YK Group | Du học Hàn Quốc
Top trường Hàn Quốc

Top trường Hàn Quốc

Tổng hợp các trường đại học, cao đẳng uy tín tại Hàn Quốc theo từng khu vực, giúp bạn dễ dàng chọn trường phù hợp với ngành học và ngân sách.

TRƯỜNG ĐẠI HỌC TONGMYONG – 동명대학교 Busan
13/06/2024 6 phút đọc

TRƯỜNG ĐẠI HỌC TONGMYONG – 동명대학교

Đại học Tongmyong cũng đứng đầu về tỉ lệ xin việc trong số các trường Đại học tư thục tại Busan và xếp thứ 3 toàn quốc tại Hàn Quốc trong 2 năm liên tiếp 2013 - 2014. Trường Đại học Tongmyong là điểm đến lý tưởng cho các du học sinh muốn tìm kiếm một môi trường học tập năng động với nhiều cơ hội thực tập và việc làm với thế mạnh về đào tạo ngành công nghệ thông tin (IT). I. Tổng quan về trường Đại học Tongmyong  Tên tiếng Hàn: 동명대학교 Tên tiếng Anh: Tongmyong University Loại hình: Tư thục Năm thành lập: 1996 Học phí học tiếng Hàn: 1,200,000 won/kỳ  Địa chỉ: 428, Sinseon-ro, Nam-gu, Busan , Hàn Quốc Website: tu.ac.kr Tuyển sinh du học Hàn Quốc năm 2024 II. Giới thiệu về trường Đại học Tongmyong Đại học Tongmyong được thành lập năm 1996 sau khi được Chính phủ Hàn Quốc chính thức phê duyệt. Mặc dù chỉ mới thành lập được 23 năm, trường đã vươn lên xếp hạng trong TOP 130 các trường đại học tốt nhất Hàn Quốc và nằm trong TOP 10 các đại học tốt nhất tại Busan. Đặc biệt, trong hai năm liên tiếp 2013-2014, Đại học Tongmyong đã đứng vị trí số 1 về tỉ lệ xin việc trong số các trường đại học tư thục thuộc khu vực Busan. Trường có mối quan hệ hợp tác với 1552 doanh nghiệp trên khắp cả nước, do đó cơ hội việc làm sau khi ra trường cho sinh viên rất cao. [caption id="attachment_13284" align="alignnone" width="800"] Du học Hàn Quốc tại trường Đại học Tongmyong[/caption] Đại học Tongmyong nổi tiếng với các chuyên ngành về cảng biển, lưu thông hàng hoá, du lịch và công nghệ thông tin (IT). Với vị trí thuận lợi tại thành phố cảng Busan, sinh viên của trường thường xuyên có cơ hội tham gia các buổi trải nghiệm và thực tập ngay tại thành phố xinh đẹp này, giúp họ có được những kỹ năng và kinh nghiệm thực tế quý báu. III. Du học Hàn Quốc tại trường Đại học Tongmyong 3.1 Du học hệ tiếng Học viện ngôn ngữ Hàn Quốc của Đại học Tongmyong là một cơ sở giáo dục ngôn ngữ Hàn Quốc được thành lập để giáo dục người Hàn Quốc ở nước ngoài và người nước ngoài không biết tiếng Hàn. Đại học Tongmyong đã cung cấp giáo dục tiếng Hàn từ năm 2003, phát triển nhiều chương trình và tài liệu giảng dạy khác nhau cho giáo dục tiếng Hàn. Viện Ngôn ngữ Hàn Quốc trường Đại học Tongmyong tổ chức các khóa học tiếng Hàn thường xuyên cho sinh viên quốc tế theo học tại trường, bao gồm 6 cấp độ. Khóa học giúp du học sinh làm quen và thành thạo với ngôn ngữ mới một cách trôi chảy. Điều kiện tuyển sinh Tốt nghiệp THPT trở lên với GPA ≥ 6.5 Tốt nghiệp THPT, ĐH không quá 2 năm Đủ điều kiện về sức khỏe và tài chính theo quy định du học Hàn Quốc Thông tin khóa học Học kỳ Mùa xuân Mùa hè Mùa thu Mùa đông Nộp đơn đăng ký Tháng 11 Tháng 2 Tháng 5 Tháng 7 Bắt đầu lớp học Tháng 3 Tháng 5 Tháng 9  Tháng 12 [caption id="attachment_13286" align="alignnone" width="680"] Trường Đại học Tongmyong - Trường dẫn đầu khối ngành IT[/caption] Xem chi tiết tuyển sinh các trường Đại học Hàn Quốc tại đây. 3.2 Du học hệ Đại học Điều kiện tuyển sinh Tốt nghiệp THPT trở lên với GPA ≥ 6.5 Tốt nghiệp THPT, ĐH không quá 2 năm Đã có TOPIK 3 trở lên hoặc đã hoàn thành cấp 3 tại Viện Ngôn ngữ Hàn Quốc trường Đại học Tongmyong Đối với các khoa quốc tế: Yêu cầu có bằng tiếng Anh TOEFL550, CBT 210, iBT 80, IELTS 5.5, TEPS 550 trở lên Đủ điều kiện về sức khỏe và tài chính theo quy định du học Hàn Quốc Chuyên ngành - học phí Phí nhập học: 440,000 KWR Trường đào tạo Ngành Kỹ thuật Kỹ thuật thông tin Kỹ thuật máy tính Kỹ thuật game Bảo mật thông tin Kỹ thuật cơ điện tử Kỹ thuật ô tô Kỹ thuật máy lạnh & điều hòa không khí Kỹ thuật điện Hệ thống vận tải cảng Kỹ thuật cơ khí Thiết kế cơ khí Cơ khí thông minh Kỹ thuật điện tử Kỹ thuật sinh học Kỹ thuật di động thông minh Kỹ thuật biển và kiến trúc hàng hải Thiết kế tàu thuyền Truyền thông kỹ thuật số Nội dung kỹ thuật số Quản trị kinh doanh Hệ thống quản lý thông tin Quản trị kinh doanh Quản lý phân phối Tài chính và kế toán Quản trị du lịch Quản trị khách sạn Thương mại quốc tế Vận tải quốc tế Y tế, phúc lợi và giáo dục Y tá Rối loạn giao tiếp Thực phẩm và dinh dưỡng Chăm sóc sắc đẹp Giáo dục vật lý Giáo dục mẫu giáo Tư vấn tâm lý Thể thao sức khỏe Kiến trúc và thiết kế Kiến trúc Kỹ thuật kiến trúc Kiến trúc nội thất Thiết kế truyền thông Thiết kế công nghiệp Thiết kế thời trang Khoa học xã hội và nhân văn Văn hóa toàn cầu Ngoại ngữ Văn hóa Phật giáo truyền thông đại chúng Quan hệ công chúng và quảng cáo Khoa học quân sự Liên ngành Học bổng TOPIK 2 20 ~ 30% học phí  TOPIK 3 60% học phí TOPIK 4 40 ~ 50% học phí TOPIK 5 30 ~ 40% học phí TOPIK 6 20 ~ 30% học phí 3.3 Du học hệ Cao học Chuyên ngành Ngành Chuyên ngành Kỹ thuật Kỹ thuật Phương tiện truyền thông và máy tính Kỹ thuật Điện, điện tử và truyền thông thông tin Kỹ thuật hệ thống cơ khí Hệ thống cảng Kiến trúc Kỹ thuật kiến trúc Khoa học xã hội và nhân văn Quản trị kinh doanh Quản trị Du lịch và Khách sạn Quảng cáo và Truyền thông đại chúng Nghệ thuật Thiết kế Học bổng TOPIK 4, IELTS 6.0, TOEFL 85, TOEFL PBT 563, TEPS 600 50% học phí TOPIK 3, IELTS 5.5, TOEFL 80, TOEFL PBT 550, TEPS 550 40% học phí Hy vọng với những thông tin về trường Đại học Tongmyong mà YK tổng hợp trên đây sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện và trở thành cẩm nang trong việc lựa chọn trường Đại học cho kế hoạch du học Hàn Quốc sắp tới của bạn. Liên hệ ngay với YK tại đây để giải đáp thắc mắc về trường Đại học Tongmyong và được tư vấn miễn phí về du học Hàn Quốc nhé! _____________________________________________ Viện tư vấn du học YK Education - Văn phòng Đại diện của nhiều trường Đại học Hàn Quốc tại Việt Nam Địa chỉ: 165 đường D5, phường 25, quận Bình Thạnh, TP. HCM Email: ykeduinvn@gmail.com Website: https://duhocyk.edu.vn Facebook: YK Education - Du học Hàn Quốc Hotline: 0703.488.486 (Mrs. Ly) Zalo: 0703.488.486 Skype: ykeducation

Đọc tiếp
TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA PUSAN – 부산대학교 Busan
12/06/2024 10 phút đọc

TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA PUSAN – 부산대학교

Đại học Quốc gia Pusan (PNU) thành lập năm 1946, là một trong những trường Đại học uy tín nhất tại Hàn Quốc. Đây là ngôi trường luôn nằm trong top đầu về chất lượng giáo dục và nghiên cứu, chỉ đứng sau Đại học Quốc gia Seoul trong danh sách các trường đại học quốc gia lớn nhất Hàn Quốc. Với mục tiêu hướng đến chất lượng đào tạo tốt nhất cho sinh viên, trường Đại học Quốc gia Pusan luôn xây dựng, thay đổi những chính sách mang lại nhiều lợi ích nhất cho sinh viên. I. Tổng quan về trường Đại học Quốc gia Pusan [caption id="attachment_13232" align="alignnone" width="1800"] Trường Đại học Quốc gia Pusan[/caption] Tên tiếng Hàn: 부산대학교 Tên tiếng Anh: Pusan National University Loại hình: Công lập Năm thành lập: 1946 Học phí học tiếng Hàn: 5,600,000 KRW Busan Campus: 2 Busandaehak-ro 63beon-gil, Geumjeong-gu, Busan (Jangjeon-dong) Yangsan Campus: 49, Pllionsaehak-ro, Mulgeum-eup, Yangsan-si, Gyeongsangnam-do Miryang Campus: 1268-50, Samrangjin-ro, Samrangjin-eup, Miryang-si, Gyeongsangnam-do Ami Campus: 179, Gudeok-ro, Seo-gu, Busan (Ami-dong 1-ga) Website: pusan.ac.kr Tuyển sinh du học Hàn Quốc năm 2024 II. Giới thiệu về trường Đại học Quốc gia Pusan Đại học Quốc gia Pusan (PNU) thành lập năm 1946, là một trong những trường Đại học uy tín nhất tại Hàn Quốc. Đây là ngôi trường luôn nằm trong top đầu về chất lượng giáo dục và nghiên cứu, chỉ đứng sau Đại học Quốc gia Seoul trong danh sách các trường đại học quốc gia lớn nhất Hàn Quốc. Ban đầu trường chỉ khởi đầu với 2 khoa, khoa Nhân văn và khoa Thủy sản, đến nay trường đã phát triển thành một cơ sở nghiên cứu lớn bao gồm 14 trường Đại học trực thuộc và 103 khoa chuyên ngành, cung cấp một hệ thống giáo dục đa dạng và toàn diện cho sinh viên. Với mục tiêu hướng đến chất lượng đào tạo tốt nhất cho sinh viên, trường Đại học Quốc gia Pusan luôn xây dựng, thay đổi những chính sách mang lại nhiều lợi ích nhất cho sinh viên. Các giảng viên của trường phần lớn là những giáo sư, tiến sĩ đầu ngành, mang lại cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng sát với thực tế nhất. Cơ sở vật chất của trường được trang bị hiện đại, đảm bảo cung cấp đầy đủ các điều kiện tốt nhất cho học tập và nghiên cứu. Để tạo ra môi trường học tập thực tế và cung cấp cơ hội nghiên cứu cho sinh viên, Đại học Quốc gia Pusan đã và đang liên kết với các tập đoàn nghiên cứu lớn. Một số trung tâm nghiên cứu nổi bật của trường bao gồm: Trung tâm Công nghệ Đại học PNU-PR (PNU-PR Technology Center) Trung tâm Nghiên cứu Quốc tế PNU-IGB (PNU-IGB International Research Center) Trung tâm Nghiên cứu Hợp tác PNU-IFAM (PNU-IFAM Collaborative Research Center) Thành Tích và Đánh Giá Nổi Bật của Đại học Quốc gia Pusan (PNU) Đại học Quốc gia Pusan (PNU) được đánh giá rất cao về chất lượng đào tạo và chất lượng đầu ra của sinh viên. Kể từ khi thành lập, trường đã đạt được nhiều thành tích vô cùng nổi bật: TOP 1 Đại học tốt nhất thành phố Busan TOP 2 Đại học quốc gia tại Hàn Quốc TOP 9 Đại học tốt nhất Hàn Quốc TOP 63 Đại học tốt nhất châu Á III. Du học Hàn Quốc tại trường Đại học Quốc gia Pusan 3.1 Du học hệ tiếng Chương trình tiếng Hàn tại PNU sử dụng giáo trình được thiết kế theo chuẩn quốc gia, đảm bảo nội dung học tập luôn cập nhật và phù hợp với nhu cầu của người học. Chương trình tập trung vào bốn kỹ năng cơ bản: nghe, nói, đọc, viết. Các kỹ năng này được sắp xếp khoa học và hợp lý, giúp sinh viên có thể phát triển toàn diện. Điều kiện tuyển sinh Tốt nghiệp THPT trở lên với GPA ≥ 7.5 Tốt nghiệp THPT, ĐH không quá 1 năm Không vắng quá 10 ngày trong suốt 3 năm học cấp 3 Đủ điều kiện về sức khỏe và tài chính theo quy định du học Hàn Quốc Thông tin khóa học Các kỳ nhập học Kỳ tháng 3 (04.12.2023 - 22.12.2023) Kỳ tháng 6 (04.03 - 22.03.2024) Kỳ tháng 9 (03.06 - 21.06.2024) Kỳ tháng 12 (02.09 - 20.09.2024) Thời gian học Thứ 2 – 6 (10 tuần/200 giờ/1 kỳ) Học phí 1.400.000/kỳ Phí bảo hiểm 120.000 KWR/6 tháng Xem chi tiết tuyển sinh trường Đại học Quốc gia Pusan tại đây. 3.2 Du học hệ Đại học Điều kiện tuyển sinh Tốt nghiệp THPT trở lên với GPA ≥ 7.5 Tốt nghiệp THPT, ĐH không quá 1.5 năm Đã có TOPIK 3 trở lên hoặc đã hoàn thành cấp 3 tại Viện Giáo dục Ngôn ngữ PNU Yêu cầu bằng TOPIK 4 trở lên hoặc đã hoàn thành cấp 4 tại Viện Giáo dục Ngôn ngữ PNU đối với các ngành: Khoa học xã hội và Nhân văn Kỹ thuật Yêu cầu bằng TOPIK 5 trở lên hoặc đã hoàn thành cấp 5 tại Viện Giáo dục Ngôn ngữ PNU đối với các ngành: Quản trị kinh doanh Điều dưỡng Kinh tế thực phẩm và nguồn lực Đối với các khoa quốc tế: Yêu cầu có bằng tiếng Anh TOEFL (PBT 550, iBT 80), IELTS 5.5, News TEPS 326 trở lên Đủ điều kiện về sức khỏe và tài chính theo quy định du học Hàn Quốc Chuyên ngành - học phí Phí đăng ký: 90,000 KRW Lĩnh vực Khoa Ngành Học phí Khoa học xã hội và Nhân văn Nhân văn Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản Ngôn ngữ & Văn học Anh Ngôn ngữ & Văn học Pháp Ngôn ngữ & Văn học Đức Ngôn ngữ & Văn học Nga Văn học Hàn Quốc bằng chữ Trung Quốc Ngôn ngữ và Thông tin Lịch sử Triết học Khảo cổ học 1,810,000 KRW Khoa học xã hội Hành chính công Khoa học Chính trị & Ngoại giao Xã hội học 1,810,000 KRW Phúc lợi xã hội Tâm lý học Thư viện, Nghiên cứu Thông tin lưu trữ Truyền thông 1,920,000 KRW Kinh tế & Thương mại quốc tế Thương mại quốc tế Kinh tế Nghiên cứu Quốc tế Du lịch và Hội nghị Chính sách & Quản lý công 1,810,000 KRW Kinh doanh Quản trị kinh doanh 1,810,000 KRW Sinh thái đời sống Nghiên cứu Phát triển trẻ em & Gia đình 2,361,000 KRW Khoa học tài nguyên và đời sống Kinh tế thực phẩm và nguồn lực 1,810,000 KRW Khoa học tự nhiên Khoa học tự nhiên Toán Thống kê Vật lý Hóa học Khoa học sinh học Vi sinh học Sinh học phân tử Khoa học địa chất Khoa học khí quyển và môi trường Hải dương học 2,361,000 KRW Kỹ thuật Kỹ thuật cơ khí Kỹ thuật & Khoa học polymer Kỹ thuật & Khoa học vật liệu hữu cơ Kỹ thuật & Khoa học vật liệu Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật điện Kỹ thuật điện tử Kỹ thuật hàng không vũ trụ Kỹ thuật công nghiệp Kỹ thuật kiến trúc hàng hải và đại dương 2,559,000 KRW Điều dưỡng Điều dưỡng 2,361,000 KRW Sinh thái đời sống Thiết kế thời trang Khoa học thực phẩm & Dinh dưỡng Thiết kế nội thất 2,361,000 KRW Khoa học tài nguyên và đời sống Khoa học sinh học thực vật Khoa học kỹ thuật làm vườn Khoa học động vật Khoa học & Công nghệ thực phẩm Khoa học đời sống & Hóa sinh môi trường Khoa học vật liệu sinh học 2,361,000 KRW Kỹ thuật cơ khí sinh học công nghiệp Công nghệ thông tin & Kỹ thuật ứng dụng Năng lượng sinh học môi trường Kiến trúc cảnh quan 1,810,000 KRW Khoa học & Công nghệ Nano Kỹ thuật năng lượng Nano Kỹ thuật cơ điện tử Nano Kỹ thuật cơ điện tử quang 2,559,000 KRW Giáo dục thể chất – Nghệ thuật Nghệ thuật Âm nhạc (Thanh nhạc/ Âm nhạc/ Piano/ Sáng tác/ Nhạc khí, Nhạc cụ dây, Nhạc cụ gõ) Âm nhạc Hàn Quốc (Nhạc cụ dây/ Thanh nhạc/ Nhạc khí và Nhạc cụ gõ/ Lý thuyết và Sáng tác) 2,879,000 KRW Mỹ thuật (Điêu khắc, Hội họa Hàn Quốc, Hội họa phương Tây) Nghệ thuật tạo hình (Thiết kế đồ gỗ & đồ nội thất/ Gốm sứ/ Dệt may & Kim loại) Múa (Múa Hàn Quốc, Múa hiện đại, Múa Ballet) Thiết kế (Thiết kế hình ảnh, Hoạt hình, Thiết kế & Công nghệ) Văn hóa và Hình ảnh nghệ thuật 2,503,000 KRW Học bổng Học bổng trong học kỳ đầu tiên TOPIK 4 Miễn 100% học phí I TOPIK 5 Miễn 100% học phí II TOPIK 6 Miễn 100% học phí I + II Học bổng từ học kỳ thứ 2 trở đi Học bổng PNU Cần đạt được TOPIK 4 và học bổng dựa vào điểm GPA của sinh viên Học bổng TOPIK Học bổng 400,000 KRW cho sinh viên đạt được TOPIK 4 trở lên sau khi nhập học (tối đa 3 lần) 3.3 Du học hệ Cao học Chuyên ngành Phí nhập học: 181,000 KRW Khoa Học phí Nhân văn 2,273,000 KRW Khoa học tự nhiên, Thể thao 2,986,000 KRW Kỹ thuật 3,244,000 KRW Dược 3,498,000 KRW Khoa học y học 4,659,000 KRW Nha khoa 4,508,000 KRW Nghệ thuật (âm nhạc) 3,544,000 KRW Nghệ thuật (khác) 3,164,000 KRW IV. Ký túc xá trường Đại học Quốc gia Pusan [caption id="attachment_13231" align="alignnone" width="966"] Khuôn viên ký túc xá trường Đại học Quốc gia Pusan[/caption] Phân loại Loại phòng Chi phí Thiết bị Khác Ký túc xá trong trường 2 người 1 phòng 1,300,000 KRW/ 3 tháng Giường, bàn học, tủ quần áo, máy điều hòa, internet, nhà vệ sinh, nhà tắm Không phải nộp tiền đặt cọc Không có chi phí quản lý riêng Đã bao gồm tiền ăn 3 bữa 1 ngày Loại nhà một phòng 2 người 1 phòng 800,000 KRW/ 3 tháng Giường, bàn học, tủ quần áo, bếp, tủ lạnh, lò vi sóng, máy điều hòa, internet, nhà tắm, máy giặt Tiền đặt cọc 200,000 KRW Trả tiền điện, tiền gas theo mức sử dụng Không bao gồm tiền ăn 1 người 1 phòng 1,250,000 KRW/3 tháng Hy vọng với những thông tin về trường Đại học Quốc gia Pusan mà YK tổng hợp trên đây sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện và trở thành cẩm nang trong việc lựa chọn trường Đại học cho kế hoạch du học Hàn Quốc sắp tới của bạn. Liên hệ ngay với YK tại đây để giải đáp thắc mắc về trường Đại học Quốc gia Pusan và được tư vấn miễn phí về du học Hàn Quốc nhé! _____________________________________________ Viện tư vấn du học YK Education - Văn phòng Đại diện của nhiều trường Đại học Hàn Quốc tại Việt Nam Địa chỉ: 165 đường D5, phường 25, quận Bình Thạnh, TP. HCM Email: ykeduinvn@gmail.com Website: https://duhocyk.edu.vn Facebook: YK Education - Du học Hàn Quốc Hotline: 0703.488.486 (Mrs. Ly) Zalo: 0703.488.486 Skype: ykeducation

Đọc tiếp
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ BUSAN (BUFS) Busan
05/06/2024 8 phút đọc

TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ BUSAN (BUFS)

