệu về trường Đại học Ajou Đại học Ajou nằm tại thành phố Suwon, cách thủ đô Seoul 30 km về phía Nam. Suwon là một thành phố công nghiệp và thương mại, đồng thời là trung tâm khoa học công nghệ đa ngành. Dù phát triển hiện đại, Suwon vẫn bảo tồn và giữ gìn những di tích lịch sử, truyền thống và lễ hội văn hóa đặc sắc, tiêu biểu là thành cổ Hwaseong, được UNESCO công nhận là di sản văn hóa thế giới vào năm 1997. Được thành lập năm 1973, Đại học Ajou ban đầu chỉ là một trường Cao đẳng kỹ thuật, sau 50 năm hình thành và phát triển trường đã trở thành một trong 10 trường đại học hàng đầu tại Hàn Quốc với tỉ lệ xin việc vfa chất lượng việc làm cao. Qua 50 năm phát triển, Đại học Ajou đã chứng tỏ chất lượng giáo dục của mình qua nhiều thành tích nổi bật: Xếp hạng 11 trong các trường đại học tại Hàn Quốc theo tờ Joong-Ang Daily (2019). Xếp hạng 21 trong các trường có chuyên ngành Kinh tế tốt nhất châu Á theo Reuters (2018). Xếp hạng 54 trong bảng xếp hạng Global Young University của Nature Index (2019). Bệnh viện Đại học Ajou thuộc TOP 100 bệnh viện tốt nhất thế giới theo Newsweek (2019). Tỷ lệ tìm việc và chất lượng việc làm cao thứ 3 Hàn Quốc. Cơ sở vật chất Trường Đại học Ajou sở hữu khuôn viên tuyệt đẹp với trang thiết bị hiện đại và tiện nghi. Học viên theo học chương trình AFP cũng được sắp xếp ở trong ký túc xá giống như các sinh viên chuyên ngành. Ký túc xá trong trường không chỉ an toàn và tiết kiệm mà còn cung cấp nhiều tiện ích như wifi miễn phí, cửa hàng tiện lợi, nhà bếp chung, phòng tắm, phòng nghỉ ngơi, phòng máy tính, phòng tự học và phòng tập thể dục. Các khu giảng đường, nhà ăn, phòng máy tính hay bệnh  cùng với nhiều trang thiết bị hiện đại khác cũng được trường lắp đặt, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên tập trung vào việc học. Bệnh viện của trường nằm ngay trong khuôn viên, mang lại sự tiện lợi và an tâm cho sinh viên. Thư viện của trường mở cửa 24 giờ, được trang bị phòng tự học và cho mượn sách miễn phí, giúp sinh viên có thể học tập bất cứ lúc nào. Wifi miễn phí được cung cấp khắp khuôn viên trường, và có nhiều nhà ăn phục vụ nhu cầu ăn uống của sinh viên. Các phòng máy tính được lắp đặt tại tất cả các khu giảng đường, giúp học viên có thể sử dụng một cách tiện lợi và dễ dàng. Website: www.ajou.ac.kr Xem thêm tuyển sinh trường các trường Đại học Hàn Quốc năm 2024. II. Tuyển sinh trường Đại học Ajou năm 2024 2.1 - Điều kiện tuyển sinh Tốt nghiệp THPT với GPA ≥ 7.0 Tốt nghiệp THPT, ĐH không quá 2 năm Đủ điều kiện tài chính và sức khỏe theo quy định du học Hàn Quốc 2.2 - Kế hoạch tuyển sinh  Các kỳ nhập học Hạn nộp hồ sơ Kỳ Xuân tháng 3 13/11/2023 - 05/01/2024 Kỳ Hè tháng 6 12/02 - 05/04/2024 Kỳ Thu tháng 9 13/05 - 05/07/2024 Kỳ Đông tháng 12 12/08 - 04/10/2024 2.3 - Chi phí tuyển sinh trường Đại học Ajou trọn gói tại YK Education Trọn gói  Bao gồm 189.000.000 triệu đồng 1 năm học phí tại trường Đại học Ajou Phí đăng ký trường Phí dịch vụ của trung tâm trọn gói đến ra visa Vé máy bay 2.4 - Học bổng  Nhằm thu hút sinh viên Quốc tế theo học tại trường, Trường Đại học Ajou có nhiều chương trình học bổng để khuyến khích và động viên sinh viên trong việc học tập và đạt thành tích cao (học bổng cho sinh viên mới nhập học, học bổng cho sinh viên có thành tích xuất sắc,..).  Phân loại Loại học bổng Điều kiện Quyền lợi Học bổng cho sinh viên mới nhập học Học bổng nhập học mới Có điểm xét tuyển xuất sắc Miễn 50% ~ 100% học phí học kỳ đầu tiên Học bổng cho sinh viên có thành tích xuất sắc Học bổng loại 1 Xếp hạng 1 toàn khóa Miễn 100% học phí Học bổng loại 2 Xếp hạng 1 toàn khối Miễn 100% học phí Xem chi tiết về trường Đại học Ajou. III. YK Education tự hào là đối tác tuyển sinh trực tiếp trường Đại học Ajou (đại diện tuyển sinh trường Đại học Ajou) [caption id="attachment_13542" align="alignnone" width="940"] Invoice trường Đại học Ajou - YK Education[/caption] Trung tâm du học YK Education đã và đang đóng vai trò quan trọng trong việc giúp sinh viên đạt được ước mơ du học tại Hàn Quốc, đặc biệt Chúng tôi tự hào là đối tác tuyển sinh trực tiếp trường Đại Học Ajou (đại diện tuyển sinh trường Đại học Ajou), để cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ toàn diện cho sinh viên Quốc tế đăng ký và tham gia vào các chương trình học tại trường đại học Ajou. Xem thêm: tuyển sinh trường Đại học Quốc gia Pusan IV. Du học sinh YK Education tại trường Đại học Ajou Nhờ là đại diện tuyển sinh trường Đại học Ajou (đối tác tuyển sinh trực tiếp trường Đại Học Ajou), YK Education đã thành công đưa không ít sinh viên đạt được ước mơ du học Hàn Quốc tại trường Đại học Ajou. Hy vọng với những thông tin mà YK chia sẻ ở trên sẽ giúp bạn có thêm lựa chọn cho kế hoạch du học Hàn Quốc sắp tới của mình nhé. Với chất lượng giảng dạy tốt và nhiều hỗ trợ cho du học sinh, trường Đại học Ajou sẽ là một lựa chọn lý tưởng cho sinh viên quốc tế muốn theo đuổi nền giáo dục tốt nhất tại Hàn Quốc. Đăng ký ngay hôm nay để trở thành một phần của cộng đồng Ajou và bắt đầu hành trình chinh phục ước mơ của bạn cùng YK tại đây nhé! _____________________________________________ Viện tư vấn du học YK Education - Văn phòng Đại diện của nhiều trường Đại học Hàn Quốc tại Việt Nam Địa chỉ: 165 đường D5, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP.HCM Email: ykeduinvn@gmail.com Website: https://duhocyk.edu.vn Hotline: 0703-488-486 (Mrs.Ly) Zalo: 0703-488-486 Skype: ykeducation

