YK Group | Du học Hàn Quốc
Top trường Hàn Quốc

Top trường Hàn Quốc

Tổng hợp các trường đại học, cao đẳng uy tín tại Hàn Quốc theo từng khu vực, giúp bạn dễ dàng chọn trường phù hợp với ngành học và ngân sách.

TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEOKYEONG – 서경대학교 Seoul
19/06/2024 6 phút đọc

TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEOKYEONG – 서경대학교

Trường Đại học Seokyeong luôn nỗ lực hướng tới mục tiêu trở thành một cơ sở giáo dục hiện đại, nơi mà việc học tập luôn gắn kết chặt chẽ với thực tế. Thế mạnh nổi bật của trường nằm ở lĩnh vực nghệ thuật thẩm mỹ, bao gồm các chuyên ngành như trang điểm, chăm sóc tóc và da. I. Tổng quan về trường Đại học Seokyeong Tên tiếng Hàn: 서경대학교 Tên tiếng Anh: Seokyeong University Năm thành lập: 1947 Học phí tiếng Hàn: 1,300,000 KRW/ 1 kỳ Ký túc xá: 200,000 KRW/ tháng Địa chỉ: 124 Seogyeong-ro, Jeongneung-dong, Seongbuk-gu, Seoul, Hàn Quốc Website: skuniv.ac.kr Tuyển sinh du học Hàn Quốc năm 2024 II. Giới thiệu về trường Đại học Seokyeong Nổi tiếng là "Thánh đường" đào tạo chuyên ngành nghệ thuật thẩm mỹ hàng đầu Hàn Quốc, Seokyeong University thu hút đông đảo sinh viên đam mê lĩnh vực thẩm mỹ với các chuyên ngành như make up, chăm sóc tóc và da. Chương trình đào tạo tại đây được thiết kế bài bản, kết hợp lý thuyết và thực hành, giúp sinh viên có cơ hội trau dồi kỹ năng chuyên môn và rèn luyện tay nghề một cách hiệu quả. Trải qua hơn 65 năm hình thành và phát triển, Đại học Seokyeong đã gặt hái được nhiều thành tựu to lớn, khẳng định vị thế là một trong những ngôi trường hàng đầu tại Hàn Quốc. Nhờ những nỗ lực không ngừng nghỉ về chất lượng giảng dạy, cơ sở vật chất và đầu tư vào đội ngũ giảng viên tâm huyết, Seokyeong đã thu hút đông đảo sinh viên theo học mỗi năm. [caption id="attachment_13325" align="alignnone" width="1978"] Đại học Seokyeong - Seokyeong University [/caption] Điểm nổi bật của Đại học Seokyeong: Trường Đại học Seokyeong là một trong 10 trường Đại học ứng dụng thực tế hàng đầu của Hàn Quốc. Trường bao gồm 4 trường thành viên: Trường Nhân văn Trường Khoa học xã hội Trường Khoa học tự nhiên Trường Nghệ thuật Trường có 7 đơn vị hành chính, 13 tổ chức liên quan và 12 viện nghiên cứu trực thuộc. Bên cạnh hệ thống lớp học hiện đại, Đại học Seokyeong còn đầu tư riêng Beauty Arts Center dành riêng cho sinh viên ngành làm đẹp. Đây là điểm nhấn đặc biệt giúp Seokyeong khẳng định vị thế là trường Đại học đi đầu trong đào tạo chuyên ngành thẩm mỹ tại Hàn Quốc. Beauty Arts Center được trang bị đầy đủ các thiết bị, dụng cụ và sản phẩm làm đẹp tiên tiến nhất, đáp ứng nhu cầu học tập và thực hành của sinh viên. Các hãng mỹ phẩm lớn của Hàn Quốc thường xuyên tặng tặng các sản phẩm mới nhất để sinh viên Seokyeong có cơ hội trải nghiệm và thực hành trên những sản phẩm chất lượng cao nhất. Đặc biệt, đội ngũ giảng viên tại Seokyeong University không chỉ là những chuyên gia giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực làm đẹp mà còn là những nghệ sĩ trang điểm hàng đầu Hàn Quốc. Nhiều giảng viên sở hữu kênh Youtube thu hút hàng triệu lượt xem và theo dõi, giúp sinh viên có cơ hội học hỏi những bí quyết và xu hướng trang điểm mới nhất từ những chuyên gia hàng đầu. Xem thêm top trường Đại học ở Seoul. [caption id="attachment_13339" align="alignnone" width="1360"] Trường Đại học Seokyeong[/caption] III. Du học Hàn Quốc tại trường Đại học Seokyeong 3.1 Du học hệ tiếng Trung tâm Giáo dục Ngôn ngữ và Văn hóa của Đại học Seokyeong được thành lập vào năm 2016 và vận hành các chương trình giúp người nước ngoài hoặc người Hàn Quốc ở nước ngoài học ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc. Điều kiện tuyển sinh Tốt nghiệp THPT trở lên với GPA ≥ 7.0 Tốt nghiệp THPT, ĐH không quá 2 năm Đủ điều kiện về sức khỏe và tài chính theo quy định du học Hàn Quốc Thông tin khóa học Các kỳ nhập học Kỳ tháng 3 (~05.01.2024) Kỳ tháng 6 (~05.04.2024) Kỳ tháng 9 (~05.07.2024) Kỳ tháng 12 (~09.10.2024) Thời gian học Thứ 2 – 6 (9 tuần/180 giờ/1 kỳ) Học phí 1.300.000 KWR/kỳ Phí nhập học 150,000 KRW Xem chi tiết tuyển sinh các trường Đại học Hàn Quốc tại đây. 3.2 Du học hệ Đại học Điều kiện tuyển sinh Tốt nghiệp THPT trở lên với GPA ≥ 6.5 Tốt nghiệp THPT, ĐH không quá 2 năm Trình độ tiếng Hàn: yêu cầu Topik 3 trở lên Đủ điều kiện về sức khỏe và tài chính theo quy định du học Hàn Quốc Chuyên ngành - học phí Phí tuyển sinh: 100,000 KRW Phí nhập học: 557,000 KRW Trường Khoa Chuyên ngành Học phí Nhân văn Ngôn ngữ & văn học Hàn 3,171,000 KRW Ngôn ngữ thương mại quốc tế Anh / Nhật / Trung / Nga / Pháp Triết học Thiếu nhi Khoa học xã hội Nguồn nhân lực công 3,171,000 KRW Kinh tế & tài chính Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh / Ngoại thương / Kế toán Quản trị toàn cầu Kế toán tài chính Khoa học tự nhiên & kỹ thuật Khoa học máy tính 4,180,000 KRW Kỹ thuật thông tin tài chính Kỹ thuật hóa học & sinh học Kỹ thuật môi trường nano / Kỹ thuật sinh học Kỹ thuật điện Kỹ thuật máy tính Kỹ thuật công nghiệp Kỹ thuật quy hoạch đô thị Kỹ thuật dân dụng Nghệ thuật & thể thao Nghệ thuật làm đẹp 4,180,000 KRW Học bổng Học bổng học kỳ đầu tiên dựa theo TOPIK để cấp học bổng. Trong thời gian học tại trường, học bổng sẽ được tính theo điểm số Tên học bổng Học bổng TOPIK Phân loại Topik 3 - 6 Học bổng 20% ~ 60% Tên học bổng Học bổng theo điểm số xuất sắc Học bổng 20% ~ 60% Ghi chú Dựa theo TOPIK và điểm GPA kỳ trước Hy vọng với những thông tin về trường Đại học Seokyeong mà YK tổng hợp trên đây sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện và trở thành cẩm nang trong việc lựa chọn trường Đại học cho kế hoạch du học Hàn Quốc sắp tới của bạn. Liên hệ ngay với YK tại đây để giải đáp thắc mắc về trường Đại học Seokyeong và được tư vấn miễn phí về du học Hàn Quốc nhé! _____________________________________________ Viện tư vấn du học YK Education - Văn phòng Đại diện của nhiều trường Đại học Hàn Quốc tại Việt Nam Địa chỉ: 165 đường D5, phường 25, quận Bình Thạnh, TP. HCM Email: ykeduinvn@gmail.com Website: https://duhocyk.edu.vn Facebook: YK Education - Du học Hàn Quốc Hotline: 0703.488.486 (Mrs. Ly) Zalo: 0703.488.486 Skype: ykeducation