Đại học Ngoại ngữ Busan (BUFS) được thành lập vào năm 1981 và là một trường đại học tư thục nổi tiếng về giảng dạy ngoại ngữ, do Học viện Seongji điều hành. Hiện nay, BUFS là một trong những trường đại học hàng đầu về ngoại ngữ tại Hàn Quốc. I. Tổng quan về trường Đại học Ngoại ngữ Busan Tên tiếng Hàn: 부산외국어대학교 Tên tiếng Anh: Busan University of Foreign Studies Loại hình: Tư thục Năm thành lập: 1981 Học phí học tiếng Hàn: 5,200,000 KRW/1 năm Địa chỉ: 65, Geumsaem-ro 485beon-gil, Geumjeong-gu, Busan, Hàn Quốc Website: bufs.ac.kr Tuyển sinh du học Hàn Quốc năm 2024 II. Giới thiệu về trường Đại học Ngoại ngữ Busan Đại học Ngoại ngữ Busan (BUFS) được thành lập vào năm 1981 và là một trường đại học tư thục nổi tiếng về giảng dạy ngoại ngữ, do Học viện Seongji điều hành. Hiện nay, BUFS là một trong những trường đại học hàng đầu về ngoại ngữ tại Hàn Quốc. BUFS hướng tới mục tiêu "Bồi dưỡng chuyên gia quốc tế có thể đóng góp vào sự nghiệp phát triển xã hội quốc tế và sự phát triển quốc gia, toàn vẹn về năng lực cũng như ý thức tự giác với nhiệm vụ là một công dân toàn cầu". Trường luôn đề ra những hoạt động học tập thiết thực nhằm giúp sinh viên học tốt ngoại ngữ và hiểu biết thêm về văn hóa cộng đồng quốc tế. [caption id="attachment_13192" align="alignnone" width="1360"] Đại học Ngoại ngữ Busan (BUFS)[/caption] Trường Đại học Ngoại ngữ Busan không chỉ nổi bật với các chương trình đào tạo ngoại ngữ mà còn mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác như: Nghiên cứu quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Công nghệ thông tin (CNTT),...BUFS hiện có quan hệ hợp tác với hơn 100 trường đại học tại 24 quốc gia, tạo điều kiện cho sinh viên trao đổi và học tập ở nước ngoài, cũng như tiếp cận với các chương trình giáo dục tiên tiến trên toàn thế giới. Đại học Ngoại ngữ Busan (BUFS) đã có nhiều thành tựu nổi bật và được công nhận rộng rãi trong suốt quá trình phát triển của mình: Trường Đại học ưu tú vào năm 1998 Trường Đại học ưu tú cải cách giáo dục 2002  Top 40 trường Đại học tốt nhất Hàn Quốc. Top 5 Trường Đại học Ngoại ngữ tốt nhất Hàn Quốc. Trường có tỉ lệ sinh viên làm việc ở nước ngoài cao nhất toàn quốc (2015 - 2017)  [caption id="attachment_13191" align="alignnone" width="1360"] Đại học Ngoại ngữ Busan (BUFS)[/caption] III. Du học Hàn Quốc tại trường Đại học ngoại ngữ Busan 3.1 Du học hệ tiếng Chương trình giảng dạy tiếng Hàn tại Trung tâm Giáo dục Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc thuộc Đại học Ngoại ngữ Busan nhằm mục đích nâng cao khả năng ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc thông qua một chương trình học tập và ứng dụng cân bằng. Lấy người học làm trung tâm và cung cấp các lớp học theo cấp độ và giai đoạn của ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc. Điều kiện tuyển sinh Tốt nghiệp THPT trở lên với GPA ≥ 6.5 Tốt nghiệp THPT, ĐH không quá 2 năm Đủ điều kiện về sức khỏe và tài chính theo quy định du học Hàn Quốc Thông tin khóa học Các kỳ nhập học Kỳ tháng 3 (04.12.2023 - 15.01.2024) Kỳ tháng 6 (11.03 - 05.04.2024) Kỳ tháng 9 (03.06 - 05.07.2024) Kỳ tháng 12 (26.08 - 20.09.2024) Thời gian học Thứ 2 – 6 (10 tuần/100 giờ/1 kỳ) Học phí 1.300.000/kỳ Phí đăng ký 50.000 KWR Phí bảo hiểm 80.000 KWR/6 tháng Xem chi tiết tuyển sinh trường Đại học Ngoại ngữ Busan tại đây. 3.2 Du học hệ Đại học Chuyên ngành - học phí Đại học Khoa Học phí (1 kỳ) Anh – Nhật – Trung Tiếng Anh Tiếng Trung 2,863,000 KRW Tiếng Nhật Dung hợp D2 (Anh – Trung) 3,236,000 KRW Dung hợp Nhân văn toàn cầu EU (Văn hóa Ngôn ngữ Đức; Văn hóa Ngôn ngữ Pháp; Văn hóa Ngôn ngữ Ý) Thương mại khu vực EU Trung Nam Mỹ (Tiếng Tây Ban Nha; Tiếng Bồ Đào Nha) Trung Á – Thổ Nhĩ Kỳ – Nga (Ngôn ngữ – Thương mại Nga; Trung Á – Thổ Nhĩ Kỳ) Khu vực Ả Rập Ấn Độ (Ngôn ngữ Văn hóa Ấn Độ; Thương mại khu vực Ấn Độ) Ngôn ngữ Văn hóa Hàn Quốc Thương mại Ngoại giao – Du lịch Lịch sử (Du lịch Lịch sử; Ngoại giao) 2,863,000 KRW Đông Nam Á (Tiếng Thái; Tiếng Indonesia-Malaysia; Tiếng Việt; Tiếng Myanmar; Tiếng Philippin; Tiếng Campuchia; Tiếng Lào; Xử lý ngôn ngữ ICT) Nhân tài sáng tạo Paideia 3,236,000 KRW Kinh doanh toàn cầu Kinh doanh (Kinh doanh; Kế toán) Thư ký Quốc tế Tín dụng Kinh tế Marketing – Thương mại Quốc tế (Thương mại Quốc tế; Marketing Quốc tế) 2,863,000 KRW Sáng tạo toàn cầu Dung hợp Thông tin Truyền thông Quốc tế 3,236,000 KRW Phúc lợi xã hội 3,138,000 KRW Kinh doanh Thể dục Thể thao (Xã hội Thể thao; Kinh doanh Thể thao) 3,405,000 KRW Cảnh sát bảo mật thông tin (Cảnh sát hành chính) 2,863,000 KRW Cảnh sát bảo mật thông tin (Cảnh sát mạng; Bảo mật thông tin) 3,881,000 KRW IT toàn cầu Công nghệ phần mềm máy tính Công nghệ Robot IT nhúng 3,881,000 KRW Học bổng Phân loại Điều kiện Học bổng TOPIK TOPIK 4 200,000 KRW TOPIK 5 400,000 KRW TOPIK 6 600,000 KRW Chứng chỉ ngoại ngữ TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 hoặc TOEFL 53 Giảm 30% học phí học kỳ đầu TOPIK 4 hoặc IELTS 6.0 hoặc TOEFL 69 Giảm 40% học phí học kỳ đầu TOPIK 5 hoặc IELTS 6.5 hoặc TOEFL 86 (hoặc Ứng viên có ngôn ngữ mẹ để/ngôn ngữ thứ hai là tiếng Anh) Giảm 50% học phí học kỳ đầu TOPIK 6 hoặc IELTS 7.0 hoặc TOEFL 98 Giảm 60% học phí học kỳ đầu GPA GPA 2.5/4.5 trở lên Giảm 10% học phí GPA 3.0/4.5 trở lên Giảm 30% học phí GPA 3.5/4.5 trở lên Giảm 50% học phí Khác Ứng viên đến từ các đối tác Ứng viên đã hoàn thành ít nhất một kỳ ở Viện ngôn ngữ của trường Sở hữu Visa F1, F2, F4, F5 Giảm 100% phí nhập học và 30% học phí học kỳ đầu [caption id="attachment_13193" align="alignnone" width="1360"] Đại học Ngoại ngữ Busan (BUFS)[/caption] 3.3 Du học hệ Cao học Chuyên ngành Lĩnh vực Khoa Thạc sĩ Tiến sĩ Xã hội nhân văn Ngôn ngữ – Văn học Anh Ngôn ngữ – Văn học Nhật Trung Quốc và ngôn ngữ Trung Giáo dục tiếng Hàn cho người nước ngoài Giáo dục đa văn hóa ✓ ✓ Hàn Quốc học Châu Âu học Địa Trung hải học Trung Nam Mỹ học Đông Nam Á học Nga, Trung Á, Ấn Độ học Kinh doanh quốc tế ✓ Khu vực học ✓ Công nghệ thông tin ICT tổng hợp ✓ ✓ Nghệ thuật thể thao Xã hội học thể dục ✓ ✓ Sư phạm Sư phạm Tiếng Anh Sư phạm Tiếng Việt Giáo dục tiếng Hàn cho người nước ngoài Giáo dục thể chất ✓   Biên – phiên dịch Hàn – Anh Hàn – Nhật Hàn – Trung ✓   Kinh doanh – Công nghiệp Kinh doanh (MBA) Thương mại – Mậu dịch Hàn – Trung Cảnh sát hành chính Tư vấn phúc lợi xã hội 3D – Robot tổng hợp Giáo dục tiếng Trung cho trẻ em Vật lý trị liệu ✓   Golf quốc tế Golf thương mại Kỹ thuật Golf ✓ Học phí Chuyên ngành Thạc sĩ Tiến sĩ Nhân văn 3,750,000 KRW 3,900,000 KRW Thể thao – Khoa học tự nhiên 4,360,000 KRW 4,580,000 KRW CNTT 4,860,000 KRW 4,950,000 KRW Kinh doanh 4,360,000 KRW 4,580,000 KRW IV. Ký túc xá trường Đại học Ngoại ngữ Busan Trường Đại học Ngoại ngữ Busan (BUFS) hiện có hai khu ký túc xá nhằm phục vụ nhu cầu sinh hoạt và học tập của sinh viên bao gồm ký túc xá trong khuôn viên trường và ký túc xá ngoài khuôn viên trường. Cả 2 khu đều được trang bị wifi, điều hòa, bàn, ghế, giường, tủ quần áo, phòng giặt ủi, phòng ăn, và phòng tập thể dục hiện đại, mang lại sự thoải mái và thuận tiện tối đa cho sinh viên trong suốt thời gian học tập tại BUFS. Phân loại Chi phí Ghi chú Phòng đôi 806,000 KRW/3 tháng 1,159,000 KRW/6 tháng 319,000 KRW (110 bữa ăn) Phòng đôi, phòng ba Phòng đôi: 1,400,000 KRW/6 tháng Phòng ba: 1,100,000 KRW/6 tháng Hy vọng với những thông tin về trường Đại học Ngoại ngữ Busan mà YK tổng hợp trên đây sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện và trở thành cẩm nang trong việc lựa chọn trường Đại học cho kế hoạch du học Hàn Quốc sắp tới của bạn. Liên hệ ngay với YK tại đây để giải đáp thắc mắc về trường Đại học Ngoại ngữ Busan và được tư vấn miễn phí về du học Hàn Quốc nhé! _____________________________________________ Viện tư vấn du học YK Education - Văn phòng Đại diện của nhiều trường Đại học Hàn Quốc tại Việt Nam Địa chỉ: 165 đường D5, phường 25, quận Bình Thạnh, TP. HCM Email: ykeduinvn@gmail.com Website: https://duhocyk.edu.vn Facebook: YK Education - Du học Hàn Quốc Hotline: 0703.488.486 (Mrs. Ly) Zalo: 0703.488.486 Skype: ykeducation

Đọc tiếp
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SILLA HÀN QUỐC Busan
03/06/2024 11 phút đọc