Đọc tiếp
TRƯỜNG ĐẠI HỌC AJOU – 아주대학교 Khu vực khác
08/07/2024 14 phút đọc

TRƯỜNG ĐẠI HỌC AJOU – 아주대학교

Được thành lập vào năm 1973, Đại học Ajou đã trở thành một trong những trường đại học kỹ thuật hàng đầu và lớn nhất tại Hàn Quốc. Với danh tiếng là một trường đại học nghiên cứu hàng đầu, trường có mối quan hệ hợp tác với 294 Đại học từ 64 quốc gia trên toàn thế giới, hiện có hơn 1.200 du học sinh quốc tế đang theo học, trong đó có hơn 500 sinh viên đến từ Việt Nam. Năm 2024, trường Đại học Ajou thuộc TOP 2% danh sách các trường Đại học tại Hàn Quốc. Cẩm nang du học Hàn Quốc cho du học sinh. I. Tổng quan về trường Đại học Ajou (아주대학교) Tên tiếng Hàn: 아주대학교 Tên tiếng Anh: Ajou University Năm thành lập: 1973 Học phí tiếng Hàn: 1,450,000KWR/kỳ Ký túc xá: 712,000won ~ 1,372,000won Địa chỉ: 206 Woldeukeom-ro, Woncheon-dong, Yeongtong-gu, Suwon, Gyeonggi-do, Hàn Quốc Website: ajou.ac.kr Xem thêm về chương trình tuyển sinh du học Hàn Quốc năm 2024. II. Giới thiệu về trường Đại học Ajou (아주대학교) Đại học Ajou nằm ở thành phố Suwon, cách thủ đô Seoul 30 km về phía nam. Suwon là một trung tâm công nghiệp và thương mại, đồng thời là một nơi có nền khoa học công nghệ đa ngành phát triển mạnh mẽ. Dù hiện đại, Suwon vẫn giữ được những di tích lịch sử và văn hóa đặc sắc, nổi bật là thành cổ Hwaseong – di sản văn hóa thế giới được UNESCO công nhận vào năm 1997. Được thành lập vào năm 1973 với phương châm Đại học hàng đầu châu Á cho thế kỷ 21, Đại học Ajou đã trở thành một trong những trường đại học kỹ thuật hàng đầu và lớn nhất tại Hàn Quốc. Với danh tiếng là một trường đại học nghiên cứu hàng đầu, trường có mối quan hệ hợp tác với 322 Đại học từ 64 quốc gia trên toàn thế giới, hiện có hơn 14.000 sinh viên (9,700 sinh viên đại học, 3.700 sinh viên tốt nghiệp và 500 sinh viên khác). Trường Đại học Ajou ban đầu chỉ là một trường Cao đẳng Kỹ thuật, sau 50 năm phát triển Đại học Ajou hiện có 10 phân viện và đã mở rộng chương trình đào tạo bao gồm các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, y tế, kinh doanh, khoa học xã hội, luật và nghệ thuật. Sự phát triển này đã giúp Ajou trở thành một trong những cơ sở giáo dục hàng đầu, không chỉ trong lĩnh vực kỹ thuật mà còn trong nhiều lĩnh vực học thuật khác. Thư viện Trung tâm của Đại học Ajou được thành lập vào ngày 15/03/1973 nhằm hỗ trợ việc học tập và nghiên cứu của sinh viên và giảng viên thông qua việc thu thập, tích lũy và phân phối thông tin. Đến năm 1983, Kim Daewoo - chủ tịch Tập đoàn Daewoo, đã quyên tặng 5 tỉ won để nâng cấp thư viện. Vào ngày 16/10/2017, toàn bộ thư viện trên tầng hai được chuyển đổi thành một sảnh cộng đồng, tạo nên không gian học tập và giao lưu thuận lợi cho sinh viên. Chuyên ngành nổi bật: nghiên cứu kỹ thuật, IT, BT, NT, Y học, Kinh doanh và Quốc tế học. Qua 50 năm phát triển, Đại học Ajou đã chứng tỏ chất lượng giáo dục của mình qua nhiều thành tích nổi bật: Xếp hạng 11 trong các trường đại học tại Hàn Quốc theo tờ Joong-Ang Daily (2019). Xếp hạng 21 trong các trường có chuyên ngành Kinh tế tốt nhất châu Á theo Reuters (2018). Xếp hạng 54 trong bảng xếp hạng Global Young University của Nature Index (2019). Bệnh viện Đại học Ajou thuộc TOP 100 bệnh viện tốt nhất thế giới theo Newsweek (2019). Tỷ lệ tìm việc và chất lượng việc làm cao thứ 3 Hàn Quốc. Bài viết cùng chủ đề: Trường Đại học Gachon  Đại học Seokyeong Đại học Tongmyeong [caption id="attachment_13533" align="alignnone" width="2400"] Cơ sở vật chất trường Đại học Ajou [/caption] III. Chương trình du học tại Đại học Ajou (아주대학교) 3.1 Du học hệ tiếng Khóa học tiếng Hàn của Trung tâm Giáo dục Quốc tế Đại học Ajou là chương trình trọng tâm của Trung tâm Giáo dục Quốc tế được mở ra cho người nước ngoài muốn nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Hàn để có thể kinh doanh, làm việc, hoặc vào một trường đại học hoặc cao học của Hàn Quốc. Kể từ khi thành lập Học viện Ngôn ngữ Hàn Quốc vào tháng 3 năm 2003, hàng năm các khóa học tiếng Hàn tại đây đã quy tụ hơn 1000 sinh viên theo học.  Điều kiện tuyển sinh Tốt nghiệp THPT với GPA ≥ 7.0 Tốt nghiệp THPT, ĐH không quá 2 năm Đủ điều kiện tài chính và sức khỏe theo quy định du học Hàn Quốc Học phí khóa tiếng Hàn Các kỳ nhập học Kỳ tháng 3 (13/11/2023 - 05/01/2024) Kỳ tháng 6 (12/02 - 05/04/2024) Kỳ tháng 9 (13/05 - 05/07/2024) Kỳ tháng 12 (12/08 - 04/10/2024) Thời gian học 200 giờ (4 giờ/ngày, 5 ngày/tuần, 10 tuần/kỳ) Phí đăng ký bảo hiểm 60.000 KWR/6 tháng Học phí 5.800.000 KWR/năm Phí đăng ký 100.000 KWR Chương trình giảng dạy tiếng Hàn của Học viện Ngôn ngữ Hàn Quốc trường Đại học Ajou phân bổ theo từng cấp độ để sinh viên có thể luyện tập đều các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Ngoài các khóa học thông thường, học viện còn tổ chức các chương trình khác nhau như bài giảng đặc biệt về các chủ đề, trải nghiệm văn hóa và trợ giúp tiếng Hàn giúp sinh viên nâng cao kỹ năng tiếng Hàn và hiểu biết sâu rộng về văn hóa Hàn Quốc. Cấp 1 Học phát âm các nguyên âm, phụ âm tiếng Hàn, hiểu và luyện tập các kỹ năng, cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Hàn Rèn kỹ năng giao tiếp thông thường, các biểu hiện ngôn ngữ sinh hoạt cơ bản như chào hỏi, gọi đồ ăn, mua hàng, sử dụng phương tiện công cộng. Cấp 2 Rèn kỹ năng nghe, nói, viết tiếng Hàn cơ bản Học các từ vựng cơ bản liên quan đến các hoạt động xã hội và học thêm các từ vựng chuyên môn. Học các biểu hiện như nói ngắn gọn hoặc nói gián tiếp trong tiếng Hàn. Cấp 3 Giao tiếp được trong cuộc sống thường ngày và hiểu được đại khái nội dung tivi hoặc báo Hàn Quốc. Thông qua việc học về văn hóa và tập quán của người Hàn Quốc, giúp các em hiểu được cách suy nghĩ của người Hàn và văn hóa Hàn Quốc. Cấp 4 Trau dồi trình độ sử dụng tiếng Hàn cơ bản, dạy các em năng lực biểu hiện ý kiến của mình một cách đơn giản tại các buổi thảo luận. Thông qua việc học về văn hóa và tập quán của người Hàn Quốc, giúp các em hiểu được cách suy nghĩ của người Hàn và văn hóa Hàn Quốc. Cấp 5 Sử dụng thành thạo các đuôi câu và các từ nối câu, học về các từ ngữ trừu tượng và các câu tục ngữ thành ngữ. Rèn kỹ năng giao tiếp và kỹ năng làm việc tại các công ty Hàn Quốc. Cấp 6 Có đủ năng lực ngôn ngữ trong các lĩnh vực chuyên môn. Có thể truyền tải một cách chính xác ý kiến của mình trong các buổi thảo luận. Hiểu rõ về các nội dung cao cấp ở báo, các tác phẩm văn học, hoặc tv, radio, các