Đọc tiếp
ĐẠI HỌC SEOUL SIRIP – UNIVERSITY OF SEOUL Seoul
20/04/2024 11 phút đọc

ĐẠI HỌC SEOUL SIRIP – UNIVERSITY OF SEOUL

Trường Đại học Seoul Sirip (University Of Seoul) là một trong những ngôi trường được đánh giá cao về uy tín và được biết đến với mức học phí thấp nhất Seoul. Với chiến lược hỗ trợ học phí tốt và thấp trong các trường chuyên ngành tại Seoul là ưu điểm quan trọng giúp nâng cao tiếp cận giáo dục cho sinh viên. Năm 2024 trường Đại học Seoul Sirip nằm trong danh sách Top 1% trường Đại học Hàn Quốc. I. Tổng quan về trường Đại học Seoul Sirip Tên tiếng Hàn: 서울시립대학교 Tên tiếng Anh: University Of Seoul (UOS) Năm thành lập: 1918 Xếp hạng: Top 1% trường Đại học Hàn Quốc Loại hình: Công lập Học phí tiếng Hàn:  KRW/kỳ Ngành đào tạo nổi bật: Khoa học công nghệ Website: www.uos.ac.kr <<Xem thêm về chương trình tuyển sinh du học Hàn Quốc 2024>> II. Giới thiệu trường Đại học Seoul Sirip Là một trường Đại học có một lịch sử phát triển đầy ấn tượng. Trường Đại học Seoul Sirip được thành lập vào năm 1918 với tên gọi ban đầu là Trường Cao đẳng Nông nghiệp Công lập Kyung Sung. Sau nhiều sự thay đổi, cuối cùng trường đã chính thức đổi tên thành Đại học Seoul (hoặc Đại học Seoul Sirip), nhằm tránh sự nhầm lẫn với trường Đại học Quốc gia Seoul Không chỉ tạo điều kiện cho sinh viên có cơ hội tiếp cận với chất lượng giáo dục cao, mà còn giúp thúc đẩy sự phát triển kinh tế và công nghiệp thông qua việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ thông tin, môi trường, thiết kế và đô thị. Trường thực hiện chương trình đào tạo theo hệ 4 năm và đã liên tục được xếp vào nhóm trường top 1% trong danh sách các trường Đại học tại Hàn Quốc. Biểu tượng của trường là hình chữ S, là biểu tượng âm dương đặc trưng của Hàn Quốc, thể hiện sự tự hào về bản sắc văn hóa của đất nước. Khẩu hiệu "U, Our Star!" được lấy từ viết tắt tiếng Anh của tên trường UOS - University Of Seoul, thể hiện sự tinh thần đoàn kết và tự hào của cộng đồng sinh viên và cán bộ giảng viên tại trường. Đây là những yếu tố quan trọng tạo nên bản sắc và đặc trưng của Đại học Seoul Sirip trong cộng đồng giáo dục Hàn Quốc. Ngoài ra, Đại học Seoul Sirip còn được đánh giá cao về uy tín và được biết đến với mức học phí thấp nhất Seoul. Điều này làm cho trường trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho sinh viên muốn tiếp cận giáo dục Đại học chất lượng mà không gặp phải gánh nặng tài chính lớn. Điều này cũng thể hiện cam kết của trường trong việc tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên học tập và phát triển. Top 12 trường Đại học chất lượng tại Hàn Quốc Top 5 trường Đại học công lập tốt nhất Hàn Quốc Top 1 trường Đại học có học phí thấp nhất nằm ngay thủ đô Seoul Theo The Times Greater Eduacation 2015, Đại học Seoul Sirip xếp thứ 7 trong bảng xếp hạng các trường đại học ở Hàn Quốc, xếp thứ 49 trong bảng xếp hạng các trường đại học ở châu  Bài viết cùng chủ đề Trường Đại học Seoul Tech Trường Đại học Youngsan Trường Đại học Chung Ang Trường Đại học Keimyung III. Chương trình du học Hàn Quốc tại trường Đại học Seoul Sirip Là trường Đại học có mức học phí chuyên ngành thấp nhất Seoul, giao động từ 1.022.000 KWR – 1.400.000 KWR/kỳ, trong khi học phí đại học cho các trường ở Seoul hơn 3.000.000 KWR/kỳ. Đó là lí do mà Đại học Seoul Sirip thu hút được rất nhiều du học sinh tham gia học tập. Với mức học phí hợp lý như vậy, du học sinh có thể tiết kiệm được chi phí đáng kể trong quá trình học tập và sinh sống tại Seoul, một trong những thành phố đắt đỏ nhất thế giới. Điều này cũng giúp nâng cao khả năng tiếp cận giáo dục cao cấp cho nhiều học sinh có điều kiện kinh tế hạn chế. 3.1 Du học tiếng tại trường Đại học Seoul Sirip Điều kiện tuyển sinh Tốt nghiệp THPT với GPA ≥ 6.5 Đã tốt nghiệp THPT, ĐH không quá 2 năm Đủ điều kiện tài chính và sức khỏe theo quy định du học Hàn Quốc Học phí khóa tiếng Hàn Các kỳ nhập học Kỳ Xuân tháng 3 (~ 15.12.2023) Kỳ Hè tháng 6 (~ 11.03) Kỳ Thu tháng 9 (~ 14.06) Kỳ Đông tháng 12 (~ 13.09) Thời gian học 200 giờ (4 giờ/ngày x 5 ngày/tuần x 10 tuần) Phí đăng ký 50,000 KWR Học Phí 1,500,000 KWR/kỳ Xem ngay tuyển sinh trường Đại học Seoul Tech tại đây. Lưu ý:  Sau khi được phân lớp, học viên mua giáo trình ở nhà sách trường khoảng  30,000 – 40,000 KRW/kỳ Đối với sinh viên Mông Cổ và sinh viên Việt Nam, để được cấp visa D-4, học viên phải đóng trước 1 năm học phí (4 kỳ). Trong trường hợp nghỉ học giữa chừng, học viên sẽ được hoàn trả số học phí của thời gian còn lại. Học bổng chương trình học tiếng Đối tượng Điều kiện Học bổng Học bổng toàn phần Học sinh ghi danh lớp học từ 3 học kỳ liên tiếp trở lên và phải đáp ứng được 2 yêu cầu sau: Phải tham dự lớp học từ 90% trở lên trong ba học kỳ liên tiếp Điểm trung bình phải đạt 90 điểm trở lên trong ba học kỳ liên tiếp 100% học phí Học bổng 20% Dành cho sinh viên đứng đầu mỗi lớp 20% học phí Học bổng 10% Dành cho sinh viên đừng thứ hai mỗi lớp 10% học phí Học bổng đặc biệt dành cho lớp cấp 6 Xét dựa trên 50% điểm học tập và 50% điểm chuyên cần lớp 5 và chọn ra tối đa 6 sinh viên. Trường hợp bằng điểm nhau quyết định sẽ dựa vào thành tích và điểm chuyên cần lớp 5. 