TRƯỜNG ĐẠI HỌC SILLA HÀN QUỐC

Năm 2006, Đại học Silla là học viện đầu tiên xuất bản sách giáo khoa tiếng Hàn (tổng cộng 12 tập) lần đầu tiên tại Busan (bằng các ngôn ngữ địa phương). Trường được chọn làm cơ sở đào tạo tiếng Hàn dành cho sinh viên nước ngoài nhận học bổng sau đại học do chính phủ mời (học bổng chính phủ GKS) và là trường Đại học hỗ trợ chương trình đào tạo tiếng Hàn do Bộ Giáo dục, Khoa học và Công nghệ chỉ định. I. Tổng quan về trường Đại học Silla Tên tiếng Hàn: 신라대학교 Tên tiếng Anh: Silla University Loại hình: Tư thục Năm thành lập: 1954 Học phí học tiếng Hàn: 4,600,000 KRW/năm Địa chỉ: 140 Baegyang-daero (Blvd), 700beon-gil (Rd.), Sasang-Gu, Busan, Hàn Quốc Website: silla.ac.kr/en/ Xem thêm về trường Đại học Daegu Haany II. Giới thiệu về trường Đại học Silla Với trải nghiệm hơn 6 thập kỷ phát triển kể từ khi được thành lập vào năm 1954, Đại học Silla (신라대학교) tự hào là cái nôi đào tạo uy tín tại thành phố biển xinh đẹp Busan, Hàn Quốc. Tiền thân Silla là Trường Cao đẳng Nữ sinh Busan, Silla đã vươn mình trở thành một trường Đại học đa ngành, đa lĩnh vực với hệ thống giáo dục chất lượng cao, thu hút đông đảo sinh viên trong và ngoài nước. [caption id="attachment_13167" align="alignnone" width="919"] Trường Đại học Silla Hàn Quốc - YK Education[/caption] Sở hữu bề dày kinh nghiệm trong giảng dạy và đào tạo, luôn đổi mới và cập nhật xu hướng giáo dục tiên tiến nhất, Đại học Silla hiện có hệ thống đào tạo đa dạng với 10 trường đại học trực thuộc, 6 trường sau Đại học và hơn 60 chuyên ngành đào tạo, đáp ứng nhu cầu học tập và định hướng nghề nghiệp phong phú của sinh viên. Tự hào là ngôi trường uy tín với bề dày lịch sử và chất lượng đào tạo hàng đầu tại thành phố cảng Busan, Đại học Silla ghi dấu ấn bởi những điểm nổi bật sau: Được Bộ Giáo dục công nhận "Hệ thống Đảm bảo Chất lượng Giáo dục Quốc tế" (IEQAS) Tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp làm việc tại các công ty quốc tế luôn dẫn đầu Lọt top 10 trường đào tạo tiếng Hàn tốt nhất Được bình chọn là một trong 10 trường có cảnh quan đẹp nhất theo báo Korean College Newspaper Xếp hạng 1 về hệ thống giảng dạy theo báo Joong-ang Newspaper bình chọn Lọt top 26 trường đại học Châu Á về quốc tế hóa được đánh giá bởi QS và Chosun News Top trường Đại học khu vực Busan III. Du học Hàn Quốc tại trường Đại học Silla [caption id="attachment_13170" align="alignnone" width="900"] Trường Đại học Silla Hàn Quốc - YK Education[/caption] 3.1 Du học hệ tiếng Năm 2006, Đại học Silla là học viện đầu tiên xuất bản sách giáo khoa tiếng Hàn (tổng cộng 12 tập) lần đầu tiên tại Busan (bằng các ngôn ngữ địa phương). Trường được chọn làm cơ sở đào tạo tiếng Hàn dành cho sinh viên nước ngoài nhận học bổng sau Đại học do chính phủ mời (học bổng chính phủ GKS) và là trường Đại học hỗ trợ chương trình đào tạo tiếng Hàn do Bộ Giáo dục, Khoa học và Công nghệ chỉ định. Đại học Silla vận hành nhiều chương trình trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc, tư vấn và hỗ trợ dành cho sinh viên nước ngoài nhằm cung cấp nền giáo dục khác biệt, cho phép du học sinh cùng nhau hiểu và trải nghiệm ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc. Điều kiện tuyển sinh Tốt nghiệp THPT với GPA ≥ 7.0 Tốt nghiệp THPT, ĐH không quá 3 năm  Đủ điều kiện về sức khỏe và tài chính theo quy định du học Hàn Quốc Thông tin khóa học  Thời gian học Học kỳ 1: 20 tuần (480 giờ) đầu tháng 3 Học kỳ 2: 20 tuần (480 giờ) đầu tháng 9 Học phí 4.600.000 KWR/năm Phí đăng ký 50,000 KWR KTX  1.005.000 - 1.246.000 KWR (6 tháng) Tuyển sinh du học Hàn Quốc 2024 3.2 Du học hệ Đại học Chuyên ngành Phí đăng ký: 50,000 KRW Phí nhập học: 240,000 KRW Bảo hiểm: 90,000 KRW/1 năm Trường Ngành Khoa học xã hội và Nhân văn Viết sáng tạo và Phê bình văn học Lịch sử và Văn hóa Hành chính cảnh sát Hành chính công Luật công vụ Thư viện và Khoa học thông tin Quan hệ quốc tế Ngôn ngữ và Nghiên cứu Nhật Bản Ngôn ngữ và Nghiên cứu Trung Quốc Kinh doanh toàn cầu Quản trị Du lịch quốc tế (Quản trị Du lịch quốc tế; Quản trị Khách sạn – Du thuyền) Logistics thương mại Kinh tế toàn cầu Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh; Hệ thống thông tin quản lý; Kế toán thuế) Quảng cáo và Quan hệ công chúng Tiếng Anh thực hành công nghiệp Sức khỏe và Phúc lợi Phúc lợi xã hội Tư vấn – Phúc lợi tâm lý Hành chính Y tế Giáo dục thể chất (Giáo dục thể chất; Giáo dục thể chất đặc biệt) Kinh doanh Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh; Hệ thống thông tin quản lý) Kế toán và Thuế Quảng cáo và Quan hệ công chúng Khoa học đời sống và y tế Kỹ thuật dược Kỹ thuật thực phẩm sinh học Khoa học đời sống Thực phẩm và Dinh dưỡng Nghệ thuật biểu diễn sáng tạo Âm nhạc Vũ đạo Kỹ thuật tích hợp MICT Kỹ thuật Phương tiện thông minh (Kỹ thuật ô tô; Hội tụ CNTT – ô tô; Thiết kế ô tô) Kỹ thuật phần mềm máy tính (Hội tụ loT; Dữ liệu đám mây; Bảo mật thông tin) Kỹ thuật điện và điện tử thông minh (Kỹ thuật điện; Kỹ thuật điện tử; Kỹ thuật lưới thông minh) Kỹ thuật cơ khí hội tụ (Kỹ thuật cơ khí thông minh; Kỹ thuật thiết kế cơ khí) Kỹ thuật Kiến trúc (Kỹ thuật kiến trúc; Kiến trúc; Thiết kế nội thất) Kỹ thuật hóa học Hóa học môi trường năng lượng Kỹ thuật vật liệu mới (Kỹ thuật vật liệu tiên tiến; Kỹ thuật luyện kim) Trí tuệ nhân tạo Thiết kế Thiết kế thời trang công nghiệp (Thiết kế công nghiệp; Thiết kế thời trang) Nghệ thuật thiết kế (Thiết kế trực quan; Thiết kế trang sức; Nghệ thuật tượng hình) Sư phạm Sư phạm Mầm non Tiếng Hàn Tiếng Nhật Tếng Anh Lịch sử Toán Máy tính Học phí Trường Học phí (1 kỳ) Học phí thực (giảm 15%) Ghi chú Khoa học xã hội và Nhân văn 2,852,000 KRW 2,424,200 KRW Giảm 15% học phí Hỗ trợ 500,000 KRW/1 kỳ như chi phí trợ cấp sinh hoạt (tổng 8 kỳ) Học bổng được trao dựa trên kết quả học tập Khoa học tự nhiên, Giáo dục thể chất 3,404,000 KRW 2,839,400 KRW Điều dưỡng, Sức khỏe 3,893,000 KRW 3,309,050 KRW Kỹ thuật, Nghệ thuật 3,893,000 KRW 3,309,050 KRW Học bổng Học bổng Điều kiện Giá trị học bổng Học bổng nhập học hệ đại học TOPIK cấp 5 hoặc 6 Miễn 100% phí nhập học và 100% học phí học kỳ đầu Học bổng thông thường GPA trên 2.5 và chuyên cần trên 60% Miễn 15% học phí (lên đến 8 học kỳ) Trợ cấp hỗ trợ sinh hoạt GPA trên 2.5 và chuyên cần trên 60% 500,000 KRW cấp cho mỗi học kỳ để giúp trang trải chi phí sinh hoạt (lên đến 8 học kỳ) Học bổng kết quả học tập Đạt được GPA tốt Điểm A: Miễn 85% học phí Điểm B: Miễn 55% học phí Điểm C: Miễn 35% học phí Bao gồm Học bổng chung (miễn 15% học phí) Học bổng lãnh đạo Thành viên của Hội Sinh viên nước ngoài Chủ tịch: Miễn 85% học phí Trưởng phòng: Miễn 35% học phí Bao gồm Học bổng chung (Miễn 15% học phí) Học bổng TOPIK Đạt TOPIK 4 – 6 500,000 KRW cho mỗi cấp độ đạt được (thi được cấp cao hơn sẽ tiếp tục nhận được học bổng) 3.3 Du học hệ Cao học Chuyên ngành Phí đăng ký: 50,000 KRW Phí nhập học: 590,000 KRW Bảo hiểm: 90,000 KRW/1 năm Khoa Chuyên ngành Thạc sĩ Tiến sĩ Nhân văn Khu vực Quốc tế, Ngôn ngữ và Văn học Khu vực Quốc tế Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản ✓ ✓ Hành chính công Hành chính công Quản lý sức khỏe Luật ✓ ✓ Quản trị Quản trị Hệ thống thông tin quản lý Kế toán ✓ ✓ Kinh tế – Thương mại quốc tế Ngoại thương Kinh tế ✓ ✓ Sức khỏe và Phúc lợi Phúc lợi xã hội Nghiên cứu gia đình Quản trị du lịch Quảng cáo và Quan hệ công chúng ✓ ✓ Sức khỏe và Phúc lợi Quản lý lưu trữ Nghiên cứu Hàn Quốc Vật lý trị liệu ✓ Sư phạm Triết lý sư phạm và Lịch sử sư phạm Đánh giá sư phạm Kỹ thuật sư phạm Tư vấn Tâm lý Quản lý sư phạm Sư phạm tiếng Hàn Sư phạm tiếng Anh Sư phạm tiếng Nhật Sư phạm Thư viện Sư phạm Máy tính Sư phạm Toán Sư phạm mầm non ✓ Khoa học tự nhiên Khoa học sinh học Khoa học sinh học, Kỹ thuật ẩm thực, Kỹ thuật dược ✓ ✓ Dinh dưỡng thực phẩm ✓ ✓ Dinh dưỡng thực phẩm Dinh dưỡng lâm sàng ✓ Vật lý trị liệu ✓ ✓ Kỹ thuật Kỹ thuật dung hợp Kỹ thuật máy tính – thông tin, Kỹ thuật cơ khí ô tô ✓ ✓ Kỹ thuật tổng hợp hóa học xanh ✓ ✓ Kỹ thuật vật liệu ✓   Kỹ thuật về Điện tử & Vật liệu điện tử Kỹ thuật điện tử, Kỹ thuật về Hóa học ứng dụng năng lượng ✓ ✓ Nghệ thuật Âm nhạc Vocal, Piano, Orchestral ✓ Mỹ thuật Hội họa phương Đông Hội họa phương Tây Điêu khắc Lý thuyết nghệ thuật ✓ Vũ đạo Biểu diễn vũ đạo Giáo dục vũ đạo Liệu pháp vũ đạo ✓ Thiết kế Thiết kế Trang phục Thủ công Quản trị Thiết kế ✓ ✓ Giáo dục thể chấtQuản trị Văn hóa – Nghệ thuật ✓ ✓ Nghệ thuật tích hợp ✓ ✓ Học phí Trường Khoa Học phí (1 kỳ) Học phí thực (giảm 40-50%) Ghi chú Thông thường Khoa học xã hội và Nhân văn 3,726,000 KRW 1,863,000 KRW Giảm 40% học phí mỗi kỳ Khoa học tự nhiên Giáo dục thể chất 4,303,000 KRW 2,151,500 KRW Kỹ thuật Nghệ thuật 4,847,000 KRW 2,423,500 KRW Sư phạm (Thạc sĩ) 3,017,000 KRW 1,508,500 KRW Giảm 50% học phí mỗi kỳ Phúc lợi xã hội (Thạc sĩ) 2,829,000 KRW 1,415,500 KRW Học bổng Học bổng Điều kiện Giá trị học bổng Học bổng thông thường Tất cả SV cao học (Thạc sĩ, Tiến sĩ) Miễn 40 – 50% học phí mỗi kỳ Học bổng nhập học Thạc sĩ Tốt nghiệp hệ Cử nhân ở Đại học Silla với GPA cao GPA từ 3.5 trở lên: Miễn 30% học phí học kỳ đầu GPA từ 4.0 trở lên: Miễn 60% học phí học kỳ đầu Học bổng nhập học Tiến sĩ Tốt nghiệp hệ Thạc sĩ ở Đại học Silla Miễn 100% phí nhập học Học bổng Hội sinh viên Thành viên của Hội Sinh viên cao học Miễn 10% học phí Học bổng trợ giảng (TA) Trợ giảng cấp 1: Miễn 20% học phí Trợ giảng cấp 2: Miễn 10% học phí Học bổng hỗ trợ nghiên cứu (RA) Miễn 30% học phí IV. Ký túc xá trường Đại học Silla [caption id="attachment_13169" align="alignnone" width="800"] Ký túc xá Đại học Silla Hàn Quốc - YK Education[/caption] Ký túc xá Loại phòng (KWR) Ghi chú 4 người 2 người Baekyang  1.005.000 1.250.000 Bữa ăn bao gồm Các ngày trong tuần: bữa sáng và bữa tối Cuối tuần: bữa sáng, bữa trưa và bữa tối Global Town 1.180.000 1.246.000 Bao gồm các bữa ăn (10 bữa/tuần) Hy vọng với những thông tin về trường Đại học Silla mà YK tổng hợp trên đây sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện và trở thành cẩm nang trong việc lựa chọn trường Đại học cho kế hoạch du học Hàn Quốc sắp tới của bạn. Liên hệ ngay với YK tại đây để giải đáp thắc mắc về trường Đại học Silla và được tư vấn miễn phí về du học Hàn Quốc nhé! _____________________________________________ Viện tư vấn du học YK Education - Văn phòng Đại diện của nhiều trường Đại học Hàn Quốc tại Việt Nam Địa chỉ: 165 đường D5, phường 25, quận Bình Thạnh, TP. HCM Email: ykeduinvn@gmail.com Website: https://duhocyk.edu.vn Facebook: YK Education - Du học Hàn Quốc Hotline: 0703.488.486 (Mrs. Ly) Zalo: 0703.488.486 Skype: ykeducation