bài giảng. Chi tiết tuyển sinh trường Đại học Ajou năm 2024. Giới thiệu môn học Môn Nội dung bài học Từ vựng ngữ pháp Dựa trên vốn từ vựng cơ bản sẽ mở rộng các từ vựng liên quan như từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa từ phái sinh…để làm phong phú thêm từ vựng cho học viên. Đồng thời sẽ phát triển các kỹ năng ngôn ngữ xã hội bằng cách học tục ngữ, thành ngữ Hán Hàn. Đọc Từ những đoạn văn ngắn có thể gặp trong cuộc sống hàng ngày đến các văn bản chuyên môn liên quan đến nội dung xã hội chung, học viên có thể đọc và hiểu các loại văn bản thông qua việc nắm được cấu trúc văn bản  Để cải thiện kỹ năng đọc theo cấp độ, môn học này được vận hành như một khóa học giáo dục kỹ năng đọc riêng biệt. Viết Thông qua các bài thực hành viết phù hợp với nhiều chủ đề và phong cách viết khác nhau, học viên sẽ được nâng cao kỹ năng viết của mình, từ viết văn bản thực tế đến bài kiểm tra năng lực tiếng Hàn (TOPIK) và báo cáo học tập, vốn là những bài viết logic bắt buộc tại các trường đại học.  Thực hành (nghe, nói) Nói: học các quy tắc phát âm và ngữ âm tiếng Hàn để học viên có thể phát âm chính xác. Bằng cách học từ vựng và cách diễn đạt phù hợp với từng cấp độ, sinh viên không chỉ phát triển các kỹ năng giao tiếp ở mức độ sinh hoạt hàng hàng ngày mà còn cả khả năng bày tỏ quan điểm một cách logic như thuyết trình theo chủ đề hay thảo luận. Nghe: thông qua việc luyện nghe, những kiến thức cơ bản của việc nghe sẽ được hình thành bằng cách luyện tập để xác định các âm thanh chính xác và sự thay đổi âm vị của các chữ cái Hangeul. Nghe và luyện nghe theo từng chủ đề theo từng bước, sinh viên có thể nghe các bài nghe phức tạp và hiểu được nội dung chính của mỗi bài nghe. Học bổng Phân loại Loại học bổng Điều kiện Quyền lợi Học bổng cho sinh viên mới nhập học Học bổng nhập học mới Có điểm xét tuyển xuất sắc Miễn 50% ~ 100% học phí học kỳ đầu tiên Học bổng cho sinh viên có thành tích xuất sắc Học bổng loại 1 Xếp hạng 1 toàn khóa Miễn 100% học phí Học bổng loại 2 Xếp hạng 1 toàn khối Miễn 100% học phí 3.2 Du học hệ Đại học  Điều kiện tuyển sinh Tốt nghiệp THPT với GPA ≥ 7.0 Tốt nghiệp THPT, ĐH không quá 2 năm Yêu cầu về ngôn ngữ: có ít nhất một trong các yêu cầu sau Có chứng chỉ Kiểm tra năng lực tiếng Hàn (TOPIK) Cấp 3 trở lên Hoàn thành cấp 4 trở lên tại trung tâm giáo dục ngôn ngữ liên kết với trường Đại học chính quy tại Hàn Quốc Sinh viên thi đỗ kỳ thi năng lực tiếng Hàn do trường Ajou tổ chức Đủ điều kiện tài chính và sức khỏe theo quy định du học Hàn Quốc Ngành tuyển sinh Các chuyên ngành Đại học Ngành tuyển sinh Học phí (thay đổi theo từng kỳ) Ngành kỹ thuật Kỹ thuật cơ khí Kỹ thuật công nghiệp Kỹ thuật hóa học Khoa học & Kỹ thuật vật liệu Công nghệ sinh học & Hóa học ứng dụng Kỹ thuật an toàn môi trường Kỹ thuật hệ thống xây dựng Kỹ thuật hệ thống giao thông Khoa kiến trúc 4,606,000 KWR Thông tin truyền thông Khoa kỹ thuật điện tử 4,606,000 KWR Phần mềm tổng hợp Khoa phần mềm IT Quốc tế Khoa an ninh mạng Khoa truyền thông kỹ thuật số 4,606,000 KWR Khoa học tự nhiên Toán Lý Hóa Khoa học đời sống 4,096,000 KWR Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh 3,620,000 KWR Nhân văn Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc Ngôn ngữ và Văn học Anh Ngôn ngữ và văn học Pháp Lịch sử học Nội dung văn học 3,554,000 KWR Khoa học xã hội Kinh tế Hành chính Tâm lí học Xã hội học  Ngoại giao chính trị 3,554,000 KWR Học bổng hệ Đại học Phân loại Loại học bổng Điều kiện Quyền lợi Học bổng cho sinh viên mới nhập học Học bổng nhập học mới loại 1 TOPIK 6 Miễn 100% học phí Học bổng nhập học mới loại 2 TOPIK 5 Miễn 70% học phí Học bổng nhập học mới loại 3 TOPIK 4 Miễn 50% học phí Học bổng nhập học mới loại 4 TOPIK 3 Miễn 30% học phí Học bổng cho học sinh đang theo học Học bổng đang theo học loại 1 TOPIK 4 & Nằm trong top 5% điểm cao nhất  Miễn 100% học phí Học bổng đang theo học loại 2 TOPIK 4 & Nằm trong top 5%~15% điểm cao nhất Miễn 50% học phí Học bổng đang theo học loại 3 TOPIK 4 & Nằm trong top 15%~30% điểm cao nhất Miễn 30% học phí Học bổng TOPIK xuất sắc Chỉ cấp 1 lần cho học sinh đạt TOPIK 4 trở lên trong học kỳ thứ 2 tính từ khi nhập học (yêu cầu nộp bảng điểm TOPIK trước khi kết thúc 2 học kỳ) 300,000 won Top trường ở Hàn Quốc. 3.3 Du học hệ Cao học Các chuyên ngành Đại học Học phí (thay đổi theo từng kỳ) Kinh doanh quốc tế 6,028,000 KRW Thương mại quốc tế 5,004,000 KRW Nghiên cứu Tổ chức phi Chính phủ 5,004,000 KRW Hợp tác và Phát triển kinh tế quốc tế 5,805,000 KRW Nhân văn 6,365,400 KRW Kỹ thuật 6,365,400 KRW IV. Ký túc xá trường Đại học Ajou (아주대학교) Khu Ký túc xá Woncheon của trường Đại học Ajou nằm trong khu vực cư dân Ajou sinh sống. Được xây dựng và đi vào hoạt động vào tháng 3 năm 1973, khu phức hợp này bao gồm năm tòa nhà và có sức chứa hơn 2.500 sinh viên, bao gồm cả sinh viên trong nước và quốc tế. Ký túc xá dành cho cả sinh viên nam và nữ. Ký túc xá Đại học Ajou cung cấp hai loại phòng cho sinh viên: phòng đôi với 2 giường đơn và phòng bốn người với 2 giường tầng. Mỗi phòng đều được trang bị bàn học, ghế và có kết nối Wifi chung. Khi sinh viên chuyển vào, chăn, gối và ga trải giường sẽ được cung cấp đầy đủ. Với mục tiêu cung cấp một môi trường sống thoải mái và tiện nghi, khu ký túc xá được trang bị đầy đủ các cơ sở vật chất hiện đại. Sinh viên có thể sử dụng nhiều tiện nghi chung như bếp, phòng giặt, phòng tự học, phòng sinh hoạt chung, phòng bếp, phòng ăn, phòng PC, và phòng tập gym đáp ứng nhu cầu sinh hoạt hàng ngày. [caption id="attachment_13531" align="alignnone" width="2400"] Khu ký túc xá trường Đại học Ajou [/caption] Loại Chi phí  Kỳ học Phòng 2 người 1,295,000 KWR Xuân, thu 741,000 KWR Hạ, đông Phòng 2 người 991,000 KWR Xuân, thu 561,000 KWR Hạ, đông Phòng 4 người 672,000 KWR Xuân, thu 427,000 KWR Hạ, đông Trên đây là thông tin mà YK đã tổng hợp về trường Đại học Ajou. Hãy nhanh tay liên hệ ngay với YK tại đây để giải đáp thắc mắc về trường Đại học Ajou và được tư vấn miễn phí về du học Hàn Quốc nhé! _____________________________________________ Viện tư vấn du học YK Education - Văn phòng Đại diện của nhiều trường Đại học Hàn Quốc tại Việt Nam Địa chỉ: 165 đường D5, phường 25, quận Bình Thạnh, TP. HCM Email: ykeduinvn@gmail.com Website: https://duhocyk.edu.vn Facebook: YK Education - Du học Hàn Quốc Hotline: 0703.488.486 (Mrs. Ly) Zalo: 0703.488.486 Skype: ykeducation