50% học phí 3.2 Du học Đại học tại trường Đại học Seoul Sirip Điều kiện tuyển sinh Tốt nghiệp THPT với GPA ≥ 6.5 Đã tốt nghiệp THPT không quá 2 năm Có TOPIK 3 trở lên hoặc hoàn thành chương trình học tiếng Hàn tại Seoul Sirip Đủ điều kiện tài chính và sức khỏe theo quy định du học Hàn Quốc Ngành tuyển sinh Đại học Khoa Học phí (1 kỳ) Chính trị và Kinh tế Hành chính công Quan hệ quốc tế Kinh tế Phúc lợi xã hội Thuế vụ 2,044,000 KRW Quản trị Kinh doanh Quản trị Kinh doanh 2,044,000 KRW Kỹ thuật Kỹ thuật Điện và Máy tính Kỹ thuật Hóa học Cơ khí và Thông tin Kỹ thuật Vật liệu Kỹ thuật Xây dựng Khoa học Máy tính Trí tuệ Nhân tạo 1,350,500 KRW Nhân văn Ngôn ngữ và Văn học Anh Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc Lịch sử Hàn Quốc Triết học Ngôn ngữ và Văn hóa Trung Quốc 2,044,000 KRW Khoa học Tự nhiên Toán Thống kê Vật lý Khoa học Đời sống Môi trường Hóa ứng dụng 2,253,000 KRW ~ 2,457,000 KRW Khoa học đô thị Quản lý Đô thị Xã hội học Đô thị Kiến trúc (Chuyên ngành Kiến trúc, Chuyên ngành Kỹ thuật Kiến trúc) Kỹ thuật Đô thị Kỹ thuật Giao thông Kiến trúc Cảnh quan Kỹ thuật Môi trường Kỹ thuật Thông tin Không gian 2,701,000 KRW Nghệ thuật và Giáo dục Thể chất Thiết kế Điêu khắc Môi trường Âm nhạc Khoa học Thể thao 2,742,000 KRW ~ 3,221,500 KRW Nghệ thuật Tự do và Hội tụ Bán dẫn thông minh Trí tuệ nhân tạo nâng cao Sức khỏe sinh học hội tụ 2,742,000 KRW ~ 3,221,500 KRW Học bổng hệ Đại học Đối tượng Điều kiện Học bổng Học bổng loại A Sinh viên nằm trong top 10 có thành tích học tập xuất sắc 100% học phí Học bổng loại B Sinh viên nằm trong top 20 có thành tích học tập xuất sắc 50% học phí Xem thêm về học bổng du học Hàn Quốc tại đây. 3.3 Du học cao học trường Đại học Seoul Sirip Điều kiện tuyển sinh Tốt nghiệp THPT với GPA ≥ 6.5 Đã có bằng Cử nhân và TOPIK 4, trống không quá 3  Đủ điều kiện tài chính và sức khỏe theo quy định du học Hàn Quốc  Ngành tuyển sinh Phân loại Ngành học Học phí (Thạc sĩ) Học phí (Tiến sĩ) Xã hội – Nhân văn Hành chính đô thị Hành chính công Phúc lợi xã hội Xã hội học đô thị Quan hệ quốc tế Quản trị kinh doanh Ngôn ngữ và Văn học Anh Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc Lịch sử Hàn Quốc Triết học 2,875,000 KRW 2,875,000 KRW Kinh tế Ngôn ngữ và Văn hóa Trung Quốc 2,875,000 KRW Khoa học tự nhiên Kiến trúc cảnh quan Môi trường và trồng trọt Vật lý Khoa học đời sống Thống kê 3,430,000 KRW 3,430,000 KRW Kỹ thuật Kỹ thuật dân dụng Kỹ thuật kiến trúc Công nghệ môi trường Công nghệ hoá học Kỹ thuật điện, điện tử, máy tính Hoạch định và Thiết kế đô thị Khoa học Giao thông Khoa học và kỹ thuật vật liệu mới Kiến trúc Khoa học máy tính Tin – Sinh học 3,644,000 KRW 3,644,000 KRW Khoa học thảm họa 3,644,000 KRW Nghệ thuật – Thể chất Khoa học thể thao 3,805,000 KRW  3,805,000 KRW  Âm nhạc 4,520,000 KRW Điêu khắc môi trường 4,066,000 KRW Học bổng hệ cao học Đối tượng Học bổng Đối tượng Thạc sĩ Tùy theo điểm nhập học 100% học phí cho học kỳ sau Tiến sĩ Tùy theo điểm nhập học 50% học phí cho học kỳ sau V. Ký túc xá trường Đại học Seoul Sirip Chi phí: 680.000 KRW/kỳ (phòng 2 người) Ký túc xá trường Đại học Seoul Sirip gồm các loại phòng đôi, phòng 3 và 5 người. Tuy rằng không có phòng đơn là một nhược điểm, nhưng sự đa dạng về loại phòng và mức giá hợp lý nên thu hút nhiều sinh viên. Đặc biệt, sự linh hoạt trong việc không áp đặt giờ giới nghiêm cũng là một ưu điểm đáng kể, giúp sinh viên tự quản lý thời gian và tự chủ hơn. Ngoài ra, ký túc xá còn được trang bị đầy đủ tiện nghi trong phòng như giường, bàn ghế học, internet, máy giặt, tủ lạnh cùng với các dịch vụ như cửa hàng tiện lợi, khu thể dục thể thao, trung tâm thể hình sẽ giúp sinh viên sống thoải mái và tiện lợi trong quá trình học tập. Với môi trường xanh mát và không gian yên tĩnh xung quanh ký túc xá, giúp sinh viên khi theo học tại trường sống thoải mái và yên tâm học tập. Được coi là trái tim giáo dục của Thành phố Seoul, trường Đại học Seoul Sirip sẽ là nơi giúp bạn thực hiện ước mơ khi học tập tại môi trường tiên tiến, chất lượng hàng đầu tại Hàn Quốc. Và các cơ hội mà trường Đại học Seoul Sirip mang lại, việc học tập và phát triển tại đây chắc chắn sẽ là bước ngoặt quan trọng trong sự nghiệp học vấn của sinh viên. Hãy nhanh tay liên hệ để giải đáp thắc mắc về Đại học Seoul Sirip tại đây nhé! YK hy vọng những thông tin chia sẻ chi tiết ở trên sẽ trở thành cẩm nang lựa chọn trường cho kế hoạch du học Hàn Quốc của bạn. _____________________________________________ Viện tư vấn du học YK Education - Văn phòng Đại diện của nhiều trường Đại học Hàn Quốc tại Việt Nam Địa chỉ: 165 đường D5, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP.HCM Email: ykeduinvn@gmail.com Website: https://duhocyk.edu.vn Facebook: YK Education - Du học Hàn Quốc Hotline: 0703-488-486 (Mrs.Ly) Zalo: 0703-488-486 Skype: ykeducation