Đọc tiếp
ĐẠI HỌC YOUNGSAN – 연산대학교 Busan
28/03/2024 8 phút đọc

ĐẠI HỌC YOUNGSAN – 연산대학교

Trường Đại học Youngsan là trường Đại học tư thục hàng đầu Hàn Quốc với thế mạnh là đào tạo các ngành thương mại Quốc tế, ngoại ngữ và kỹ thuật công nghiệp. Hiện tại, Youngsan thuộc top 2% danh sách các trường Đại học tại Hàn Quốc, tạo điều kiện thuận lợi cho du học sinh Quốc tế đăng ký và tham gia vào các chương trình học tại trường Đại học Youngsan I. Tổng quan về trường Đại học Youngsan Tên tiếng Hàn: 연산대학교 Tên tiếng Anh: Youngsan University Tên viết tắt: YSU Năm thành lập: 1997 Xếp hạng: top 2% danh sách các trường Đại học tại Hàn Quốc Loại hình: Tư thục Học phí tiếng Hàn: 1.200.000 KWR/kỳ Ngành đào tạo nổi bật: Thương mại Quốc tế Website: www.ysu.ac.kr <<Xem thêm về trường Đại học ChungAng>> II. Giới thiệu về trường Đại học Youngsan  Trường Đại học Youngsan là trường Đại học tư thục tại Hàn Quốc được thành lập năm 1997 với 2 cơ sở là Yangsan campus có trụ sở đặt tại tính Gyeongsangnam, cách Busan chỉ 20 phút đi tàu. Cơ sở 2 của trường được đặt tại Haeundae thành phố Busan Hàn Quốc. Trường là một trong những trường Đại học đầu tiên của Hàn Quốc nhận chứng chỉ ISO (Tổ chức tiêu chuẩn hóa Quốc tế).  Trường Đại học Youngsan có 6 trường Đại học trực thuộc đào tạo các chuyên ngành khác nhau, với thế mạnh là các khối ngành thương mại Quốc tế, ngoại ngữ và kỹ thuật công nghiệp. Trường Đại học Youngsan hiện tại có hơn 800 sinh viên Quốc tế đến từ 111 trường Đại học trên thế giới. Bên cạnh đó, trường còn liến kết với 151 trường Đại học thuộc 27 quốc gia. Đạt chứng chỉ ISO 9001 về quản lí chất lượng điều hành và phát triển chương trình hướng nghiệp cho sinh viên Tháng 6/2020, được Bộ Giáo dục Hàn Quốc xếp loại Đại học A - loại tốt nhất Hàn Quốc Năm 2024, thuộc top 2% danh sách các trường Đại học tại Hàn Quốc, tạo điều kiện thuận lợi cho du học sinh Quốc tế đăng ký và tham gia vào các chương trình học tại trường Đại học Youngsan [caption id="attachment_12762" align="alignnone" width="960"] Trường Đại học Youngsan Hàn Quốc - YK Education[/caption] III. Chương trình du học Hàn Quốc tại trường Đại học Youngsan 1. Du học tiếng tại trường Đại học Youngsan Trung tâm Giáo dục Ngôn ngữ Hàn Quốc tại trường Đại học Youngsan được thành lập vào năm 2001, nhằm mục đích giáo dục người nước ngoài và người Hàn Quốc ở nước ngoài muốn học tiếng Hàn để có được các kỹ năng ngôn ngữ Hàn Quốc cần thiết để sống ở Hàn Quốc và theo học Đại học. 1.a - Điều kiện tuyển sinh Tốt nghiệp THPT trở lên Điểm trung bình 3 năm học cấp 3 từ 6.5 trở lên (xét theo học bạ cấp 3) Đủ điều kiện về sức khỏe theo quy định du học Hàn Quốc <<Tuyển sinh du học Hàn Quốc 2024>> 1.b - Chương trình đào tạo tiếng Hàn Thời gian học 200 giờ học mỗi học kỳ (4 giờ/ngày, 5 ngày/tuần, 10 tuần/kỳ) Học phí 1.200.000 KWR/kỳ Phí bảo hiểm  80.000 KWR/6 tháng Phí nhập học Miễn phí Chương trình giáo dục tiếng Hàn được thực hiện tại trường Đại học Youngsan tập trung vào việc nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Hàn thông qua các hoạt động học tập đa dạng và mang đến cơ hội trải nghiệm văn hóa đa dạng, nhằm giúp người học hiểu biết về văn hóa Hàn Quốc, bao gồm 4 cấp độ: Cấp độ 1 Lớp học tiếng Hàn sơ cấp 1 dành cho người nước ngoài mới bắt đầu và những người học chưa có kiến ​​thức về tiếng Hàn Phát triển khả năng hiểu và viết các câu đơn giản, thực tế hàng ngày Cấp độ 2 Lớp học tiếng Hàn sơ cấp 2 dành cho người nước ngoài và những người đã hoàn thành chương trình tiếng Hàn sơ cấp 1 hoặc đã học tiếng Hàn trên 3 tháng và đã học được khoảng 800 từ vựng cơ bản. Thực hiện nhiều hoạt động khác nhau để cải thiện giao tiếp tiếng Hàn một cách trôi chảy Cấp độ 3 Khóa học tiếng Hàn trung cấp 1 (cấp độ 3) dành cho người nước ngoài và những học viên đã hoàn thành chương trình tiếng Hàn sơ cấp 2 hoặc những học viên đã học tiếng Hàn trên 6 tháng và đã học được khoảng 1.500 đến 2.000 các từ vựng cơ bản. Khóa học cung cấp nhiều hoạt động khác nhau cho phép sử dụng tích hợp các kỹ năng giao tiếp cũng như nắm vững ngữ pháp và cách diễn đạt tùy theo bối cảnh Cấp độ 4 Khóa tiếng Hàn trung cấp 2 (cấp độ 4) dành cho người học nước ngoài và học viên đã học lớp tiếng Hàn trung cấp 1 (cấp độ 3) hoặc đã hoàn thành 600 giờ học tiếng Hàn. Khóa học cung cấp nhiều hoạt động khác nhau để sử dụng toàn diện các kỹ năng giao tiếp cần thiết cho Trình độ Trung cấp 4 và bồi dưỡng đầy đủ ngữ pháp mục tiêu. <<Thông tin chi tiết tuyển sinh Đại học Youngsan. Xem tại đây>> 2. Du học Đại học tại trường Đại học Youngsan 2.a - Điều kiện tuyển sinh Tốt nghiệp THPT, ĐH trở lên Điểm trung bình 3 năm học cấp 3 từ 6.5 trở lên (xét theo học bạ cấp 3) Có bằng TOPIK 3 trở lên Đủ điều kiện về sức khỏe theo quy định du học Hàn Quốc 2.b - Chuyên ngành và học phí Trường Đại học Chuyên ngành Học phí Du lịch - Khách sạn Du lịch – Khách sạn Quản trị khách sạn Quản trị nhà hàng Du lịch & tổ chức sự kiện Nghệ thuật ẩm thực Nấu ăn K-Food Nấu ăn Phuơng Đông Nấu ăn Phuơng Tây Bakery & Beverage Du lịch hàng không Giải trí & Du lịch biển 3,527,000 KRW Nghệ thuật – Công nghệ Sự kiện văn hóa Công nghệ Game Nội dung Thực tế ảo Thiết kế Thiết kế hình ảnh trực quan Thiết kế nội thất Cartoon & Animation Nghệ thuật Phát thanh và Nhiếp ảnh Webtoon – Điện ảnh Thẩm mỹ Diễn xuất và Biểu diễn Thiết kế thời trang 3,679,000 KRW Đào tạo Nhân tài sáng tạo Luật Hành chính cảnh sát Taekwondo Taekwondo Võ thuật phương Đông Quốc tế học Korea Business Thông dịch tiếng Hàn – Việt Luật kinh doanh Kinh doanh Smart Logistics 3,299,000 KRW Khoa học kỹ thuật thông minh Kỹ thuật máy tính Kỹ thuật máy tính AI An ninh mạng Kỹ thuật cơ khí và ô tô Kỹ thuật ô tô Kỹ thuật cơ khí Kỹ thuật thành phố thông minh Drone & kỹ thuật giao thông Robotics thông minh Kỹ thuật kiến trúc Kỹ thuật điện & điện tử 3,679,000 KRW Y khoa Điều dưỡng Vật lý trị liệu Vệ sinh răng miệng Quản trị y tế 3,597,000 KRW 2.c - Học bổng Phân loại Hạng mục Điều kiện Quyền lợi Học bổng dành cho sinh viên mới (Áp dụng cho học kỳ đầu tiên) TOPIK TOPIK 4 trở lên Giảm 50% học phí TOPIK 3 Giảm 30% học phí English Track IELTS 5.5 (iBT 71) Giảm 30% học phí IELTS 6.0 (iBT 76) Giảm 40% học phí IELTS 6.5 (iBT 81) Giảm 50% học phí Sinh viên đã tốt nghiệp chương trình học tiếng của trường Tốt nghiệp chương trình học tiếng Miễn phí nhập học khi lên chuyên ngành Học bổng dành cho sinh viên theo thành tích GPA (Áp dụng cho các học kỳ tiếp theo) GPA GPA 2.5 – 2.99 Giảm 20% học phí GPA 3.0 – 3.49 Giảm 30% học phí GAP 3.5 – 3.99 Giảm 40% học phí GPA 4.0 trở lên Giảm 50% học phí IV. Ký túc xá trường Đại học Youngsan Phân loại Chi phí (3 tháng) Phòng đôi 1.285.000 KWR Phòng 4 người 734.000 KWR Phòng 6 người 650.000 KWR Mỗi phòng đều được trang bị các thiết bị bàn học, ghế, wifi sử dụng chung Khuôn viên ký túc xá có phòng tự học, bếp, phòng ăn, phòng tập gym, phòng lap,... Cùng YK tham quan ký túc xá trường Đại học Youngsan nhé! YK Education hiện đang là đại diện tuyển sinh của trường Đại học Youngsan và là đối tác tuyển sinh trực tiếp của nhiều trường Đại học danh tiếng tại Hàn Quốc. Hãy nhanh tay liên hệ YK Education để giải đáp những thắc mắc về trường Đại học Youngsan tại đây nhé! YK hy vọng những thông tin chia sẻ chi tiết ở trên sẽ trở thành cẩm nang lựa chọn trường cho kế hoạch du học Hàn Quốc của bạn! _____________________________________________ Viện tư vấn du học YK Education - Văn phòng Đại diện của nhiều trường Đại học Hàn Quốc tại Việt Nam Địa chỉ: 165 đường D5, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP.HCM Email: ykeduinvn@gmail.com Website: https://duhocyk.edu.vn Facebook: YK Education - Du học Hàn Quốc Hotline: 0703-488-486 (Mrs.Ly) Zalo: 0703-488-486 Skype: ykeducation