Đọc tiếp
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEOKYEONG – 서경대학교 Seoul
19/06/2024 6 phút đọc

TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEOKYEONG – 서경대학교

Trường Đại học Seokyeong luôn nỗ lực hướng tới mục tiêu trở thành một cơ sở giáo dục hiện đại, nơi mà việc học tập luôn gắn kết chặt chẽ với thực tế. Thế mạnh nổi bật của trường nằm ở lĩnh vực nghệ thuật thẩm mỹ, bao gồm các chuyên ngành như trang điểm, chăm sóc tóc và da. I. Tổng quan về trường Đại học Seokyeong Tên tiếng Hàn: 서경대학교 Tên tiếng Anh: Seokyeong University Năm thành lập: 1947 Học phí tiếng Hàn: 1,300,000 KRW/ 1 kỳ Ký túc xá: 200,000 KRW/ tháng Địa chỉ: 124 Seogyeong-ro, Jeongneung-dong, Seongbuk-gu, Seoul, Hàn Quốc Website: skuniv.ac.kr Tuyển sinh du học Hàn Quốc năm 2024 II. Giới thiệu về trường Đại học Seokyeong Nổi tiếng là "Thánh đường" đào tạo chuyên ngành nghệ thuật thẩm mỹ hàng đầu Hàn Quốc, Seokyeong University thu hút đông đảo sinh viên đam mê lĩnh vực thẩm mỹ với các chuyên ngành như make up, chăm sóc tóc và da. Chương trình đào tạo tại đây được thiết kế bài bản, kết hợp lý thuyết và thực hành, giúp sinh viên có cơ hội trau dồi kỹ năng chuyên môn và rèn luyện tay nghề một cách hiệu quả. Trải qua hơn 65 năm hình thành và phát triển, Đại học Seokyeong đã gặt hái được nhiều thành tựu to lớn, khẳng định vị thế là một trong những ngôi trường hàng đầu tại Hàn Quốc. Nhờ những nỗ lực không ngừng nghỉ về chất lượng giảng dạy, cơ sở vật chất và đầu tư vào đội ngũ giảng viên tâm huyết, Seokyeong đã thu hút đông đảo sinh viên theo học mỗi năm. [caption id="attachment_13325" align="alignnone" width="1978"] Đại học Seokyeong - Seokyeong University [/caption] Điểm nổi bật của Đại học Seokyeong: Trường Đại học Seokyeong là một trong 10 trường Đại học ứng dụng thực tế hàng đầu của Hàn Quốc. Trường bao gồm 4 trường thành viên: Trường Nhân văn Trường Khoa học xã hội Trường Khoa học tự nhiên Trường Nghệ thuật Trường có 7 đơn vị hành chính, 13 tổ chức liên quan và 12 viện nghiên cứu trực thuộc. Bên cạnh hệ thống lớp học hiện đại, Đại học Seokyeong còn đầu tư riêng Beauty Arts Center dành riêng cho sinh viên ngành làm đẹp. Đây là điểm nhấn đặc biệt giúp Seokyeong khẳng định vị thế là trường Đại học đi đầu trong đào tạo chuyên ngành thẩm mỹ tại Hàn Quốc. Beauty Arts Center được trang bị đầy đủ các thiết bị, dụng cụ và sản phẩm làm đẹp tiên tiến nhất, đáp ứng nhu cầu học tập và thực hành của sinh viên. Các hãng mỹ phẩm lớn của Hàn Quốc thường xuyên tặng tặng các sản phẩm mới nhất để sinh viên Seokyeong có cơ hội trải nghiệm và thực hành trên những sản phẩm chất lượng cao nhất. Đặc biệt, đội ngũ giảng viên tại Seokyeong University không chỉ là những chuyên gia giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực làm đẹp mà còn là những nghệ sĩ trang điểm hàng đầu Hàn Quốc. Nhiều giảng viên sở hữu kênh Youtube thu hút hàng triệu lượt xem và theo dõi, giúp sinh viên có cơ hội học hỏi những bí quyết và xu hướng trang điểm mới nhất từ những chuyên gia hàng đầu. Xem thêm top trường Đại học ở Seoul. [caption id="attachment_13339" align="alignnone" width="1360"] Trường Đại học Seokyeong[/caption] III. Du học Hàn Quốc tại trường Đại học Seokyeong 3.1 Du học hệ tiếng Trung tâm Giáo dục Ngôn ngữ và Văn hóa của Đại học Seokyeong được thành lập vào năm 2016 và vận hành các chương trình giúp người nước ngoài hoặc người Hàn Quốc ở nước ngoài học ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc. Điều kiện tuyển sinh Tốt nghiệp THPT trở lên với GPA ≥ 7.0 Tốt nghiệp THPT, ĐH không quá 2 năm Đủ điều kiện về sức khỏe và tài chính theo quy định du học Hàn Quốc Thông tin khóa học Các kỳ nhập học Kỳ tháng 3 (~05.01.2024) Kỳ tháng 6 (~05.04.2024) Kỳ tháng 9 (~05.07.2024) Kỳ tháng 12 (~09.10.2024) Thời gian học Thứ 2 – 6 (9 tuần/180 giờ/1 kỳ) Học phí 1.300.000 KWR/kỳ Phí nhập học 150,000 KRW Xem chi tiết tuyển sinh các trường Đại học Hàn Quốc tại đây. 3.2 Du học hệ Đại học Điều kiện tuyển sinh Tốt nghiệp THPT trở lên với GPA ≥ 6.5 Tốt nghiệp THPT, ĐH không quá 2 năm Trình độ tiếng Hàn: yêu cầu Topik 3 trở lên Đủ điều kiện về sức khỏe và tài chính theo quy định du học Hàn Quốc Chuyên ngành - học phí Phí tuyển sinh: 100,000 KRW Phí nhập học: 557,000 KRW Trường Khoa Chuyên ngành Học phí Nhân văn Ngôn ngữ & văn học Hàn 3,171,000 KRW Ngôn ngữ thương mại quốc tế Anh / Nhật / Trung / Nga / Pháp Triết học Thiếu nhi Khoa học xã hội Nguồn nhân lực công 3,171,000 KRW Kinh tế & tài chính Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh / Ngoại thương / Kế toán Quản trị toàn cầu Kế toán tài chính Khoa học tự nhiên & kỹ thuật Khoa học máy tính 4,180,000 KRW Kỹ thuật thông tin tài chính Kỹ thuật hóa học & sinh học Kỹ thuật môi trường nano / Kỹ thuật sinh học Kỹ thuật điện Kỹ thuật máy tính Kỹ thuật công nghiệp Kỹ thuật quy hoạch đô thị Kỹ thuật dân dụng Nghệ thuật & thể thao Nghệ thuật làm đẹp 4,180,000 KRW Học bổng Học bổng học kỳ đầu tiên dựa theo TOPIK để cấp học bổng. Trong thời gian học tại trường, học bổng sẽ được tính theo điểm số Tên học bổng Học bổng TOPIK Phân loại Topik 3 - 6 Học bổng 20% ~ 60% Tên học bổng Học bổng theo điểm số xuất sắc Học bổng 20% ~ 60% Ghi chú Dựa theo TOPIK và điểm GPA kỳ trước Hy vọng với những thông tin về trường Đại học Seokyeong mà YK tổng hợp trên đây sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện và trở thành cẩm nang trong việc lựa chọn trường Đại học cho kế hoạch du học Hàn Quốc sắp tới của bạn. Liên hệ ngay với YK tại đây để giải đáp thắc mắc về trường Đại học Seokyeong và được tư vấn miễn phí về du học Hàn Quốc nhé! _____________________________________________ Viện tư vấn du học YK Education - Văn phòng Đại diện của nhiều trường Đại học Hàn Quốc tại Việt Nam Địa chỉ: 165 đường D5, phường 25, quận Bình Thạnh, TP. HCM Email: ykeduinvn@gmail.com Website: https://duhocyk.edu.vn Facebook: YK Education - Du học Hàn Quốc Hotline: 0703.488.486 (Mrs. Ly) Zalo: 0703.488.486 Skype: ykeducation