Đọc tiếp
ĐẠI HỌC SEOUL TECH – SEOUL UNIVERSITY OF SCIENCE AND TECHNOLOGY Seoul
15/04/2024 11 phút đọc

ĐẠI HỌC SEOUL TECH – SEOUL UNIVERSITY OF SCIENCE AND TECHNOLOGY

Đại học Khoa học và Công nghệ Quốc gia Seoul (Đại học Seoul Tech) là một trong những ngôi trường hàng đầu đào tạo lĩnh vực Khoa học Công nghệ tại Hàn Quốc. Không thể phủ nhận độ phủ sóng của các ngành Khoa học Công nghệ trong sự phát triển vượt bậc của Hàn Quốc với những tên tuổi lớn như Samsung, LG, Hyundai. Năm 2024 trường Đại học Seoul Tech (Đại học Khoa học và Công nghệ Quốc gia Seoul) nằm trong danh sách Top 2% trường Đại học Hàn Quốc, tạo điều kiện cho sinh viên du học Hàn Quốc học tập sáng tạo và cơ hội phát triển nghề nghiệp I. Tổng quan về trường Đại học Seoul Tẹch (Đại học Khoa học và Công nghệ Quốc gia Seoul) Tên tiếng Hàn: 서울과학기술대학교  Tên tiếng Anh: Seoul University of Science and Technology Năm thành lập: 1910 Xếp hạng: TOp 2% trường Đại học Hàn Quốc Loại hình: tư thục Học phí tiếng Hàn: 1,400,000 KRW/kỳ Ngành đào tạo nổi bật: Khoa học công nghệ Website: www.seoultech.ac.kr <<Xem thêm về chương trình tuyển sinh du học Hàn Quốc 2024>> II. Giới thiệu trường Đại học Seoul Tech Đại học Khoa học và Công nghệ Quốc gia Seoul (trường Đại học Seoul Tech), thực sự là một trong những trường đại học hàng đầu tại Hàn Quốc khi nói đến lĩnh vực Khoa học và Công nghệ. Với vị trí đắc địa ngay tại trung tâm thành phố Seoul, Đại học SeoulTech không chỉ thu hút sự chú ý của các du học sinh đam mê Khoa học và Công nghệ mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên tiếp cận các nguồn lực và cơ hội nghề nghiệp. Trường có nguồn gốc từ trường dạy nghề Eoui-dong, từ những ngày đầu thành lập, trường đã tập trung vào việc đào tạo các ngành liên quan đến Công nghệ và ngày nay đã trở thành một trong những trường trọng điểm đào tạo chuyên sâu trong lĩnh vực này. Hiện nay, trường có tổng cộng 23 khoa khác nhau và 4 trường đại học với các ngành mũi nhọn như Công nghệ thông tin, Cơ khí, Kiến trúc và nhiều ngành khác nữa.  Sự đầu tư vào cơ sở vật chất hiện đại và tiên tiến là một trong những điểm mạnh của Đại học Khoa học và Công nghệ Quốc gia Seoul. Các phòng thí nghiệm, trung tâm nghiên cứu và giáo dục ngôn ngữ được trang bị đầy đủ và hiện đại, tạo điều kiện tốt nhất cho sinh viên trong quá trình học tập và nghiên cứu. Với sự phát triển và mở rộng, trường đã không ngừng nâng cao chất lượng giáo dục và mở rộng quy mô đào tạo.  [caption id="attachment_12897" align="alignnone" width="1900"] Trường Đại học Seoul Tech (Đại học Khoa học và Công nghệ Quốc gia Seoul)[/caption] Chứng nhận IEQAS từ Bộ Giáo dục của Hàn Quốc là một minh chứng cho chất lượng giáo dục hàng đầu mà trường cung cấp cho sinh viên từ năm 2014 đến nay. Việc áp dụng học bổng Chính phủ GKS (Global Korea Scholarship) từ năm 2011 chứng tỏ cam kết của trường trong việc hỗ trợ sinh viên quốc tế trong hành trình học tập tại Hàn Quốc. Với tỉ lệ sinh viên có việc làm cao và vị thế đứng đầu về điều này trong 7 năm liền, trường thực sự là điểm đến lý tưởng cho sinh viên muốn đảm bảo tương lai nghề nghiệp của mình. Đứng thứ hai trong danh sách các trường Đại học Quốc gia tốt nhất khu vực năm 2018 là một thành tựu đáng tự hào và chứng minh sức mạnh của Đại học Seoul Tech. Việc được xếp hạng TOP 2 tại Hàn Quốc và TOP 23 Châu Á trong lĩnh vực Đào tạo Đại học đại trà cùng với việc đứng TOP 15 tại Hàn Quốc trong lĩnh vực Khoa học Kỹ thuật năm 2015 là một minh chứng khác về sự uy tín và chất lượng của trường. Sự kết nối với hơn 68 trường đại học trên thế giới cũng tạo ra cơ hội học tập và nghiên cứu quốc tế đáng kể cho sinh viên của Đại học SeoulTech. Không chỉ về chất lượng giáo dục, mà cả về môi trường sống, khuôn viên ký túc xá đẹp và là bối cảnh của nhiều bộ phim học đường nổi tiếng, Đại học SeoulTech thực sự tạo ra một môi trường học tập và sống đầy sáng tạo và đầy sức sống. Bài viết cùng chủ đề Trường Đại học Youngsan Trường Đại học Chung Ang Trường Đại học Keimyung III. Chương trình du học Hàn Quốc tại trường Đại học Seoul Tech 3.1 Du học tiếng tại trường Đại học Seoul Tech Điều kiện tuyển sinh Tốt nghiệp THPT với GPA ≥ 7.0 Đã tốt nghiệp THPT, ĐH không quá 3 năm Đủ điều kiện tài chính và sức khỏe theo quy định du học Hàn Quốc Học phí khóa tiếng Hàn Các kỳ nhập học Kỳ tháng 3 (11.10.2023 - 05.01.2024) Kỳ tháng 6 (04.12.2023 - 22.03.2024) Kỳ tháng 9 (19.02 - 21.06.2024) Kỳ tháng 12 (20.05 - 20.09.2024) Thời gian học 200 giờ (4 giờ/ngày x 5 ngày/tuần x 10 tuần) Phí đăng ký 50.000 KRW Học  1.400.000 KRW/kỳ Cấp 1 Có thể thực hiện các nhiệm vụ giao tiếp cơ bản cần thiết trong cuộc sống hàng ngày. Cấp 2 Có thể giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày mà không gặp vấn đề gì nghiêm trọng Hiểu được văn hóa cơ bản của Hàn Quốc. Cấp 3 Có thể thực hiện giao tiếp cơ bản cần thiết trong các hoạt động xã hội Hiểu được các thành phần khác nhau của văn hóa Hàn Quốc. Cấp 4 Nâng cao các kỹ năng tiếng Hàn tối thiểu cần thiết cho một trường đại học Hàn Quốc Được trải nghiệm văn hóa truyền thống Hàn Quốc. Cấp 5 Có thể giao tiếp một cách tự nhiên trong cuộc sống hàng ngày Có được kiến ​​thức mở rộng về văn hóa và lịch sử Hàn Quốc. Cấp 6 Cẽ có thể giao tiếp tự nhiên trong các hoạt động xã hội Hiểu biết sâu sắc về văn hóa, lịch sử Hàn Quốc. Xem ngay