Đọc tiếp
ĐẠI HỌC KHOA HỌC KỸ THUẬT BUSAN – BIST Busan
22/08/2023 8 phút đọc

ĐẠI HỌC KHOA HỌC KỸ THUẬT BUSAN – BIST

Trường Đại học Khoa học Kỹ thuật Busan là trường tiêu biểu đặc trưng cho một Trường Đại học có tính chuyên môn trong suốt 40 năm với nhiều Khóa giảng dạy kỹ thuật nghề nghiệp. Trường đã có nhiều năm kinh nghiệm trong việc tạo các nhân tài có chuyên môn cao. Đây sẽ là lựa chọn tốt cho các bạn có ý định du học Hàn Quốc. <<Xem thêm TOP trường Đại học Khu vực Busan>> [caption id="attachment_10743" align="alignnone" width="984"] Hình ảnh trường Đại học Khoa học Kỹ thuật Busan[/caption] I. TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC KỸ THUẬT BUSAN Với hơn 40 năm tuổi nghề, lấy kĩ năng giáo dục làm nền tảng Trường Đại học khoa học kỹ thuật Busan liên tục đào tạo giảng dạy nuôi dưỡng những tài năng chuyên môn Global trên diễn đàn thế giới, và là Trường Đại học tốt nhất cho sự lựa chọn du học. Địa chỉ: 88 Sirang – ro132 (bealsamsibi) beon, Buk-gu, Busan, Hàn Quốc. Website: https://www.bist.ac.kr Các ưu điểm vượt trội của trường Đại học Khoa học Kỹ thuật Busan: Trường đã được Bộ giáo dục đã bình chọn cho dự án GHC (Global Hub College) duy nhất của Busan - Ulsan năm 2010-2013. Trường đã được Bộ lao động bình chọn cho Dự án K-Move school (đến với thế giới) năm 2015. Là Trường được công nhận là Trường có năng lực quản lý duy trì học sinh nước ngoài (với tỉ lệ học sinh ra ngoài lưu trú bất hợp pháp là 1%) năm 2016. Hệ thống phúc lợi mang tính đặc biệt: Đăng ký gia nhập Bảo hiểm tai nạn - bệnh tật 100% cho đối tượng là toàn bộ du học sinh. Xây dựng môi trường sinh hoạt ký túc xá trong và ngoài giờ học tiện nghi. Hoàn tất các hạng mục cơ sở thiết bị tối tân cho mọi vật dụng mà du học sinh sẽ sử dụng. Quản lý học sinh theo chế độ 1 cửa thông qua Viện giáo dục quốc tế (học phần cử nhân - thời gian lưu trú...). Năng lực Quốc tế hóa nổi bật Trường đã ký bản thỏa thuận hợp tác với tất cả các cơ quan liên quan với các quốc gia như Mỹ, Trung Quốc, Việt Nam, New zealand, Nhật Bản, Hồng Kông,... Trường có trên 1000 người là du học sinh tham gia cùng học tập với chương trình Global Campus. Trường xây dựng chương trình trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc đa dạng dành cho du học sinh. Trường có Trung tâm ngôn ngữ học tiếng Hàn xuất sắc. II. THÔNG TIN VỀ CÁC KHOA VÀ CHUYÊN NGHÀNH ĐÀO TẠO 2.1. Điều kiện nhập học  - Hệ tiếng Hàn: tốt nghiệp THPT, GPA trên 6.5 - Hệ chuyên nghành: tốt nghiệp THPT, GPA trên 6.5, có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên đối với chương trình học tiếng Anh) - Hệ cao học: đã có bằng cử nhân hoặc thạc sĩ, có TOPIK 3 trở lên, có hoặc IELTS 5.5 hoặc TOEFL PBT 530 (CBT 197, IBT 71), CEFR B2, TEPS 600 trở lên đối với chương trình học tiếng Anh) - Học sinh có thể du học hệ tiếng Hàn 1 năm trước khi lên chuyên nghành, cao học  2.2. Lĩnh vực khoa học kỹ thuật Lĩnh vực khoa học kỹ thuật Hệ thống lĩnh vực máy móc Chuyên nghành CAD/CAM Chuyên ngành thiết kế ứng dụng máy tính Hệ thống lĩnh vực xe – động cơ ô tô Chuyên ngành xe động cơ ô tô High teck kỹ thuật tiên tiến   Chuyên ngành điều chỉnh xe ô tô Chuyên ngành SUV/BOSCH xe thể thao chuyên dụng Khoa Công nghệ thông tin Khoa điện tử tự động hóa Khoa điện tử viễn thông hàng không Khoa điện tử Khoa học chính xác Khoa quản lý an toàn chữa cháy Khoa xây dựng (3 năm) Khoa thông tin không gian Dron [caption id="attachment_10744" align="alignnone" width="1326"] Cơ sở vật chất trường Đại học Khoa học Kỹ thuật Busan [/caption] 2.3. Lĩnh vực văn hóa xã hội Lĩnh vực văn hóa xã hội Khoa giáo dục giảng dạy trẻ Khoa quản trị kinh doanh Khoa kinh doanh Han – Trung Khoa kinh doanh khách sạn Khoa cảnh hộ cảnh sát Lĩnh vực phúc lợi xã hội Chuyên ngành phúc lợi xã hội Chuyên ngành chăm sóc phúc lợi thiếu nhi 2.4. Lĩnh vực thẩm mỹ Lĩnh vực thẩm mỹ Khoa sức khỏe thể dục điều trị hồi phục Lĩnh vực thiết kế Chuyên ngành thiết kế công nghiệp Chuyên ngành thiết kế nội thất Chuyên ngành thiết kế thời trang, trang sức III. HỌC PHÍ TRƯỜNG 3.1. Chuyên ngành (tiêu chuẩn 1 học kỳ) Hệ thống Học phí Phí ký túc xá Toàn bộ các khoa 5.000.000 KRW/năm Trong trường: 600.000 KRW Ngoài trường: 900.000 KRW [caption id="attachment_10745" align="alignnone" width="960"] Sinh viên đa nghành nghề tại Đại học Khoa học Kỹ thuật Busan [/caption] 3.2. Đào tạo ngôn ngữ (tiêu chuẩn 6 tháng) Phân loại Học phí học tiếng Phí ký túc xá Số tiền 1.700.000 KRW/6 tháng Trong trường: 600.000 KRW/6 tháng  Ngoài trường: 900.000 KRW/6 tháng [caption id="attachment_10746" align="alignnone" width="1326"] Ký túc xá Đại học Khoa học Kỹ thuật Busan[/caption] IV. HỌC BỔNG VÀ NHỮNG HỖ TRỢ PHÚC LỢI 4.1. Thông tin về học bổng Học bổng phúc lợi Global: sẽ trao cho học sinh đang theo học khóa đào tạo cử nhân tại Trường ĐH Khoa học kỹ thuật Busan có năng lực tiếng Hàn xuất sắc và có tích cực tham gia các hoạt động của nhà trường. Học bổng TOPIK: sẽ trao cho học sinh đang theo học khóa đào tạo tử nhân tại Trường Đại học Khoa học kỹ thuật Busan, ứng thi kỳ thi được tổ chức trong năm vào có thành tích cao (chỉ hỗ trợ cho người đạt cấp 4 trở lên) Ngoài những học sinh dự kiến tốt nghiệp trong học kỳ hiện tại 4.2. Chương trình hoạt động trải nghiệm văn hóa [caption id="attachment_10747" align="alignnone" width="1326"] Một số sự kiện nổi bật và hoạt động ngoại khóa do trường Đại học Khoa học Kỹ thuật Busan tổ chức [/caption] Tiến hành Chương trình tìm hiểu văn hóa Hàn Quốc từ trên 2 lần/năm: tạo cơ hội cho toàn bộ cho đối tượng là các em du sinh có thể tham gia khám phá tìm hiểu văn hóa Hàn Quốc, cùng với các chương trình tham quan công diễn, chương trình trải nghiệm văn hóa, toàn bộ chi phí trường học sẽ chịu trách nhiệm chi trả. Tiến hành hoạt động sau giờ học tập cho các bạn du học sinh học ngôn ngữ, tuyển chọn học sinh xuất sắc nhất trong các em học sinh học ngôn ngữ, cùng thầy cô trong trường tham gia thăm quan xem thể thao, thăm quan xem phim,... các chương trình lễ hội văn hóa. Bên cạnh đó Đại học Khoa học Kỹ thuật Busan còn rất nhiều chương trình giao lưu và định hướng nghề nghiệp nhằm mục đích hỗ trợ các bạn sinh viên tìm ra nghành nghề phù hợp với bản thân sau khi ra trường.  4.3. Đăng ký miễn phí Bảo hiểm tai nạn - Bệnh tật dành cho du học sinh Tại trường Đại học Khoa học Kỹ thuật Busan có đăng kí gia nhập Bảo hiểm tai nạn HANWHA 170.000 KRW dành cho tất cả các em du học sinh nhập học tại của trường. V. HỢP TÁC GIỮA YK EDUCATION VÀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC KỸ THUẬT BUSAN Ngày 24/12/2022 , Đại diện trường Đại học Khoa học Kỹ thuật Busan đã về thăm và làm việc cùng với Đại diện trung tâm YK Education. Buổi làm việc này đã rất thành công vì ngoài công việc chính là ký kết hợp tác để YK Education tuyển sinh độc quyền thì Trường cũng kết hợp phỏng vấn học sinh. Hy vọng sắp tới Đại diện 2 bên sẽ hợp tác vui vẻ và cùng nhau phát triển. [caption id="attachment_10742" align="alignnone" width="1891"] Đại diện YK ký kết hợp tác cùng Đại học Kỹ thuật Busan[/caption] <<< Đặc biệt ngành Cao Đẳng cơ khí ô tô sau khi tốt nghiệp ra trường sẽ được trường giới thiệu việc làm ngay và đổi visa sang cư trú dài hạn >>> CÁC BẠN HÃY BIẾN GIẤC MƠ CỦA MÌNH THÀNH HIỆN THỰC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC KỸ THUẬT BUSAN! Liên hệ ngay với  để được tư vấn miễn phí nhé.  _____________________________________________ Viện tư vấn du học YK Education - Văn phòng Đại diện của nhiều trường Đại học Hàn Quốc tại Việt Nam Địa chỉ: 165 đường D5, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP.HCM Email: ykeduinvn@gmail.com Website: https://duhocyk.edu.vn Hotline: 0703-488-486 (Mrs.Ly) Zalo: 0703-488-486 Skype: ykeducation

Đọc tiếp
DU HỌC HÀN QUỐC TRƯỜNG ĐẠI HỌC DONGSEO Busan
14/06/2023 5 phút đọc

DU HỌC HÀN QUỐC TRƯỜNG ĐẠI HỌC DONGSEO

Đại học Dongseo đã phát triển nhanh chóng dựa trên ba chiến lược chuyên môn hóa, thông tin và quốc tế hóa. Hiện nay, Đại học Dongseo đang chuẩn bị cho kỷ nguyên của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư với tầm nhìn mới về một trường đại học tương lai sáng tạo. [caption id="attachment_11949" align="aligncenter" width="960"] Hình ảnh trường Đại học Dongseo[/caption] 1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DONGSEO Đại học Dongseo cung cấp một loại hình giáo dục mới khác với loại hình hiện có khác. Đại học Dongseo đang cố gắng phá vỡ khuôn mẫu giáo dục để phát triển và bồi dưỡng tài năng của từng học sinh. Mục đích không chỉ là tìm tài năng của họ, mà còn cung cấp cho sinh viên nền giáo dục tùy chỉnh để phát triển giá trị của họ với tư cách cá nhân thông qua giáo dục nhân văn và quốc tế.  Mô hình mới này cho giáo dục đại học thể hiện sự tiến bộ trên các hệ thống đại học truyền thống và liên quan đến việc chia sẻ các nội dung giáo dục xuất sắc từ khắp nơi trên thế giới bằng cách cung cấp các bài giảng từ xa từ các chuyên gia nước ngoài. [caption id="attachment_11948" align="aligncenter" width="960"] Sinh viên quốc tế Đại học Dongseo[/caption] Vị trí: 47 Jurye-ro, Jurye 2(i)-dong, Sasang-gu, Busan Website: http://www.dongseo.ac.kr 2. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TIẾNG HÀN CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC DONGSEO  Điều kiện nhập học: Tốt nghiệp THPT với GPA trên 6.5 Kỳ học: 3 - 6 - 9 -12 Học phí: 4.400.000 KRW/năm Khoa học này bao gồm 1 buổi trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc Xem thêm: Top trường đại học ở khu vực Busan  3. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC DONGSEO Điều kiện nhập học: Tốt nghiệp THPT với GPA trên 6.5, có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5; đã hoàn thành ít nhất từ 1-2 năm học đại học tại Việt Nam (tương đương với đạt 25% - 50% số tín chỉ)  Phí nhập học: 536.000 KRW Học bổng hệ đại học: được trao từ 30% - 100% tùy theo thành tích học tập của sinh viên.  Chuyên nghành Học phí/kỳ Khoa học xã hội & nhân văn Kinh doanh quốc tế Thương mại quốc tế Lưu thông quốc tế Ngôn ngữ Anh Ngôn ngữ Nhật Bản Ngôn ngữ Trung Quốc 3.217.000 KRW Khoa học Kỹ thuật Điện tử ứng dụng Kỹ thuật cơ điện tử Công nghệ kiến trúc Kỹ thuật dân dụng và môi trường Kiến trúc (hệ đào tạo 5 năm) 4.404.000 KRW Thiết kế Thiết kế Thiết kế thời trang Truyền thông quảng cáo Kiến trúc Truyền thông Phát sóng truyền hình Quảng cáo và quan hệ công chúng Game Phim hoạt hình Webtoon Phí nhập học: 536.000 KRW Học bổng: được trao từ 30% - 100% tùy theo thành tích học tập của sinh viên.  [embed]https://www.youtube.com/watch?v=7nqltMqk7oE[/embed] Video giới thiệu Đại học Dongseo 4. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC DONGSEO Điều kiện nhập học: Có bằng cử nhân đại học, TOPIK 3 trở lên hoặc IELTS 5.5.  Phí nhập học: 702.000 KRW Chuyên nghành Học phí/kỳ  Thạc sĩ Xã hội   4.340.000 KRW Khoa học kỹ thuật   5.808.000 KRW Quản trị kinh doanh   4.340.000 KRW Thiết kế 5.871.000 KRW Tiến sĩ Xã hội   4.570.000 KRW Khoa học kỹ thuật   5.986.000 KRW 5. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DONGSEO Đại học Dongseo có 4 khu ký túc xá cho sinh viên đang theo học tại trường: Global House, The Student Apartments, International House I và II. Các ký túc xá được cung cấp đầy đủ trang thiết bị hiện đại, tiện nghi, giúp sinh có thể tập trung học tập cũng như nghỉ ngơi trong một môi trường thoải mái nhất.  Chi phí ký túc xá: 178.000 KRW - 191.000 KRW (1 tháng) Discover the future of portable vaping with our exclusive Elf Bar Vape collection. Each Elf Bar provides a sleek design, rich flavors, and exceptional convenience, making it the ideal choice for both beginners and seasoned vapers. Don’t miss out on the elf bar sale—Khám phá tương lai của vaping di động với bộ sưu tập Elf Bar Vape độc ​​quyền của chúng tôi. Mỗi Elf Bar đều có thiết kế đẹp mắt, hương vị phong phú và tiện lợi đặc biệt, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho cả người mới bắt đầu và người chơi vape dày dạn kinh nghiệm. Đừng bỏ lỡ [caption id="attachment_11950" align="aligncenter" width="737"] Ký túc xá trường Đại học Dongseo[/caption] Hiện nay, Đại học Dongseo vẫn đang liên tục tuyển sinh, nhanh tay liên hệ với YK để nhận tư vấn và làm hồ sơ du học Hàn Quốc nhé! HOTLINE: 0703 488 486 _____________________________________________ Viện tư vấn du học YK Education - Văn phòng Đại diện của nhiều trường Đại học Hàn Quốc tại Việt Nam Địa chỉ: 165 đường D5, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP.HCM Email: ykeduinvn@gmail.com Website: https://duhocyk.edu.vn Facebook: YK Education - Du học Hàn Quốc Hotline: 0703-488-486 (Mrs.Ly) Zalo: 0703-488-486 Skype: ykeducation