Đọc tiếp
TRƯỜNG ĐẠI HỌC TONGMYONG – 동명대학교 Busan
13/06/2024 6 phút đọc

TRƯỜNG ĐẠI HỌC TONGMYONG – 동명대학교

Đại học Tongmyong cũng đứng đầu về tỉ lệ xin việc trong số các trường Đại học tư thục tại Busan và xếp thứ 3 toàn quốc tại Hàn Quốc trong 2 năm liên tiếp 2013 - 2014. Trường Đại học Tongmyong là điểm đến lý tưởng cho các du học sinh muốn tìm kiếm một môi trường học tập năng động với nhiều cơ hội thực tập và việc làm với thế mạnh về đào tạo ngành công nghệ thông tin (IT). I. Tổng quan về trường Đại học Tongmyong  Tên tiếng Hàn: 동명대학교 Tên tiếng Anh: Tongmyong University Loại hình: Tư thục Năm thành lập: 1996 Học phí học tiếng Hàn: 1,200,000 won/kỳ  Địa chỉ: 428, Sinseon-ro, Nam-gu, Busan , Hàn Quốc Website: tu.ac.kr Tuyển sinh du học Hàn Quốc năm 2024 II. Giới thiệu về trường Đại học Tongmyong Đại học Tongmyong được thành lập năm 1996 sau khi được Chính phủ Hàn Quốc chính thức phê duyệt. Mặc dù chỉ mới thành lập được 23 năm, trường đã vươn lên xếp hạng trong TOP 130 các trường đại học tốt nhất Hàn Quốc và nằm trong TOP 10 các đại học tốt nhất tại Busan. Đặc biệt, trong hai năm liên tiếp 2013-2014, Đại học Tongmyong đã đứng vị trí số 1 về tỉ lệ xin việc trong số các trường đại học tư thục thuộc khu vực Busan. Trường có mối quan hệ hợp tác với 1552 doanh nghiệp trên khắp cả nước, do đó cơ hội việc làm sau khi ra trường cho sinh viên rất cao. [caption id="attachment_13284" align="alignnone" width="800"] Du học Hàn Quốc tại trường Đại học Tongmyong[/caption] Đại học Tongmyong nổi tiếng với các chuyên ngành về cảng biển, lưu thông hàng hoá, du lịch và công nghệ thông tin (IT). Với vị trí thuận lợi tại thành phố cảng Busan, sinh viên của trường thường xuyên có cơ hội tham gia các buổi trải nghiệm và thực tập ngay tại thành phố xinh đẹp này, giúp họ có được những kỹ năng và kinh nghiệm thực tế quý báu. III. Du học Hàn Quốc tại trường Đại học Tongmyong 3.1 Du học hệ tiếng Học viện ngôn ngữ Hàn Quốc của Đại học Tongmyong là một cơ sở giáo dục ngôn ngữ Hàn Quốc được thành lập để giáo dục người Hàn Quốc ở nước ngoài và người nước ngoài không biết tiếng Hàn. Đại học Tongmyong đã cung cấp giáo dục tiếng Hàn từ năm 2003, phát triển nhiều chương trình và tài liệu giảng dạy khác nhau cho giáo dục tiếng Hàn. Viện Ngôn ngữ Hàn Quốc trường Đại học Tongmyong tổ chức các khóa học tiếng Hàn thường xuyên cho sinh viên quốc tế theo học tại trường, bao gồm 6 cấp độ. Khóa học giúp du học sinh làm quen và thành thạo với ngôn ngữ mới một cách trôi chảy. Điều kiện tuyển sinh Tốt nghiệp THPT trở lên với GPA ≥ 6.5 Tốt nghiệp THPT, ĐH không quá 2 năm Đủ điều kiện về sức khỏe và tài chính theo quy định du học Hàn Quốc Thông tin khóa học Học kỳ Mùa xuân Mùa hè Mùa thu Mùa đông Nộp đơn đăng ký Tháng 11 Tháng 2 Tháng 5 Tháng 7 Bắt đầu lớp học Tháng 3 Tháng 5 Tháng 9  Tháng 12 [caption id="attachment_13286" align="alignnone" width="680"] Trường Đại học Tongmyong - Trường dẫn đầu khối ngành IT[/caption] Xem chi tiết tuyển sinh các trường Đại học Hàn Quốc tại đây. 3.2 Du học hệ Đại học Điều kiện tuyển sinh Tốt nghiệp THPT trở lên với GPA ≥ 6.5 Tốt nghiệp THPT, ĐH không quá 2 năm Đã có TOPIK 3 trở lên hoặc đã hoàn thành cấp 3 tại Viện Ngôn ngữ Hàn Quốc trường Đại học Tongmyong Đối với các khoa quốc tế: Yêu cầu có bằng tiếng Anh TOEFL550, CBT 210, iBT 80, IELTS 5.5, TEPS 550 trở lên Đủ điều kiện về sức khỏe và tài chính theo quy định du học Hàn Quốc Chuyên ngành - học phí Phí nhập học: 440,000 KWR Trường đào tạo Ngành Kỹ thuật Kỹ thuật thông tin Kỹ thuật máy tính Kỹ thuật game Bảo mật thông tin Kỹ thuật cơ điện tử Kỹ thuật ô tô Kỹ thuật máy lạnh & điều hòa không khí Kỹ thuật điện Hệ thống vận tải cảng Kỹ thuật cơ khí Thiết kế cơ khí Cơ khí thông minh Kỹ thuật điện tử Kỹ thuật sinh học Kỹ thuật di động thông minh Kỹ thuật biển và kiến trúc hàng hải Thiết kế tàu thuyền Truyền thông kỹ thuật số Nội dung kỹ thuật số Quản trị kinh doanh Hệ thống quản lý thông tin Quản trị kinh doanh Quản lý phân phối Tài chính và kế toán Quản trị du lịch Quản trị khách sạn Thương mại quốc tế Vận tải quốc tế Y tế, phúc lợi và giáo dục Y tá Rối loạn giao tiếp Thực phẩm và dinh dưỡng Chăm sóc sắc đẹp Giáo dục vật lý Giáo dục mẫu giáo Tư vấn tâm lý Thể thao sức khỏe Kiến trúc và thiết kế Kiến trúc Kỹ thuật kiến trúc Kiến trúc nội thất Thiết kế truyền thông Thiết kế công nghiệp Thiết kế thời trang Khoa học xã hội và nhân văn Văn hóa toàn cầu Ngoại ngữ Văn hóa Phật giáo truyền thông đại chúng Quan hệ công chúng và quảng cáo Khoa học quân sự Liên ngành Học bổng TOPIK 2 20 ~ 30% học phí  TOPIK 3 60% học phí TOPIK 4 40 ~ 50% học phí TOPIK 5 30 ~ 40% học phí TOPIK 6 20 ~ 30% học phí 3.3 Du học hệ Cao học Chuyên ngành Ngành Chuyên ngành Kỹ thuật Kỹ thuật Phương tiện truyền thông và máy tính Kỹ thuật Điện, điện tử và truyền thông thông tin Kỹ thuật hệ thống cơ khí Hệ thống cảng Kiến trúc Kỹ thuật kiến trúc Khoa học xã hội và nhân văn Quản trị kinh doanh Quản trị Du lịch và Khách sạn Quảng cáo và Truyền thông đại chúng Nghệ thuật Thiết kế Học bổng TOPIK 4, IELTS 6.0, TOEFL 85, TOEFL PBT 563, TEPS 600 50% học phí TOPIK 3, IELTS 5.5, TOEFL 80, TOEFL PBT 550, TEPS 550 40% học phí Hy vọng với những thông tin về trường Đại học Tongmyong mà YK tổng hợp trên đây sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện và trở thành cẩm nang trong việc lựa chọn trường Đại học cho kế hoạch du học Hàn Quốc sắp tới của bạn. Liên hệ ngay với YK tại đây để giải đáp thắc mắc về trường Đại học Tongmyong và được tư vấn miễn phí về du học Hàn Quốc nhé! _____________________________________________ Viện tư vấn du học YK Education - Văn phòng Đại diện của nhiều trường Đại học Hàn Quốc tại Việt Nam Địa chỉ: 165 đường D5, phường 25, quận Bình Thạnh, TP. HCM Email: ykeduinvn@gmail.com Website: https://duhocyk.edu.vn Facebook: YK Education - Du học Hàn Quốc Hotline: 0703.488.486 (Mrs. Ly) Zalo: 0703.488.486 Skype: ykeducation

Đọc tiếp
TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA PUSAN – 부산대학교 Busan
12/06/2024 10 phút đọc

TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA PUSAN – 부산대학교

Đại học Quốc gia Pusan (PNU) thành lập năm 1946, là một trong những trường Đại học uy tín nhất tại Hàn Quốc. Đây là ngôi trường luôn nằm trong top đầu về chất lượng giáo dục và nghiên cứu, chỉ đứng sau Đại học Quốc gia Seoul trong danh sách các trường đại học quốc gia lớn nhất Hàn Quốc. Với mục tiêu hướng đến chất lượng đào tạo tốt nhất cho sinh viên, trường Đại học Quốc gia Pusan luôn xây dựng, thay đổi những chính sách mang lại nhiều lợi ích nhất cho sinh viên. I. Tổng quan về trường Đại học Quốc gia Pusan [caption id="attachment_13232" align="alignnone" width="1800"] Trường Đại học Quốc gia Pusan[/caption] Tên tiếng Hàn: 부산대학교 Tên tiếng Anh: Pusan National University Loại hình: Công lập Năm thành lập: 1946 Học phí học tiếng Hàn: 5,600,000 KRW Busan Campus: 2 Busandaehak-ro 63beon-gil, Geumjeong-gu, Busan (Jangjeon-dong) Yangsan Campus: 49, Pllionsaehak-ro, Mulgeum-eup, Yangsan-si, Gyeongsangnam-do Miryang Campus: 1268-50, Samrangjin-ro, Samrangjin-eup, Miryang-si, Gyeongsangnam-do Ami Campus: 179, Gudeok-ro, Seo-gu, Busan (Ami-dong 1-ga) Website: pusan.ac.kr Tuyển sinh du học Hàn Quốc năm 2024 II. Giới thiệu về trường Đại học Quốc gia Pusan Đại học Quốc gia Pusan (PNU) thành lập năm 1946, là một trong những trường Đại học uy tín nhất tại Hàn Quốc. Đây là ngôi trường luôn nằm trong top đầu về chất lượng giáo dục và nghiên cứu, chỉ đứng sau Đại học Quốc gia Seoul trong danh sách các trường đại học quốc gia lớn nhất Hàn Quốc. Ban đầu trường chỉ khởi đầu với 2 khoa, khoa Nhân văn và khoa Thủy sản, đến nay trường đã phát triển thành một cơ sở nghiên cứu lớn bao gồm 14 trường Đại học trực thuộc và 103 khoa chuyên ngành, cung cấp một hệ thống giáo dục đa dạng và toàn diện cho sinh viên. Với mục tiêu hướng đến chất lượng đào tạo tốt nhất cho sinh viên, trường Đại học Quốc gia Pusan luôn xây dựng, thay đổi những chính sách mang lại nhiều lợi ích nhất cho sinh viên. Các giảng viên của trường phần lớn là những giáo sư, tiến sĩ đầu ngành, mang lại cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng sát với thực tế nhất. Cơ sở vật chất của trường được trang bị hiện đại, đảm bảo cung cấp đầy đủ các điều kiện tốt nhất cho học tập và nghiên cứu. Để tạo ra môi trường học tập thực tế và cung cấp cơ hội nghiên cứu cho sinh viên, Đại học Quốc gia Pusan đã và đang liên kết với các tập đoàn nghiên cứu lớn. Một số trung tâm nghiên cứu nổi bật của trường bao gồm: Trung tâm Công nghệ Đại học PNU-PR (PNU-PR Technology Center) Trung tâm Nghiên cứu Quốc tế PNU-IGB (PNU-IGB International Research Center) Trung tâm Nghiên cứu Hợp tác PNU-IFAM (PNU-IFAM Collaborative Research Center) Thành Tích và Đánh Giá Nổi Bật của Đại học Quốc gia Pusan (PNU) Đại học Quốc gia Pusan (PNU) được đánh giá rất cao về chất lượng đào tạo và chất lượng đầu ra của sinh viên. Kể từ khi thành lập, trường đã đạt được nhiều thành tích vô cùng nổi bật: TOP 1 Đại học tốt nhất thành phố Busan TOP 2 Đại học quốc gia tại Hàn Quốc TOP 9 Đại học tốt nhất Hàn Quốc TOP 63 Đại học tốt nhất châu Á III. Du học Hàn Quốc tại trường Đại học Quốc gia Pusan 3.1 Du học hệ tiếng Chương trình tiếng Hàn tại PNU sử dụng giáo trình được thiết kế theo chuẩn quốc gia, đảm bảo nội dung học tập luôn cập nhật và phù hợp với nhu cầu của người học. Chương trình tập trung vào bốn kỹ năng cơ bản: nghe, nói, đọc, viết. Các kỹ năng này được sắp xếp khoa học và hợp lý, giúp sinh viên có thể phát triển toàn diện. Điều kiện tuyển sinh Tốt nghiệp THPT trở lên với GPA ≥ 7.5 Tốt nghiệp THPT, ĐH không quá 1 năm Không vắng quá 10 ngày trong suốt 3 năm học cấp 3 Đủ điều kiện về sức khỏe và tài chính theo quy định du học Hàn Quốc Thông tin khóa học Các kỳ nhập học Kỳ tháng 3 (04.12.2023 - 22.12.2023) Kỳ tháng 6 (04.03 - 22.03.2024) Kỳ tháng 9 (03.06 - 21.06.2024) Kỳ tháng 12 (02.09 - 20.09.2024) Thời gian học Thứ 2 – 6 (10 tuần/200 giờ/1 kỳ) Học phí 1.400.000/kỳ Phí bảo hiểm 120.000 KWR/6 tháng Xem chi tiết tuyển sinh trường Đại học Quốc gia Pusan tại đây. 3.2 Du học hệ Đại học Điều kiện tuyển sinh Tốt nghiệp THPT trở lên với GPA ≥ 7.5 Tốt nghiệp THPT, ĐH không quá 1.5 năm Đã có TOPIK 3 trở lên hoặc đã hoàn thành cấp 3 tại Viện Giáo dục Ngôn ngữ PNU Yêu cầu bằng TOPIK 4 trở lên hoặc đã hoàn thành cấp 4 tại Viện Giáo dục Ngôn ngữ PNU đối với các ngành: Khoa học xã hội và Nhân văn Kỹ thuật Yêu cầu bằng TOPIK 5 trở lên hoặc đã hoàn thành cấp 5 tại Viện Giáo dục Ngôn ngữ PNU đối với các ngành: Quản trị kinh doanh Điều dưỡng Kinh tế thực phẩm và nguồn lực Đối với các khoa quốc tế: Yêu cầu có bằng tiếng Anh TOEFL (PBT 550, iBT 80), IELTS 5.5, News TEPS 326 trở lên Đủ điều kiện về sức khỏe