tuyển sinh trường Đại học Seoul Tech tại đây. 3.2 Du học Đại học tại trường Đại học Seoul Tech Điều kiện tuyển sinh Tốt nghiệp THPT với GPA ≥ 7.0 Đã tốt nghiệp THPT không quá 3 năm Có TOPIK 3 trở lên hoặc hoàn thành chương trình học tiếng Hàn tại Seoul Tech Đủ điều kiện tài chính và sức khỏe theo quy định du học Hàn Quốc Ngành tuyển sinh Đại học Khoa Học phí (1 kỳ) Kỹ thuật Kỹ thuật thiết kế & Hệ thống cơ khí  Kỹ thuật ô tô và cơ khí Kỹ thuật an toàn Kỹ thuật và Khoa học vật liệu Kỹ thuật hệ thống xây dựng Kiến trúc (Kỹ thuật kiến trúc; Kiến trúc) 2,770,210 ~ 2,815,710 KRW Công nghệ thông tin Kỹ thuật thông tin điện tử Kỹ thuật điện tử Kỹ thuật hội tụ CNTT-TT thông minh Khoa học máy tính 2,770,210 KRW Công nghệ sinh học – Năng lượng Kỹ thuật hóa học và sinh học phân tử Kỹ thuật môi trường Khoa học và Công nghệ thực phẩm Hóa học tinh xảo Kính quang học Khoa học thể thao 2,770,210 KRW Nghệ thuật – Thiết kế Thiết kế (Thiết kế công nghiệp; Thiết kế trực quan) Thiết kế & Nghệ thuật gốm Thiết kế & Nghệ thuật kim loại Mỹ thuật 2,815,710 KRW Khoa học xã hội và Nhân văn Hành chính công Ngôn ngữ và Văn học Anh Viết sáng tạo 2,362,940 KRW Kinh doanh – Công nghệ Kỹ thuật hệ thống thông tin và công nghiệp Quản trị IT Kỹ thuật thiết kế và Hệ thống sản xuất (MSDE) Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh (Chương trình AMS) Quản trị công nghệ toàn cầu (GTM) 2,362,940 ~ 5,562,940 KRW Học bổng hệ Đại học Đối tượng Điều kiện Học bổng Ghi chú Sinh viên năm nhất TOPIK cấp 4 hoặc TOEFL iBT 80 Xét hồ sơ và kết quả phỏng vấn: Cấp độ B trở lên 50% học phí   TOPIK cấp 5 hoặc TOEFL iBT 90 Xét hồ sơ và kết quả phỏng vấn : Cấp độ B trở lên 100% học phí   TOPIK cấp 6 hoặc TOEFL iBT 100 Xét hồ sơ và kết quả phỏng vấn : Cấp độ A trở lên 100% học phí + ký túc xá Sinh viên đang theo học GPA 3.0 trở lên 50% học phí Hoàn thành ít nhất 12 tín chỉ mà không có điểm F Phải có bằng TOPIK tối thiểu cấp 4 hoặc TOEFL iBT 80 hoặc chứng chỉ tiếng Anh tương đương Phí KTX là phòng 4 người và sẽ được cung cấp trừ thời gian nghỉ phép. GPA 3.5 trở lên 100% học phí GPA 3.8 trở lên 100% học phí + ký túc xá Xem thêm về học bổng du học Hàn Quốc tại đây. 3.3 Du học cao học trường Đại học Seoul Tech Điều kiện tuyển sinh Tốt nghiệp THPT với GPA ≥ 7.0 Đã có bằng Cử nhân và TOPIK 4, trống không quá 3  Đủ điều kiện tài chính và sức khỏe theo quy định du học Hàn Quốc  Ngành tuyển sinh Phân loại Ngành học Học phí (Thạc sĩ) Học phí (Tiến sĩ) Cao học Kỹ thuật, Khoa học tự nhiên 3,540,000 KRW 3,987,000 KRW Khoa học xã hội và Nhân văn 3,280,000 KRW 3,639,000 KRW Nghệ thuật & Thiết kế 3,500,000 KRW 3,900,000 KRW Chính sách công & Công nghệ thông tin Kỹ thuật, Nhân văn, Khoa học tự nhiên 3,359,000 KRW 3,419,000 KRW Nghệ thuật & Thiết kế 3,579,000 KRW 3,639,000 KRW Khoa học tích hợp Kỹ thuật, Nhân văn, Khoa học tự nhiên 3,579,000 KRW 3,639,000 KRW Học bổng hệ cao học Điều kiện Học bổng Ghi chú Sinh viên năm nhất Học bổng dành cho Sinh viên ưu tú: Dựa trên thành tích học tập, Điểm ngôn ngữ 50% – 100% học phí   Sinh viên đang theo học GPA 3.5 trở lên 50% – 100% học phí Hoàn thành ít nhất 6 tín chỉ, với ít nhất điểm C trở lên V. Ký túc xá trường Đại học Seoul Tech Sự chú trọng đến sự tiện nghi và an toàn cho sinh viên là một điểm đặc biệt quan trọng của Đại học Seoul Tech. Việc có khu ký túc xá riêng cho nam và nữ không chỉ giúp tạo ra một môi trường sống lành mạnh mà còn tạo cơ hội cho sinh viên phát triển và hòa mình vào cộng đồng sinh viên. Các phòng ở được trang bị đầy đủ với các trang thiết bị cần thiết như bàn ghế, giường, tủ quần áo và điều hòa, tạo điều kiện thuận lợi và thoải mái cho sinh viên trong quá trình học tập và nghỉ ngơi. Ngoài ra, các phòng sinh hoạt chung cũng là nơi mà sinh viên có thể gặp gỡ, trao đổi kiến thức và kinh nghiệm, tạo ra một môi trường sống và học tập đầy đủ và đa dạng. Ký túc xá Loại phòng Chi phí (1 kỳ) Ký túc xá nam Sung Lim Phòng 4 người 836,870 KRW Ký túc xá nữ Sung Lim Phòng 2 người 752,170 KRW Ký túc xá quốc tế Sung Lim Phòng 1 người 1,664,800 KRW Phòng 2 người 1,124,900 KRW Phòng 4 người 876,500 KRW Tóm lại, Seoul Tech hứa hẹn là chắc chắn là sự lựa chọn xuất sắc trong các lĩnh vực STEM. Sinh viên theo học tại Đại học Seoul Tech được hưởng lợi từ các chương trình học thuật cấp cao, cơ sở vật chất hiện đại và đội ngũ giảng viên uy tín. Trường cũng có mối quan hệ chặt chẽ với các ngành công nghiệp hàng đầu, cung cấp nhiều cơ hội thực tập và việc làm cho sinh viên. Nếu bạn đang tìm kiếm một nền giáo dục đẳng cấp thế giới sẽ chuẩn bị cho bạn thành công trong sự nghiệp STEM, thì Seoul Tech chắc chắn là sự lựa chọn phù hợp với bạn. Hãy nhanh tay liên hệ để giải đáp thắc mắc về Đại học Seoul Tech (Đại học Khoa học và Công nghệ Quốc gia Seoul) tại đây nhé! YK hy vọng với những thông tin chia sẻ chi tiết ở trên, sẽ trở thành cẩm nang lựa chọn trường cho kế hoạch du học Hàn Quốc của bạn. _____________________________________________ Viện tư vấn du học YK Education - Văn phòng Đại diện của nhiều trường Đại học Hàn Quốc tại Việt Nam Địa chỉ: 165 đường D5, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP.HCM Email: ykeduinvn@gmail.com Website: https://duhocyk.edu.vn Facebook: YK Education - Du học Hàn Quốc Hotline: 0703-488-486 (Mrs.Ly) Zalo: 0703-488-486 Skype: ykeducation