Đọc tiếp
ĐẠI HỌC QUỐC GIA PUKYONG – TRƯỜNG TOP Ở BUSAN Busan
24/04/2023 8 phút đọc

ĐẠI HỌC QUỐC GIA PUKYONG – TRƯỜNG TOP Ở BUSAN

Trường Đại học quốc gia Pukyong là trường nằm ở thành phố biển Busan, thành phố lớn thứ hai của Hàn Quốc. Trường là ngôi trường có lịch sử phát triển lâu đời cùng với chất lượng giáo dục hàng đầu Nằm trong top các trường có tỷ lệ sinh viên kiếm được việc làm cao nhất sau khi ra trường. Chính vì vậy mà nằm trong Top 3 trường đại học tốt nhất tại Busan. XEM THÊM VỀ TOP TRƯỜNG KHU VỰC BUSAN  [caption id="attachment_11220" align="alignnone" width="1360"] Toàn cảnh trường Đại học Quốc gia Pukyong[/caption] 1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ ĐẠI HỌC QUỐC GIA PUKYONG  Đại học quốc gia Pukyong (Pukyong National University) là trường đại học tổng hợp được thành lập vào năm 1996 bởi sự hợp nhất giữa hai trường Đại học Thủy sản Busan (thành lập năm 1941) và Đại học Công nghiệp Busan (thành lập năm 1924).  Được đặt tên là PKNU (Pukyong National University). Trường đại học Pukyong còn được biết đến là trường Đại học có năng lực trong lĩnh vực nghiên cứu về: Công nghệ sinh học, Ngư nghiệp, Công nghệ kết hợp làm lạnh, Công nghệ đóng tàu biển và công nghệ môi trường. Năm thành lập: 1996 Tên tiếng Hàn: 부경대학교 Tên tiếng anh: Pukyong National University Loại hình: Công lập Daeyeon Campus: (48513) 45, Yongso-ro, Nam-Gu, Busan, Korea Yongdang Campus: (48547 365, Sinseon-ro, Nam-Gu, Busan, Korea Website:  https://www.pknu.ac.kr [caption id="attachment_11221" align="aligncenter" width="600"] Ca sĩ Heize từng là cựu sinh viên của trường Đại học Quốc gia Pukyong[/caption] 2. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TIẾNG HÀN TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA PUKYONG 4 kỳ/năm - Kỳ nhập học tháng 1,4,6,9 Thời gian: 10 tuần, 200 tiếng/kỳ (5 ngày/tuần, thứ 2 - thứ 6, 4 tiếng/ngày) Địa điểm: Daeyeon Campus Phí nhập học: 60.000 KRW Học phí:1.200.000 KRW/kỳ Phí bảo hiểm: 60.000 KRW Tài liệu: 80.000 KRW Phí hồ sơ: 100.000 KRW Học bổng dành cho sinh viên học tiếng xuất sắc  Học bổng dành cho sinh viên của chương trình học tiếng Hàn mỗi học kỳ: Tổng điểm thuộc top 5%: Được giảm 50% học phí khi đăng ký khoá học kỳ tiếp theo Tổng điểm thuộc top 6~10%: Được giảm 30% học phí khi đăng ký khoá học kỳ tiếp theo Học bổng của trường (hỗ trợ cho sinh viên năm đầu và sinh viên chuyển tiếp lên học Đại học)  Học bổng dành cho những sinh viên đã hoàn thành từ 2 kỳ học tiếng Hàn trở lên tại Trường và đăng ký học lên đại học tại Trường 80% học phí (kỳ học đầu tiên): sinh viên hoàn thành ít nhất 2 khoá học (6 tháng) với 85% tham gia số giờ học và đạt TOPIK 4 (TOPIK 4.5 đối với sinh viên chuyển tiếp) 40% học phí (kỳ học đầu tiên): sinh viên hoàn thành ít nhất 2 khoá học (6 tháng) với 85% tham gia số giờ học và đạt TOPIK 3 [caption id="attachment_11218" align="alignnone" width="1360"] Khuôn viên trường rộng rãi với nhiều cây xanh [/caption] <TÌM HIỂU VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC KỸ THUẬT BUSAN> 3. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA PUKYONG Nhập học 2 kỳ/năm Chương trình đào tạo hệ đại học Khoa Chuyên ngành Học phí (KRW/kỳ) Liên ngành quốc tế học  Liên ngành quốc tế học Nhân văn xã hội Ngôn ngữ và văn học Hàn Quốc ngôn ngữ và văn học Anh Ngôn ngữ và văn học Nhật Lịch sử Luật Hành chính công Kinh tế Trung Quốc học Truyền thông đại chúng Chính trị - Ngoại giao Giáo dục mầm non Thiết kế thị giác Thiết kế công nghiệp Thiết kế thời trang Khu vực quốc tế học   1.703.000 KRW/kỳ Khoa học tự nhiên Toán ứng dụng Thống kê Vật lý Hóa học Vi sinh học Thể thao dưới nước Điều dưỡng 2.041.500 KRW (riêng đối với ngành Điều dưỡng học phí sẽ là 2.241.500 KRW) Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Thương mại quốc tế Khoa học thủy sản Công nghệ thực phẩm Sinh học biển - Vật liệu mới Quản lý hệ thống sản xuất hàng hải Kinh tế hàng hải Giáo dục công nghiệp hàng hải Sinh học biển Dinh dưỡng thực phẩm Công nghệ sinh học Bệnh học thủy sản Công nghệ Ứng dụng công nghệ thông tin tích hợp Kỹ thuật an toàn Công nghệ hóa học Công nghệ hiển thị tích hợp Kỹ thuật nguyên liệu Kỹ thuật điện Kỹ thuật điện tử Công nghệ thông tin truyền thông Vận hành và Công nghệ đo lường Kỹ thuật tàu biển - hệ thống biển Máy tính Kỹ thuật xây dựng dân dụng Mộc Công nghệ y sinh 2.173.500 /kỳ Môi trường và khoa học biển Công nghệ môi trường Công nghệ biển Hải dương học Khoa học môi trường trái đất Khoa học môi trường không khí Kỹ thuật tài nguyên năng lượng Hệ thống thông tin không gian Kỹ thuật sinh thái [caption id="attachment_11217" align="alignnone" width="1360"] Đại học Quốc gia Pukyong vào mùa đông[/caption] 4. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO CAO HỌC TẠI HỌC QUỐC GIA PUKYONG Kinh doanh kỹ thuật Sư phạm Công nghiệp Kinh doanh Quốc tế Thuỷ sản toàn cầu Thuỷ sản thế giới 5. HỌC BỔNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA PUKYONG  Loại học bổng Điều kiện  Học bổng sinh viên học tiếp tại PKNU  80% học phí Nhập học sau khi hoàn tất chương trình học tiếng.(Đi học đầy đủ trên 85% số tiết trong 6 tháng và có TOPIK cấp 4) Đại học 40% học phí Nhập học sau khi hoàn tất chương trình học tiếng.(Đi học đầy đủ trên 85% số tiết trong 6 tháng và có TOPIK cấp 3) Đại học Học bổng sinh viên nhập học 40% học phí Năng lực tiếng Hàn cấp 4 (1 năm) Đại học (Nhập học mới) Năng lực tiếng Hàn cấp 5 (1 năm) Đại học (Nhập học mới) 100% học phí  Năng lực tiếng Hàn cấp 5 (1 năm) Đại học (Nhập học mới) Năng lực tiếng Hàn cấp 6 (1 năm) Đại học (Nhập học mới) Học bổng cho sinh viên đang theo học có điểm số ưu tú 80% học phí  7% dành cho sinh viên nước ngoài có thứ hạng cao phụ thuộc vào từng khoa 7%~30% dành cho sinh viên nước ngoài có thứ hạng cao phụ thuộc vào từng khoa (Tuy nhiên điểm tích lũy bình quân tính từ học kỳ trước phải trên 3.0) Đại học Học bổng giúp việc Công việc hành chính trong trường Đại học Học bổng TOPIK Học bổng đã được quy định Thành tích TOPIK luôn được cải thiện tốt hơn lúc mới nhập học. Đại học Học bổng gia đình 20% học phí Trường hợp có hơn 2 người trong 1 gia đình đang theo học. Đại học/Cao học Học bổng RA/TA Công việc hành chính trong trường Cao học Học bổng làm việc toàn thời gian 70% -100% học phí – Căn cứ quyết định đề cử của giáo sư hướng dẫn Cao học– Hoặc theo quy định của trường với các bạn đạt Topik 4 sẽ được giảm 80% học phí và Topik 5 được miên 100% học phí đối với năm đầu và sang năm tiếp theo sẽ dựa vào điểm của học của kỳ trước để trường xét cấp học bổng. Cao học [caption id="attachment_11216" align="alignnone" width="1360"] Hình ảnh trường Đại học Quốc gia Pukyong[/caption] 6. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA  Hiện nay, trường có hai chi nhánh ktx nằm ở 2 cơ sở Deayoen và Yongdang. Trang thiết bị của ktx được trang bị rất hiện đại như: giường, tủ lạnh, bàn, tủ quần áo, mạng LAN, toilet và phòng tắm riêng. KTX Loại phòng Số phòng Chi phí Ghi chú Sejong-1gwan (Daeyeon Campus) Đơn 68 1.853.160 won Cho phép SV nước ngoài Đôi 782 1.343.710 won Sejong-2gwan (Daeyeon Campus) Đơn 54 – Chỉ dành cho SV trong nước Đôi 471 – Gwanggaeto-Gwan (Yongdang Campus) Đơn 15 Cho phép SV nướcngoài Đôi 246 1.236.760 won [caption id="attachment_11222" align="aligncenter" width="800"] Ký túc xá trường Đại học Quốc gia Pukyong[/caption] Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn du học, mọi thông tin cần thiết về du học Hàn Quốc tại trường sẽ được YK tư vấn một các đầy đủ, chính xác và hoàn toàn miễn phí, giúp học sinh và gia đình yên tâm theo học và có thể hỗ trợ các bạn trong suốt quá trình học tập tại Hàn Quốc. _____________________________________________ Viện tư vấn du học YK Education - Văn phòng Đại diện của nhiều trường Đại học Hàn Quốc tại Việt Nam Địa chỉ: 165 đường D5, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP.HCM Email: ykeduinvn@gmail.com Website: https://duhocyk.edu.vn Hotline: 0703-488-486 (Mrs.Ly) Zalo: 0703-488-486 Skype: ykeducation  