và tài chính theo quy định du học Hàn Quốc Chuyên ngành - học phí Phí đăng ký: 90,000 KRW Lĩnh vực Khoa Ngành Học phí Khoa học xã hội và Nhân văn Nhân văn Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản Ngôn ngữ & Văn học Anh Ngôn ngữ & Văn học Pháp Ngôn ngữ & Văn học Đức Ngôn ngữ & Văn học Nga Văn học Hàn Quốc bằng chữ Trung Quốc Ngôn ngữ và Thông tin Lịch sử Triết học Khảo cổ học 1,810,000 KRW Khoa học xã hội Hành chính công Khoa học Chính trị & Ngoại giao Xã hội học 1,810,000 KRW Phúc lợi xã hội Tâm lý học Thư viện, Nghiên cứu Thông tin lưu trữ Truyền thông 1,920,000 KRW Kinh tế & Thương mại quốc tế Thương mại quốc tế Kinh tế Nghiên cứu Quốc tế Du lịch và Hội nghị Chính sách & Quản lý công 1,810,000 KRW Kinh doanh Quản trị kinh doanh 1,810,000 KRW Sinh thái đời sống Nghiên cứu Phát triển trẻ em & Gia đình 2,361,000 KRW Khoa học tài nguyên và đời sống Kinh tế thực phẩm và nguồn lực 1,810,000 KRW Khoa học tự nhiên Khoa học tự nhiên Toán Thống kê Vật lý Hóa học Khoa học sinh học Vi sinh học Sinh học phân tử Khoa học địa chất Khoa học khí quyển và môi trường Hải dương học 2,361,000 KRW Kỹ thuật Kỹ thuật cơ khí Kỹ thuật & Khoa học polymer Kỹ thuật & Khoa học vật liệu hữu cơ Kỹ thuật & Khoa học vật liệu Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật điện Kỹ thuật điện tử Kỹ thuật hàng không vũ trụ Kỹ thuật công nghiệp Kỹ thuật kiến trúc hàng hải và đại dương 2,559,000 KRW Điều dưỡng Điều dưỡng 2,361,000 KRW Sinh thái đời sống Thiết kế thời trang Khoa học thực phẩm & Dinh dưỡng Thiết kế nội thất 2,361,000 KRW Khoa học tài nguyên và đời sống Khoa học sinh học thực vật Khoa học kỹ thuật làm vườn Khoa học động vật Khoa học & Công nghệ thực phẩm Khoa học đời sống & Hóa sinh môi trường Khoa học vật liệu sinh học 2,361,000 KRW Kỹ thuật cơ khí sinh học công nghiệp Công nghệ thông tin & Kỹ thuật ứng dụng Năng lượng sinh học môi trường Kiến trúc cảnh quan 1,810,000 KRW Khoa học & Công nghệ Nano Kỹ thuật năng lượng Nano Kỹ thuật cơ điện tử Nano Kỹ thuật cơ điện tử quang 2,559,000 KRW Giáo dục thể chất – Nghệ thuật Nghệ thuật Âm nhạc (Thanh nhạc/ Âm nhạc/ Piano/ Sáng tác/ Nhạc khí, Nhạc cụ dây, Nhạc cụ gõ) Âm nhạc Hàn Quốc (Nhạc cụ dây/ Thanh nhạc/ Nhạc khí và Nhạc cụ gõ/ Lý thuyết và Sáng tác) 2,879,000 KRW Mỹ thuật (Điêu khắc, Hội họa Hàn Quốc, Hội họa phương Tây) Nghệ thuật tạo hình (Thiết kế đồ gỗ & đồ nội thất/ Gốm sứ/ Dệt may & Kim loại) Múa (Múa Hàn Quốc, Múa hiện đại, Múa Ballet) Thiết kế (Thiết kế hình ảnh, Hoạt hình, Thiết kế & Công nghệ) Văn hóa và Hình ảnh nghệ thuật 2,503,000 KRW Học bổng Học bổng trong học kỳ đầu tiên TOPIK 4 Miễn 100% học phí I TOPIK 5 Miễn 100% học phí II TOPIK 6 Miễn 100% học phí I + II Học bổng từ học kỳ thứ 2 trở đi Học bổng PNU Cần đạt được TOPIK 4 và học bổng dựa vào điểm GPA của sinh viên Học bổng TOPIK Học bổng 400,000 KRW cho sinh viên đạt được TOPIK 4 trở lên sau khi nhập học (tối đa 3 lần) 3.3 Du học hệ Cao học Chuyên ngành Phí nhập học: 181,000 KRW Khoa Học phí Nhân văn 2,273,000 KRW Khoa học tự nhiên, Thể thao 2,986,000 KRW Kỹ thuật 3,244,000 KRW Dược 3,498,000 KRW Khoa học y học 4,659,000 KRW Nha khoa 4,508,000 KRW Nghệ thuật (âm nhạc) 3,544,000 KRW Nghệ thuật (khác) 3,164,000 KRW IV. Ký túc xá trường Đại học Quốc gia Pusan [caption id="attachment_13231" align="alignnone" width="966"] Khuôn viên ký túc xá trường Đại học Quốc gia Pusan[/caption] Phân loại Loại phòng Chi phí Thiết bị Khác Ký túc xá trong trường 2 người 1 phòng 1,300,000 KRW/ 3 tháng Giường, bàn học, tủ quần áo, máy điều hòa, internet, nhà vệ sinh, nhà tắm Không phải nộp tiền đặt cọc Không có chi phí quản lý riêng Đã bao gồm tiền ăn 3 bữa 1 ngày Loại nhà một phòng 2 người 1 phòng 800,000 KRW/ 3 tháng Giường, bàn học, tủ quần áo, bếp, tủ lạnh, lò vi sóng, máy điều hòa, internet, nhà tắm, máy giặt Tiền đặt cọc 200,000 KRW Trả tiền điện, tiền gas theo mức sử dụng Không bao gồm tiền ăn 1 người 1 phòng 1,250,000 KRW/3 tháng Hy vọng với những thông tin về trường Đại học Quốc gia Pusan mà YK tổng hợp trên đây sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện và trở thành cẩm nang trong việc lựa chọn trường Đại học cho kế hoạch du học Hàn Quốc sắp tới của bạn. Liên hệ ngay với YK tại đây để giải đáp thắc mắc về trường Đại học Quốc gia Pusan và được tư vấn miễn phí về du học Hàn Quốc nhé! _____________________________________________ Viện tư vấn du học YK Education - Văn phòng Đại diện của nhiều trường Đại học Hàn Quốc tại Việt Nam Địa chỉ: 165 đường D5, phường 25, quận Bình Thạnh, TP. HCM Email: ykeduinvn@gmail.com Website: https://duhocyk.edu.vn Facebook: YK Education - Du học Hàn Quốc Hotline: 0703.488.486 (Mrs. Ly) Zalo: 0703.488.486 Skype: ykeducation