Đọc tiếp
ĐẠI HỌC CHUNG ANG – CHUNG ANG UNIVERSITY – 중앙대학교 Seoul
01/03/2024 12 phút đọc

ĐẠI HỌC CHUNG ANG – CHUNG ANG UNIVERSITY – 중앙대학교

Trường Đại học Chung Ang được thành lập năm 1916, là trường tư thục lâu đời và nổi tiếng tại Hàn Quốc có trụ sở tại Seoul. Trường Đại học Chung Ang được xem như "cái nôi" giáo dục vì là trường tiên phong trong lĩnh vực toàn cầu hoá giáo dục tại Hàn Quốc. Trải qua hơn một thế kỷ, trường đã phát triển và mở rộng thành cơ sở giáo dục đa ngành, đa cấp bậc. Hằng năm trường đều có những chính sách học bổng hấp dẫn và chương trình ưu đãi cho du học sinh Quốc tế. Là trường Đại học uy tín và đáng tin cậy với chất lượng giáo dục tốt, năm 2024 trường Đại học Chung Ang thuộc TOP 1% danh sách các trường Đại học tại Hàn Quốc, tạo điều kiện tốt nhất giúp du học sinh Quốc tế dễ dàng xin được visa. I. TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHUNG ANG HÀN QUỐC (중앙대학교) Tên tiếng Hàn: 중앙대학교 Tên tiếng Anh: Chung Ang University Tên viết tắt: CAU Năm thành lập: 1916 Xếp hạng: TOP 8 trường đại học danh tiếng tại Hàn Quốc Loại hình: tư thục  Học phí tiếng Hàn: 6.800.000 KRW/ năm Phí ký túc xá: 816.000 ~ 1.600.000 KRW Ngành đào tạo nổi bật: ngành truyền thông Website: Chung Ang University <<Xem thêm về chương trình tuyển sinh du học Hàn Quốc 2024>> II. GIỚI THIỆU VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHUNG ANG HÀN QUỐC Trường Đại học Chung Ang là ngôi trường danh tiếng toàn cầu với 100 năm lịch sử kể từ khi thành lập vào năm 1916, đào tạo ra 300.000 cựu sinh viên. Trường liên tục phát triển mở rộng cơ sở giáo dục đa ngành, đa cấp bậc, cải tiến không ngừng cơ sở vật chất cũng như chất lượng giáo dục. Năm 2004, trường chính thức được công nhận là Viện Giáo dục Ngôn ngữ Đại học Chung Ang.  Trường Đại học Chung Ang là tổ chức giáo dục được công nhận toàn cầu với các chương trình trao đổi sinh viên với hơn 540 trường Đại học tại 47 quốc gia trên toàn thế giới. Lọt top 400 trường Đại học tốt nhất thế giới, xếp hạng 69 các trường Đại học tại châu Á, top 8 trường Đại học danh tiếng tại Hàn Quốc với chuyên ngành đào tạo nổi bật là ngành truyền thông. Trường Đại học Chung Ang không chỉ cung cấp những khoá học cho sinh viên quốc tế mà còn tạo nhiều cơ hội trải nghiệm văn hoá đa dạng, tạo cơ hội phát triển cho sinh viên với các hoạt động ngoại khoá, tham gia lớp học một ngày (Kpop, nấu ăn,..), tham quan các di tích lịch sử và điểm du lịch. Là trường Đại học mơ ước của nhiều sinh viên quốc tế bởi những ưu đãi hấp dẫn và nhiều chính sách khuyến học dành cho du học sinh.  Trường Đại học Chung Ang nằm ở trung tâm Seoul với hệ thống giao thông thuận tiện nên sinh viên có thể dễ dàng đi đến các địa điểm hấp dẫn (lối vào Đại học Sinchon/ Hongik,..), cho phép bạn trải nghiệm cuộc sống văn hoá đa dạng như làn sóng Hallyu hay ẩm thực Hàn Quốc,.. Cựu sinh viên CAU tự hào đã trở thành nhân vật hàng đầu trong làn sóng Hàn Quốc: diễn viên Kang Ha Neul, diễn viên Kim Soo Hyun, Yuri và Soo Young (SNSD), diễn viên Hyun Bin, diễn viên Park Shin Hye,.. [caption id="attachment_12639" align="alignnone" width="1360"]  Trường Đại học Chung Ang Hàn Quốc[/caption] Bài viết cùng chủ đề <<Trường Đại học Keimyung>> <<Trường Đại học Dongseo>> <<Trường Đại học Soongsil>> III. Chương trình du học Hàn Quốc tại trường Đại học Chung Ang 3.1 Du học tiếng tại trường Đại học Chung Ang Điều kiện tuyển sinh Tốt nghiệp THPT với GPA > 7.0 Tốt nghiệp THPT, ĐH không quá 1.5 năm Đủ điều kiện tài chính, mở sổ ngân hàng Việt Nam hoặc Hàn Quốc 10,000 USD trở lên tối thiểu 6 tháng Học phí khoá tiếng Hàn Các kỳ nhập học Kỳ xuân tháng 3 (thời gian đăng ký từ 04/12/2023 - 12/01/2024) Kỳ hè tháng 6 (thời gian đăng ký từ 04/03 - 12/04/2024) Kỳ thu tháng 9 (thời gian đăng ký từ 03/06 - 12/07/2024) Kỳ đông tháng 12 (thời gian đăng kỳ từ 02/09 - 11/10/2024) Thời gian học 200 giờ (4 giờ/ ngày, 5 ngày/ tuần, 10 tuần/ kỳ) Phí đăng ký bảo hiểm 100.000 KRW (nộp 1 lần không hoàn trả) Học phí 6.800.000 KRW/ 1 năm/ 4 kỳ (cơ sở Seoul) 6.000.000 KRW/ 1 năm/ 4 kỳ (Cơ sở Anseong) (Phí trên chưa bao gồm KTX, phí bảo hiểm và giáo trình cho du học sinh) Chương trình giảng dạy tiếng Hàn của Viện Giáo dục Ngôn ngữ Đại học Chung Ang phân bổ theo từng cấp độ để có thể luyện tập đều các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Phương pháp giảng dạy lấy giao tiếp và giải quyết vấn đề làm trung tâm giúp sinh viên có thể thích nghi với học tập và cuộc sống sinh hoạt. Cấp 1 Nắm bắt được bảng chữ cái tiếng Hàn và cách phát âm chính xác Có thể giao tiếp cơ bản cần thiết cho cuộc sống thực tế như giới thiệu bản thân, mua sắm, hẹn hò,.. Có thể viết được những câu tiếng Hàn đơn giản và những câu ngắn hàng ngày Cấp 2 Có thể phân biệt cách nói kính ngữ và thân mật tùy theo tình huống trong cuộc sống hàng ngày Có thể hiểu và diễn đạt những nội dung liên quan đến các chủ đề hàng ngày như gia đình, sở thích, thời tiết, du lịch Có thể hiểu và viết được những câu văn sinh hoạt đơn giản dùng trong thực tiễn, đời sống hàng ngày Cấp 3 Có thể giao tiếp hàng ngày trong cuộc sống mà không gặp khó khăn ở Hàn Quốc Có thể hiểu và bày tỏ ý kiến của mình về những chủ đề xã hội quen thuộc Có thể sử dụng và phân biệt được ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết tùy theo bối cảnh và có thể viết bài văn với nhiều đoạn Cấp 4 Ngoài từ vựng thông thường, có thể học và sử dụng từ ngữ được dùng trong kiến thức chính thức và chuyên môn Có thể hiểu và diễn đạt các chủ đề trừu tượng về văn hóa và xã hội Hàn Quốc ở mức độ khái quát Cấp 5 Có thể hiểu và giao tiếp về nghiên cứu học thuật trong lĩnh vực chuyên môn hoặc công việc hàng