Đọc tiếp
ĐẠI HỌC DONG-A – 동아대학교 Busan
12/04/2023 10 phút đọc

ĐẠI HỌC DONG-A – 동아대학교

Trường Đại học Dong-A là trường Đại học Tư thục tại Hàn Quốc được thành lập vào năm 1946. Là một trong những trường Đại học danh tiếng tọa lạc tại thành phố Busan. Trường nổi tiếng về lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn, được công nhận bởi chất lượng đào tạo xuất sắc và đóng góp to lớn cho sự phát triển kinh tế và xã hội của đất nước. Đây cũng chính là nền tảng cho sự phát triển của trường cho đến tận ngày hôm nay. Nằm trong TOP 2% danh sách các trường Đại học Hàn Quốc, trường Đại học Dong-a tạo điều kiện theo đuổi và cơ hội việc làm rộng mở cho các bạn đi du học Hàn Quốc. [caption id="attachment_10817" align="aligncenter" width="820"] Ngôi trường danh tiếng ở Busan[/caption] Trải qua 70 năm lịch sử, Trường Đại học Dong-a đến hiện tại đã cũng cung cấp rất nhiều nhân tài cho xã hội trong tất cả các lĩnh vực. Dong-A trở thành trường Đại học tư thục Hàn Quốc có danh tiếng nhất nằm ở trung tâm thành phố Busan, thành phố lớn thứ 2 của Hàn Quốc. Busan được mệnh danh là thành phố du lịch nhiều danh lam thắng cảnh đẹp với bờ biển dài và rộng, nơi lý tưởng để nghỉ dưỡng và du lịch. Trường nằm tại trung tâm thành phố nên giao thông rất thuận lợi, có các tuyến xe bus, tàu điện ngầm để đến trường. Xem thêm bài viết về các trường Đại học tại Busan <<Đại học Khoa học Kỹ thuật Busan>> <<Đại học Dongseo>> <<Đại học Quốc gia Pukyong>> I. TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DONG-A Trong suốt quá trình lịch sử từ khi thành lập cho đến nay, trường Đại học Dong-A đã có nhiều thành tựu vô cùng nổi bật: TOP 4 Đại học tốt nhất Busan TOP 37 Đại học tốt nhất Hàn Quốc Với tư duy cởi mở, phương pháp giáo dục mang tính Quốc tế cao, Dong-A là trường Đại học tư thục duy nhất tại Hàn Quốc đủ năng lực và cơ sở vật chất đào tạo 2 khối ngành Luật và Y  Trường được biết đến với thành tích 6 năm liền được chọn là trường đào tạo cho học sinh nhận học bổng chính phủ Hàn Quốc và được chứng nhận là trường Đại học có năng lực trong việc duy trì và quản lý tốt du học sinh nước ngoài vào năm 2013. Hai năm liên tiếp trường thực hiện lĩnh vực nâng cao sức mạnh giáo dục Hàn Quốc. Và được chọn là “Trường Đại học xuất sắc” – nơi đào tạo ra những CEO điều hành hơn 1000 doanh nghiệp tại khu vực Busan và Gyeong Nam. Trường Đại học Dong-A có 3 campus lớn tại khu vực Busan gồm: Bumin, Seunghak và Gudeok Bumin. Từ cơ sở này sang cơ sở kia chỉ mất tầm 20 phút. Chính vì vậy trường đại học Dong-A cũng đang là một điểm đến du học đầy lý tưởng cho các du học sinh. Trường cũng đã và đang đẩy mạnh hợp tác quốc tế để mang đến hình ảnh một trường Đại học năng động, phát triển tới nhiều du học sinh tương lai. Hiện trường có 19.000 sinh viên đang theo học, trong đó có hơn 1000 du học sinh quốc tế. Ngoài ra, trường còn liên kết với 222 trường Đại học thuộc 28 quốc gia trên thế giới. Hàng năm, trường có rất nhiều chương trình trao đổi sinh viên Quốc tế cũng như các hoạt động tình nguyện tại nước ngoài. ĐẠI HỌC DONG-A HÀN QUỐC DONG-A UNIVERSITY– KOREA (동아 대학교) Địa chỉ: A501, 37 Nakdong-Saero 550beon-gil, saha-gu, Busan, Korea, 604-714 Tel: +82-51-200-6342~3/ Fax: +82-51-200-6345 E-mail: koreanedu@donga.ac.krw Website: donga.ac.kr <Xem thêm về trường Đại học Kookmin> [caption id="attachment_10818" align="alignnone" width="2560"] Khuôn viên Đại học Dong-A[/caption] II. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC DONG-A 1. DU HỌC HỆ TIẾNG a. Điều kiện nhập học  Tốt nghiệp THPT với GPA từ 7.0 trở lên  Tốt nghiệp THPT, ĐH không quá 3 năm  Có đủ điều kiện tài chính & sức khỏe để đi du học  b. Thông tin khóa học tiếng Hàn  Khóa học bao gồm 4 kì học trong 1 năm  Học từ thứ 2 đến thứ 6 (ngày 4 tiếng) Nội dung: tiếng hàn từ sơ cấp đến cao cấp  (cấp 1 - cấp 6) Học phí: 4.800.000 KRW/năm Phí nhập học: 50.000 KRW Phí KTX: ~1.500.000 KRW/6 tháng  c. Hoạt động tại trường  Các cuộc thi: cuộc thi nói tiếng Hàn, viết tiếng Hàn, thể thao, biểu diễn KPOP, rung chuông vàng Trải nghiệm văn hóa: làm món ăn Hàn Quốc, tìm hiểu văn hóa, trải nghiệm văn hóa truyền thống, ngày hội Quốc tế, bạn giúp đỡ… Các hoạt động khác: trải nghiệm văn hóa truyền thông và biểu diễn nghệ thuật, các lễ hội của trường và các trường khác Xem thông tin chi tiết về tuyển sinh Đại học Dong-a năm 2024 2. Du học hệ Đại học - Cao học a. Điều kiện nhập học Bậc Đại học Tốt nghiệp THPT không quá 3 năm, GPA 7.0 trở lên Có TOPIK 3 trở lên hoặc hoàn thành khóa học tiếng Hàn trung cấp 2 tại Đại học Dong-A Đủ điều kiện tài chính và sức khỏe để đi du học theo quy định Bậc Cao học Có bằng cử nhân nếu học Thạc sĩ, có bằng Thạc sĩ nếu học bậc Tiến Sĩ Có tối thiểu TOPIK 3 trở lên Đủ điều kiện tài chính và sức khỏe để đi du học theo quy định b. Chuyên ngành đào tạo và học phí  [caption id="attachment_10819" align="alignnone" width="2560"] Đại sảnh danh vọng của trường Đại học Dong-A[/caption] Phí nhập học đại học: 791.000 KRW Phí nhập học cao học: 692.000 KRW Khoa Ngành học Học phí hệ ĐH Học phí hệ thạc sĩ Giáo dục khai phóng Khoa triết học và văn hóa luận Lịch sử Khảo cổ Ngôn ngữ & văn học Hàn Ngôn ngữ & văn học Anh Ngôn ngữ & văn học Trung Quốc Trẻ em học 2.857.000 KRW 3.818.000 KRW Khoa học tự nhiên Toán Hóa học Khoa học sinh học Vật lý 3.387.000 KRW 4.530.000 KRW Khoa học tài nguyên đời sống Công nghệ gen Sinh học ứng dụng Công nghệ sinh học Công nghệ tài nguyên đời sống 3.122.000 KRW - Khoa học xã hội Khoa học chính trị & ngoại giao Xã hội học Hành chính công Phúc lợi xã hội Phương tiện truyền thông Kinh tế Tài chính  2.857.000 KRW 3.818.000 KRW Kinh doanh Quản trị kinh doanh Du lịch quốc tế Thương mại quốc tế Hệ thống thông tin quản trị  2.857.000 KRW - Kỹ thuật Kỹ thuật kiến trúc Kỹ thuật dân sự Kỹ thuật tài nguyên mỏ & năng lượng Kỹ thuật điện Điện tử Khoa học máy tính Kỹ thuật máy móc Kỹ thuật hệ thống quản lý và công nghiệp Kiến trúc tàu thuyền & xây dựng ngoài khơi Kỹ thuật hóa học Kỹ thuật & khoa học vật liệu Kỹ thuật hữu cơ & poly 3.876.000 KRW 5.082.000 KRW Khoa học sức khỏe Khoa học thực phẩm & dinh dưỡng Kỹ thuật dược Quản trị sức khỏe 3.387.000 KRW - Thiết kế Kiến trúc Kiểu dáng công nghiệp Thiết kế thời trang Quy hoạch đô thị Kiến trúc cảnh quan 3.947.000 KRW - Nghệ thuật & thể thao Nghệ thuật Âm nhạc (Piano, Nhạc giao hưởng, Thanh nhạc, Sáng tác) Giáo dục thể chất Taekwondo 3.947.000 KRW 5.082.000 KRW c. Học bổng Đại học Loại học bổng Giá trị Điều kiện và lợi ích Học bổng cho học sinh nước (Học bổng kỳ đầu)   Học bổng toàn phần Sinh viên được nhận vào hệ thống tuyển sinh đặc biệt của trường và có bằng TOPIK 5 trở lên (50% học viên đủ điều kiện với điểm từ cao xuống) 50% học phí Có bằng TOPIK 3 trở lên hoặc đủ điểm trong bài kiểm tra trình độ tiếng anh 30% học phí Sinh viên không thuộc 2 loại học bổng trên Học bổng cho học sinh nước ngoài (Kể từ học kỳ thứ 2) 70% học phí Nằm trong top 10% học sinh được xét 40% học phí Nằm trong top 40% học sinh được xét 20% học phí Nằm trong top 60% học sinh được xét Sau Đại học Type Scholarship Requirement Loại B 70% Có TOPIK cấp 5 hoặc TOEFL 560, CBT 220, iBT 83, CEFR C1, TEPS 700, IELTS 6.5 trở lên (áp dụng cho các khóa học sử dụng tiếng anh ) Loại C 50% Có TOPIK cấp 4 hoặc TOEFL 530, CBT 197, iBT 71, CEFR B2, TEPS 600, IELTS 5.5 trở lên (áp dụng cho các khóa học sử dụng tiếng anh) Loại D 25% Có TOPIK cấp 3 hoặc là sinh viên không nhận được học bổng loại B,C nhưng được đề xuất của khoa( chỉ áp dụng cho các ngành khoa học tự nhiên, kỹ sư, nghệ thuật) III. HỆ THỐNG KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DONG-A  Ký túc xá cung cấp nơi ở thoải mái và tiện lợi cho sinh viên trường Đại học Dong-a. Cung cấp cho sinh viên Quốc tế điều kiện sống như chính gia đình mình. Trong ký túc xá của trường được trang bị đầy đủ tiện ích để phục vụ cuộc sống của sinh viên bao gồm: các phòng đọc sách, phòng khách, phòng tập thể dục, cafe internet, khuôn viên, phòng chờ, phòng giặt,… Khu KTX Thông tin Cơ sở vật chất Chi phí Tòa nhà Seokdang Global  (Du học sinh Quốc tế) - 513 phòng (dành cho nam và nữ) - Khu nam gồm 1 tầng hầm và 5 tầng lầu - Khu nữ gồm 2 tầng hầm và 5 tầng lầu. Trong đó có 25 phòng khách. - Sức chứa lên tới 1,019 sinh viên - Trang thiết bị cơ bản: giường, bàn học, ghế, ngăn kéo (gương, kệ để giày), dây nối mạng - Trang thiết bị khác: Nhà ăn, phòng nghỉ, cafe internet, phòng giặt, phòng đọc sách, phòng tập thể dục 1.400.000 KRW/6 tháng (2 người/ phòng) KTX Hanlim - Gồm 1 tầng hầm và 7 tầng lầu có 75 phòng, sức chứa 148 sinh viên, trong đó có 10 phòng khách. - Trang thiết bị cơ bản: giường, bàn học, ghế, kệ để giày, máy rút tiền,.. - Trang thiết bị khác: tiệm cafe, phòng nghi, phòng giặt, phòng cầu nguyện 1.000.000 KRW/6 tháng (2 người/ phòng) [caption id="attachment_10820" align="alignnone" width="2560"] Ký túc xá Đại học Dong-A[/caption] [caption id="attachment_10821" align="alignnone" width="2560"] Ký túc xá Đại học Dong-A[/caption] [caption id="attachment_10822" align="alignnone" width="1024"] Ký túc xá Đại học Dong-A[/caption] [embed]https://www.youtube.com/watch?v=Kl8p3WJ28Qo[/embed] Video toàn cảnh về trường Đại học Dong-A [caption id="attachment_10824" align="alignnone" width="1775"] Hợp tác giữa YK Education và Đại học Dong- A[/caption] [caption id="attachment_10823" align="alignnone" width="2560"] Viện trưởng của YK check-in trước cổng trường Đại học Dong-A[/caption] Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực du học Hàn Quốc, YK sẵn sàng tư vấn mọi thông tin về du học Hàn Quốc hoàn toàn miễn phí, đồng thời sẽ đảm bảo các học viên có thể chọn trường phù hợp với năng lực học tập, điều kiện tài chính và mong muốn của bản thân, hãy liên hệ ngay với chúng tôi sớm nhất qua số hotline: 0703 488 486!!! _____________________________________________ Viện tư vấn du học YK Education - Văn phòng Đại diện của nhiều trường Đại học Hàn Quốc tại Việt Nam Địa chỉ: 165 đường D5, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP.HCM Email: ykeduinvn@gmail.com Website: https://duhocyk.edu.vn Hotline: 0703-488-486 (Mrs.Ly) Zalo: 0703-488-486 Skype: ykeducation

Đọc tiếp

Tư vấn miễn phí

Bắt đầu hành trình của bạn cùng YK Group | Du học Hàn Quốc

Nhận lộ trình trường, học bổng và hồ sơ phù hợp trong 24 giờ.

0934 042 734