Đọc tiếp
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ BUSAN (BUFS) Busan
05/06/2024 8 phút đọc

TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ BUSAN (BUFS)

Đại học Ngoại ngữ Busan (BUFS) được thành lập vào năm 1981 và là một trường đại học tư thục nổi tiếng về giảng dạy ngoại ngữ, do Học viện Seongji điều hành. Hiện nay, BUFS là một trong những trường đại học hàng đầu về ngoại ngữ tại Hàn Quốc. I. Tổng quan về trường Đại học Ngoại ngữ Busan Tên tiếng Hàn: 부산외국어대학교 Tên tiếng Anh: Busan University of Foreign Studies Loại hình: Tư thục Năm thành lập: 1981 Học phí học tiếng Hàn: 5,200,000 KRW/1 năm Địa chỉ: 65, Geumsaem-ro 485beon-gil, Geumjeong-gu, Busan, Hàn Quốc Website: bufs.ac.kr Tuyển sinh du học Hàn Quốc năm 2024 II. Giới thiệu về trường Đại học Ngoại ngữ Busan Đại học Ngoại ngữ Busan (BUFS) được thành lập vào năm 1981 và là một trường đại học tư thục nổi tiếng về giảng dạy ngoại ngữ, do Học viện Seongji điều hành. Hiện nay, BUFS là một trong những trường đại học hàng đầu về ngoại ngữ tại Hàn Quốc. BUFS hướng tới mục tiêu "Bồi dưỡng chuyên gia quốc tế có thể đóng góp vào sự nghiệp phát triển xã hội quốc tế và sự phát triển quốc gia, toàn vẹn về năng lực cũng như ý thức tự giác với nhiệm vụ là một công dân toàn cầu". Trường luôn đề ra những hoạt động học tập thiết thực nhằm giúp sinh viên học tốt ngoại ngữ và hiểu biết thêm về văn hóa cộng đồng quốc tế. [caption id="attachment_13192" align="alignnone" width="1360"] Đại học Ngoại ngữ Busan (BUFS)[/caption] Trường Đại học Ngoại ngữ Busan không chỉ nổi bật với các chương trình đào tạo ngoại ngữ mà còn mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác như: Nghiên cứu quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Công nghệ thông tin (CNTT),...BUFS hiện có quan hệ hợp tác với hơn 100 trường đại học tại 24 quốc gia, tạo điều kiện cho sinh viên trao đổi và học tập ở nước ngoài, cũng như tiếp cận với các chương trình giáo dục tiên tiến trên toàn thế giới. Đại học Ngoại ngữ Busan (BUFS) đã có nhiều thành tựu nổi bật và được công nhận rộng rãi trong suốt quá trình phát triển của mình: Trường Đại học ưu tú vào năm 1998 Trường Đại học ưu tú cải cách giáo dục 2002  Top 40 trường Đại học tốt nhất Hàn Quốc. Top 5 Trường Đại học Ngoại ngữ tốt nhất Hàn Quốc. Trường có tỉ lệ sinh viên làm việc ở nước ngoài cao nhất toàn quốc (2015 - 2017)  [caption id="attachment_13191" align="alignnone" width="1360"] Đại học Ngoại ngữ Busan (BUFS)[/caption] III. Du học Hàn Quốc tại trường Đại học ngoại ngữ Busan 3.1 Du học hệ tiếng Chương trình giảng dạy tiếng Hàn tại Trung tâm Giáo dục Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc thuộc Đại học Ngoại ngữ Busan nhằm mục đích nâng cao khả năng ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc thông qua một chương trình học tập và ứng dụng cân bằng. Lấy người học làm trung tâm và cung cấp các lớp học theo cấp độ và giai đoạn của ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc. Điều kiện tuyển sinh Tốt nghiệp THPT trở lên với GPA ≥ 6.5 Tốt nghiệp THPT, ĐH không quá 2 năm Đủ điều kiện về sức khỏe và tài chính theo quy định du học Hàn Quốc Thông tin khóa học Các kỳ nhập học Kỳ tháng 3 (04.12.2023 - 15.01.2024) Kỳ tháng 6 (11.03 - 05.04.2024) Kỳ tháng 9 (03.06 - 05.07.2024) Kỳ tháng 12 (26.08 - 20.09.2024) Thời gian học Thứ 2 – 6 (10 tuần/100 giờ/1 kỳ) Học phí 1.300.000/kỳ Phí đăng ký 50.000 KWR Phí bảo hiểm 80.000 KWR/6 tháng Xem chi tiết tuyển sinh trường Đại học Ngoại ngữ Busan tại đây. 3.2 Du học hệ Đại học Chuyên ngành - học phí Đại học Khoa Học phí (1 kỳ) Anh – Nhật – Trung Tiếng Anh Tiếng Trung 2,863,000 KRW Tiếng Nhật Dung hợp D2 (Anh – Trung) 3,236,000 KRW Dung hợp Nhân văn toàn cầu EU (Văn hóa Ngôn ngữ Đức; Văn hóa Ngôn ngữ Pháp; Văn hóa Ngôn ngữ Ý) Thương mại khu vực EU Trung Nam Mỹ (Tiếng Tây Ban Nha; Tiếng Bồ Đào Nha) Trung Á – Thổ Nhĩ Kỳ – Nga (Ngôn ngữ – Thương mại Nga; Trung Á – Thổ Nhĩ Kỳ) Khu vực Ả Rập Ấn Độ (Ngôn ngữ Văn hóa Ấn Độ; Thương mại khu vực Ấn Độ) Ngôn ngữ Văn hóa Hàn Quốc Thương mại Ngoại giao – Du lịch Lịch sử (Du lịch Lịch sử; Ngoại giao) 2,863,000 KRW Đông Nam Á (Tiếng Thái; Tiếng Indonesia-Malaysia; Tiếng Việt; Tiếng Myanmar; Tiếng Philippin; Tiếng Campuchia; Tiếng Lào; Xử lý ngôn ngữ ICT) Nhân tài sáng tạo Paideia 3,236,000 KRW Kinh doanh toàn cầu Kinh doanh (Kinh doanh; Kế toán) Thư ký Quốc tế Tín dụng Kinh tế Marketing – Thương mại Quốc tế (Thương mại Quốc tế; Marketing Quốc tế) 2,863,000 KRW Sáng tạo toàn cầu Dung hợp Thông tin Truyền thông Quốc tế 3,236,000 KRW Phúc lợi xã hội 3,138,000 KRW Kinh doanh Thể dục Thể thao (Xã hội Thể thao; Kinh doanh Thể thao) 3,405,000 KRW Cảnh sát bảo mật thông tin (Cảnh sát hành chính) 2,863,000 KRW Cảnh sát bảo mật thông tin (Cảnh sát mạng; Bảo mật thông tin) 3,881,000 KRW IT toàn cầu Công nghệ phần mềm máy tính Công nghệ Robot IT nhúng 3,881,000 KRW Học bổng Phân loại Điều kiện Học bổng TOPIK TOPIK 4 200,000 KRW TOPIK 5 400,000 KRW TOPIK 6 600,000 KRW Chứng chỉ ngoại ngữ TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 hoặc TOEFL 53 Giảm 30% học phí học kỳ đầu TOPIK 4 hoặc IELTS 6.0 hoặc TOEFL 69 Giảm 40% học phí học kỳ đầu TOPIK 5 hoặc IELTS 6.5 hoặc TOEFL 86 (hoặc Ứng viên có ngôn ngữ mẹ để/ngôn ngữ thứ hai là tiếng Anh) Giảm 50% học phí học kỳ đầu TOPIK 6 hoặc IELTS 7.0 hoặc TOEFL 98 Giảm 60% học phí học kỳ đầu GPA GPA 2.5/4.5 trở lên Giảm 10% học phí GPA 3.0/4.5 trở lên Giảm 30% học phí GPA 3.5/4.5 trở lên Giảm 50% học phí Khác Ứng viên đến từ các đối tác Ứng viên đã hoàn thành ít nhất một kỳ ở Viện ngôn ngữ của trường Sở hữu Visa F1, F2, F4, F5 Giảm 100% phí nhập học và 30% học phí học kỳ đầu [caption id="attachment_13193" align="alignnone" width="1360"] Đại học Ngoại ngữ Busan (BUFS)[/caption] 3.3 Du học hệ Cao học Chuyên ngành Lĩnh vực Khoa Thạc sĩ Tiến sĩ Xã hội nhân văn Ngôn ngữ – Văn học Anh Ngôn ngữ – Văn học Nhật Trung Quốc và ngôn ngữ Trung Giáo dục tiếng Hàn cho người nước ngoài Giáo dục đa văn hóa ✓ ✓ Hàn Quốc học Châu Âu học Địa Trung hải học Trung Nam Mỹ học Đông Nam Á học Nga, Trung Á, Ấn Độ học Kinh doanh quốc tế ✓ Khu vực học ✓ Công nghệ thông tin ICT tổng hợp ✓ ✓ Nghệ thuật thể thao Xã hội học thể dục ✓ ✓ Sư phạm Sư phạm Tiếng Anh Sư phạm Tiếng Việt Giáo dục tiếng Hàn cho người nước ngoài Giáo dục thể chất ✓   Biên – phiên dịch Hàn – Anh Hàn – Nhật Hàn – Trung ✓   Kinh doanh – Công nghiệp Kinh doanh (MBA) Thương mại – Mậu dịch Hàn – Trung Cảnh sát hành chính Tư vấn phúc lợi xã hội 3D – Robot tổng hợp Giáo dục tiếng Trung cho trẻ em Vật lý trị liệu ✓   Golf quốc tế Golf thương mại Kỹ thuật Golf ✓ Học phí Chuyên ngành Thạc sĩ Tiến sĩ Nhân văn 3,750,000 KRW 3,900,000 KRW Thể thao – Khoa học tự nhiên 4,360,000 KRW 4,580,000 KRW CNTT 4,860,000 KRW 4,950,000 KRW Kinh doanh 4,360,000 KRW 4,580,000 KRW IV. Ký túc xá trường Đại học Ngoại ngữ Busan Trường Đại học Ngoại ngữ Busan (BUFS) hiện có hai khu ký túc xá nhằm phục vụ nhu cầu sinh hoạt và học tập của sinh viên bao gồm ký túc xá trong khuôn viên trường và ký túc xá ngoài khuôn viên trường. Cả 2 khu đều được trang bị wifi, điều hòa, bàn, ghế, giường, tủ quần áo, phòng giặt ủi, phòng ăn, và phòng tập thể dục hiện đại, mang lại sự thoải mái và thuận tiện tối đa cho sinh viên trong suốt thời gian học tập tại BUFS. Phân loại Chi phí Ghi chú Phòng đôi 806,000 KRW/3 tháng 1,159,000 KRW/6 tháng 319,000 KRW (110 bữa ăn) Phòng đôi, phòng ba Phòng đôi: 1,400,000 KRW/6 tháng Phòng ba: 1,100,000 KRW/6 tháng Hy vọng với những thông tin về trường Đại học Ngoại ngữ Busan mà YK tổng hợp trên đây sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện và trở thành cẩm nang trong việc lựa chọn trường Đại học cho kế hoạch du học Hàn Quốc sắp tới của bạn. Liên hệ ngay với YK tại đây để giải đáp thắc mắc về trường Đại học Ngoại ngữ Busan và được tư vấn miễn phí về du học Hàn Quốc nhé! _____________________________________________ Viện tư vấn du học YK Education - Văn phòng Đại diện của nhiều trường Đại học Hàn Quốc tại Việt Nam Địa chỉ: 165 đường D5, phường 25, quận Bình Thạnh, TP. HCM Email: ykeduinvn@gmail.com Website: https://duhocyk.edu.vn Facebook: YK Education - Du học Hàn Quốc Hotline: 0703.488.486 (Mrs. Ly) Zalo: 0703.488.486 Skype: ykeducation

Đọc tiếp

Tư vấn miễn phí

Bắt đầu hành trình của bạn cùng YK Group | Du học Hàn Quốc

Nhận lộ trình trường, học bổng và hồ sơ phù hợp trong 24 giờ.

0934 042 734