ngày Có thể hiểu và diễn đạt những chủ đề không quen thuộc trong chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa Cấp 6 Có thể giao tiếp một cách chính xác và trôi chảy về nghiên cứu học thuật hoặc thực hiện công việc trong lĩnh vực chuyên môn Có thể hiểu được cách suy nghĩ và văn háo của người Hàn Quốc và thảo luận về các vấn đề xã hội Có thể nghe giảng ở trường Đại học và Cao học, sử dụng từ vựng và hình thức văn bản cao cấp phù hợp để viết báo cáo <<Xem thêm về điều kiện du học tại Hàn Quốc>> <<Xem thêm chi tiết tuyển sinh trường Đại học Chung Ang>> 3.2 Du học Đại học tại trường Đại học Chung Ang Điều kiện tuyển sinh  Tốt nghiệp THPT với GPA ≥ 7.0  Tốt nghiệp THPT, ĐH không quá 3 năm Có TOPIK 4 trở lên hoặc hoàn thành chương trình học tiếng Hàn tại CAU, IELTS 5.5 (đối với chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh) Đủ điều kiện tài chính và sức khoẻ nhập học Ngành tuyển sinh  CƠ SỞ SEOUL CƠ SỞ DA VINCI (ANSEONG) Nhân văn, Khoa học xã hội, Kinh tế quản trị kinh doanh, Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật, Công nghệ thông tin, Phần mềm, Y học Nghệ thuật, Thể thao, Công nghệ sinh học, Kỹ thuật công nghiệp Học bổng hệ Đại học LOẠI HỌC BỔNG ĐIỀU KIỆN  QUYỀN LỢI Học bổng TOPIK  TOPIK 5  Giảm 50% học phí kỳ đầu  TOPIK 6  Giảm 100% học phí kỳ đầu Học  cho quá trình học tiếng tại Viện Giáo dục Ngôn ngữ Đại học Chung Ang  Hoàn thành ≥ cấp 5  Giảm 50% học phí kỳ đầu  Hoàn thành cấp 4  Giảm 30% học phí kỳ đầu <<Học bổng du học Hàn Quốc như thế nào?>> 3.3 Du học cao học trường Đại học Chung Ang Điều kiện tuyển sinh Tốt nghiệp đại học với GPA ≥ 7.5 Có TOPIK 4 hoặc IELTS 5.5 hoặc TOEFL PBT (CBT 197, IBT 71) hoặc TOIEC 600 hoặc TEPS 60 hoặc CEFR C2 trở lên Đáp ứng đủ tài chính và sức khoẻ để nhập học Chuyên ngành tuyển sinh HỆ CAO HỌC CHÍNH QUY HỆ CAO HỌC CHUYÊN NGÀNH  HỆ CAO HỌC TẠI CHỨC Khoa học xã hội và nhân văn, Khoa học tự nhiên, Y học, Kỹ thuật, Nghệ thuật Cao học chuyên về Quốc tế học, Cao học về điện ảnh nâng cao, MBA (Cao học chuyên về Kinh doanh) Cao học nghệ thuật Học bổng hệ cao học  LOẠI HỌC BỔNG ĐIỀU KIỆN MỨC HỌC BỔNG Học bổng năng lực tiếng Hàn ưu tú (ngành xã hội, Nhân văn, Nghệ thuật và Thể thao) TOPIK 5 Giảm 70% học phí kỳ đầu TOPIk 6 Giảm 100% học phí kỳ đầu [caption id="attachment_12642" align="alignnone" width="1360"] Trường đi đầu ngành truyền thông tại Hàn Quốc - Đại học Chung Ang Hàn Quốc[/caption] IV.  Chương trình sau giờ học tại trường Đại học Chung Ang Lớp luyện thi TOPIK Là chương trình đào tạo ngắn hạn cho học sinh chuẩn bị thi Topik và đang theo học tại học Viện. Chương trình sẽ giúp học sinh đạt được TOPIK thông qua các tiết học phân tích dạng đề, cách giải các dạng đề và giải thích chi tiết Đặc biệt đối với các bạn định chuyển tiếp lên Đại học cà Cao học cần lấy TOPIK 4 hoặc 5 thì lớp học này có thể giúp các bạn tổng hợp ôn tập kiến thức để đi thi Thời gian mở lớp: lớp Topik tại trường Đại học Chung Ang sẽ có 6 buổi học diễn ra vào 3 tuần/ kỳ <<Theo dõi lịch thi TOPIK 2024 tại đây>> Chương trình Mentoring Học sinh của Viện Giáo dục Ngôn ngữ trường Đại học Chung Ang có thể nhận tư vấn từ các sinh viên Hàn Quốc chuyên ngành tư vấn tâm lý để lắng nghe và hỗ trợ cho những khó khăn trong học tập và sinh hoạt thông qua trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc trong và ngoài trường Chương trình trao đổi ngôn ngữ Đây là chương trình kết hợp 1:1 hoặc 1:2 giữa sinh viên Hàn Quốc và sinh viên đang theo học tiếng tại trường cùng nhau học tập và trải nghiệm nhiều hoạt động để trở thành bạn bè của nhau Có thể nhận được sự giúp đỡ trong việc thích nghi với cuộc sống tại Hàn Quốc và quá trình học tiếng Hàn. Đồng thời, có thể trải nghiệm và hiểu nhiều điều về Hàn Quốc hơn trong khi giao lưu ngôn ngữ, văn hóa với bạn bè Hàn Quốc Chương trình trao đổi văn hóa Viện Giáo dục Ngôn ngữ tại trường Đại học Chung Ang cung cấp nhiều chương trình trải nghiệm văn hóa đa dạng nhằm tạo cơ hội cho sinh viên du học Hàn Quốc đang theo học tại trường có thể trải nghiệm văn hóa và hiểu hơn về Hàn Quốc như: trải nghiệm picnic tại công viên Hangang, tham quan cảnh đêm tại Chung KyeongBuk, làm đồ thủ công mỹ nghệ Hàn Quốc, trải nghiệm lớp nhảy K-Pop,..... V. Ký túc xá trường Đại học Chung Ang DANH MỤC  CƠ SỞ SEOUL  SỞ DA VINCI (ANSEONG) Vị trí Toà Golbal #307 Toà #701 ~ 706 Loại phòng Phòng đôi Cơ sở vật chất Nội thất trong phòng: giường, bàn học, ghế, tủ quần áo, móc treo quần áo, điều hoà Cơ sở vật chất chung: nhà vệ sinh, phòng giặt, lò vi sóng, máy lọc nước, tủ lạnh Nhà ăn Toà 303/ 308/ 310, mua phiếu ăn Toà 707, mua phiếu ăn Phí Học sinh mới: 816,000 won/ kỳ (10 tuần) Khi gia hạn ở tiếp ký túc xá: 1,080,000 won/ kỳ (13 tuần) Khoảng 1,600,000 won/ 2 kỳ (6 tháng) Cách thức đăng ký Đăng ký online (có thời gian đăng ký riêng) Lựa chọn dựa trên thứ tự đăng ký Tư vấn, hỏi cá nhân Các bạn cùng YK tham quan ký túc xá trường Đại học Chung Ang nhé! Nhà YK Education hiện đang làm việc trực tiếp cùng trường Đại học danh giá của Hàn Quốc - trường Đại học Chung Ang. Hãy nhanh tay liên hệ để giải đáp thắc mắc về Đại học Chung Ang tại đây nhé! YK hy vọng với những thông tin chia sẻ chi tiết ở trên sẽ trở thành cẩm nang lựa chọn trường cho tương lai của bạn.  _____________________________________________ Viện tư vấn du học YK Education - Văn phòng Đại diện của nhiều trường Đại học Hàn Quốc tại Việt Nam Địa chỉ: 165 đường D5, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP.HCM Email: ykeduinvn@gmail.com Website: https://duhocyk.edu.vn Facebook: YK Education - Du học Hàn Quốc Hotline: 0703-488-486 (Mrs.Ly) Zalo: 0703-488-486 Skype: ykeducation

Đọc tiếp
ĐẠI HỌC CHUNG-ANG – CHUNG ANG UNIVERSITY Seoul
23/08/2023 11 phút đọc

ĐẠI HỌC CHUNG-ANG – CHUNG ANG UNIVERSITY

Đại học Chung-Ang (hay còn gọi là Đại học Trung ương, viết tắt là CAU) là một trường đại học tư thục danh tiếng có trụ sở ở Seoul. Theo tờ báo Korea Joongang Daily vào năm 2013, CAU xếp hạng thứ 8 trên toàn quốc, đặc biệt đây là trường đại học số một quốc gia trong lĩnh vực sân khấu, điện ảnh và nhiếp ảnh. I - TỔNG QUAN VỀ ĐẠI HỌC CHUNG-ANG CAU được cấp phép thành trường đại học năm 1953. Ban đầu, vào năm 1918, Chung Ang là một trường mẫu giáo hệ thống tu viện và là một trường nữ sinh cho những giáo viên mẫu giáo từ năm 1922. Trường có 33600 sinh viên đại học, 5200 sinh viên đã tốt nghiệp, 700 giáo sư và 500 cán bộ giáo viên làm việc bán thời gian. <<Xem thêm về trường Đại học Nữ Seoul>> [caption id="attachment_10610" align="alignnone" width="956"] Đại diện của YK check in tại trường Đại học Chung-Ang[/caption] CAU là trường đầu tiên ở Hàn Quốc mở các khóa học về Dược, Quản trị kinh doanh, Truyền thông đại chúng, Quảng cáo và Quan hệ công chúng, Nhiếp ảnh và Nghiên cứu Kịch và phim, và là trường đầu tiên ở Hàn Quốc mở các ngành đào tạo về Dược, Quản trị Thương mại, Quan hệ công chúng... Vị trí địa lý: - Cơ sở Seoul: Phòng 101, Tòa nhà 101, 84 Heukseok-ro, Dongjak-gu, Seoul, Hàn Quốc - Cơ sở Anseong: Phòng 22406-1, Tòa nhà 902, 4726 Seodong-daero, Daedeok-myeon, Anseong-si Website: www.cau.ac.kr Tại sao nên chọn Chung-Ang? + CAU là trường đại học toàn diện lọt vào top 10 những trường hàng đầu Hàn Quốc và thứ 71 ở châu Á + Đại học Chung-Ang là tổ chức giáo dục được công nhận toàn cầu với trên 400 trường đại học liên kết và hơn 4000 học sinh quốc tế đến từ khắp các quốc gia trên thế giới. Đại học Chung-Ang không chỉ cung cấp toàn bộ những khoá học cho học sinh quốc tế mà còn cho sinh viên những cơ hội hấp dẫn ở Hàn Quốc như tạo cơ hội trải nghiệm văn hoá đa dạng và rất nhiều cơ hội phát triển thông qua công việc làm trong trường và thực tập ở các công ty. + Đội ngũ giáo viên chuyên môn cao có bằng chứng nhận giáo viên tiếng Hàn, thiết kế chương trình học đặc biệt nhằm nâng cao năng lực tiếng Hàn của học sinh một cách hệ thống, bài bản. + Bên cạnh đó, trường là cái nôi của không ít những ngôi sao đình đám như: Kim Hee Sun, Yuri, Jang Nara, Woo Bin, Park Shin Hye… những người nổi tiếng này đều tốt nghiệp từ ngành nghệ thuật của trường. Điều này đủ chứng minh, đây là ngành nghề đi đầu của Chung-Ang. [caption id="attachment_10619" align="alignnone" width="1326"] Một số cựu sinh viên nổi bật của trường Đại học Chung-Ang[/caption] II - CHƯƠNG TRÌNH DU HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHUNG-ANG [caption id="attachment_10621" align="alignnone" width="2000"] Hình ảnh trường Đại học Chung-Ang[/caption] 1. DU HỌC TIẾNG a. Điều kiện nhập học - Tốt nghiệp THPT với điểm GPA 6.5 trở lên - Tốt nghiệp THPT, ĐH không quá 3 năm - Đáp ứng đủ điều kiện tài chính và sức khỏe để nhập học  b. Chương trình học 200 tiếng/ (4 tiếng/ ngày, 5 ngày/ tuần, 10 tuần/ khoá) Cấp 1 Học phát âm và hiểu được cấu trúc câu cơ bản. Có thể lập những đoạn hội thoại đơn giản. Cấp 2 Hiểu những cấu trúc câu cơ bản và viết được những mẫu câu đơn giản. Có thể thực hiện những đoạn hội thoại đơn giản trong cuộc sống hằng ngày.   Cấp 3 Học ngữ pháp trung cấp và sử dụng các mẫu câu trong giao tiếp. Sử dụng thông thạo các từ vụng thông thường và tạo lập các đoạn hội thoại cơ bản trong giao tiếp hằng ngày. Cấp 4 Thành thạo ngữ pháp trung cấp và phát triển kĩ năng viết. Có khả năng giao tiếp nhiều chủ đề đa dạng. Cấp 5 Học kĩ năng nghe, nói, đọc và viết đáp ứng cho chương trình đại học. Có kĩ năng giao tiếp cao cấp ở nhiều chủ đề đa dạng. Cấp 6 Học tiếng Hàn nâng cao dành cho bậc cao cấp. Có khả năng giao tiếp thành thạo. c. Học phí Một học kỳ gồm 10 tuần, đóng 4 học kỳ liên tiếp, tương đương 1 năm sẽ là 6.000.000 KRW Số tiền Ghi chú Không bao gồm Học phí 6.800.000KRW/năm 1.700.000 KRW/ khoá - Kí túc xá(đề cập bên dưới) -Tài liệu (khoảng 60.000KRW/ mỗi cấp) -Tiền bảo hiểm (Khoảng 80.000KRW cho 6 tháng) Phí đăng kí 100.000 KRW Nộp một lần ( không hoàn trả) Tổng cộng 6.900.000KRW [caption id="attachment_10624" align="alignnone" width="1360"] Khuôn viên trường Đại học Chung-Ang[/caption] 2. DU HỌC ĐẠI HỌC a. Điều kiện nhập học - Tốt nghiệp THPT với điểm GPA 7.0 trở lên - Tốt nghiệp THPT, ĐH không quá 3 năm - Topik 4 trở lên hoặc hoàn thành khoá tiếng của Viện ngôn ngữ đại học Chung Ang & IELTS 5.5 với chương trình dạy bằng tiếng Anh.  - Đáp ứng đủ điều kiện tài chính và sức khỏe để nhập học  b. Các chuyên ngành - Khoa học xã hội và nhân văn Trường/Ngành Nhân văn Bộ Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc Bộ Ngôn ngữ và Văn học Tiếng Anh- Trường Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu + Ngôn ngữ và Văn học Đức + Ngôn ngữ và Văn học Pháp + Ngôn ngữ và Văn học Nga - Trường Ngôn ngữ và Văn hóa châu Á + Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản + Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc + So sánh Tác phẩm văn học Bộ Triết học Khoa Lịch sử Khoa học và xã hội Khoa học Chính trị và Quan hệ Quốc tế Khoa Dịch vụ Công cộng Khoa Tâm lý Sở Khoa học Thư viện và Thông tin - Trường Phúc lợi xã hội + Phúc lợi xã hội + Phúc lợi trẻ em + Nghiên cứu Thanh Niên + Phúc lợi Gia đình [caption id="attachment_10625" align="alignnone" width="1360"] Một góc trường Đại học Chung-Ang[/caption] - Trường thông tin đại chúng + Khoa Xã hội học + Sở Quy hoạch đô thị và Bất động sản + Giáo dục Mầm non + Giáo dục tiếng Anh + Giáo dục Kinh tế gia đình + Giáo dục thể chất Khoa học tự nhiên và kĩ thuật Trường/khoa Khoa học tự nhiên Khoa Vật lý Khoa Hóa - Trường Khoa học sinh học + Khoa học đời sống + Khoa học y sinh Khoa Toán - Trường Tài nguyên Sinh học và Khoa học Sinh học (Anseong) + Động vật Khoa học và Công nghệ + Khoa học Cây trồng Tích hợp - Trường Thực phẩm và Công nghệ (Anseong) + Khoa học và Công nghệ Thực phẩm + Thực phẩm và Dinh dưỡng Kĩ thuật - Trường Dân sự và Kỹ thuật môi trường, thiết kế đô thị và nghiên cứu + Kỹ thuật Xây dựng và Môi trường + Thiết kế đô thị và nghiên cứu - Trường Kiến trúc và Xây dựng Khoa học - Trường Kỹ thuật hóa học và Khoa học Vật liệu - Trường Cơ khí - Trường Điện và Điện tử Kỹ thuật - Trường Khoa học máy tính và Kỹ thuật - Trường hợp nhất kỹ thuật Quản lý và kinh tế Trường/ngành Kinh doanh và kinh tế - Trường Quản trị Kinh doanh - Trường Kinh tế Thống kê ứng dụng Quảng cáo và Quan hệ công chúng Cục Hậu cần quốc tế (Anseong) - Trường kiến ​​thức dựa trên quản lý (Anseong) Y dược Ngành học Trường Dược phẩm Đại học dược Y học Trường y Điều dưỡng Sở điều dưỡng Nghệ thuật và khoa học thể thao Trường/Ngành Nghệ thuật - Trường Hiệu suất phim sáng tạo + Viết sáng tạo (Anseong) + Nhà hát + Nghiên cứu phim + Nhiếp ảnh và truyền thông (Anseong) + Khiêu vũ (Anseong) + Nhà hát và Thiết kế phim - Trường Nghệ thuật (Anseong) + Tranh Hàn Quốc + Sơn + Điêu khắc - Trường Thiết kế (Anseong) + Thiết kế truyền thông trực quan + Thiết kế công nghiệp + Thiết kế thời trang + Nhà ở và Thiết kế nội thất + Thủ công mỹ nghệ - Trường Âm nhạc (Anseong) + Thành phần + Giọng hát + Piano + Dàn nhạc - Trường Nghệ thuật truyền thống (Anseong) + Âm nhạc Hàn Quốc + Trình diễn nghệ thuật Thể thao - Trường Khoa học Thể thao (Anseong) c. Học phí Các chuyên ngành Học phí Nhân văn và Khoa học Xã hội 4.217.000 KRW Khoa học tự nhiên 4.217.000 KRW Nghệ thuật và giáo dục 5.623.000 KRW Kỹ thuật 5.594.000 KRW Y học 6.807.000 KRW c. Học bổng Đại học Chung-Ang Loại học bổng Điều kiện Quyền lợi Học kỳ đầu Phí nhập học Dành cho sinh viên đã hoàn thành cấp 5 trở lên trong khóa tiếng Hàn tại Viện Giáo dục Quốc tế CAU Miễn 500,000 KRW học phí Học phí TOPIK 5 Giảm 50% học phí TOPIK 6 Giảm 100% học phí Học kỳ 2 trở đi Học phí GPA ≥ 4.3 Miễn 100% học phí GPA ≥ 4.0 Miễn 50% học phí GPA ≥ 3.7 Miễn 30% học phí GPA ≥ 3.2 Miễn 20% học phí 3. DU HỌC HỆ CAO HỌC TẠI ĐẠI HỌC CHUNG-ANG [caption id="attachment_10623" align="alignnone" width="1360"] Hình ảnh trường Đại học Chung-Ang[/caption] Điều kiện nhập học + Tốt nghiệp Đại học với GPA 7.5 trở lên + Có bằng TOPIK 4 hoặc IELTS 5.5 hoặc TOEFL PBT 530 (CBT 197, IBT 71) hoặc TOEIC 800 hoặc TEPS 600 hoặc CEFR B2 trở lên + Đáp ứng đủ điều kiện tài chính và sức khỏe để nhập học  Chuyên nghành + Nhân văn – Khoa học xã hội + Khoa học tự nhiên + Kỹ thuật + Nghệ thuật Học phí 1 kỳ Dao động từ 5.812.000 KRW - 7.913.000 KRW Học bổng  Học bổng được trao tặng theo kỳ dựa trên thành tích của từng sinh viên (giảm học phí từ 30% - 100%) III - KÝ TÚC XÁ ĐẠI HỌC CHUNG-ANG Địa chỉ: - Seoul Campus: phòng 101, toà nhà 101, ChungAng University 84, Heukseok-ro, Dongjak-gu, Seoul 06974 Rep. of Korea Tel: +82-2-820-6492 - Anseong Campus: phòng 22406-1, toà nhà 902, Chung-Ang University 4726 Seodong-daero, Daedeok-myeon, Anseong-si, Gyeonggi-do 17546 Rep. Of Korea Tel: +82-31-670-3627/3629   [caption id="attachment_10622" align="aligncenter" width="850"] Hình ảnh ký túc xá trường Đại học Chung-Ang[/caption]   KTX Seoul (Global House) KTX Anseong (Yeji Bldg/Myeongduk Bldg) Địa điểm Toà nhà #307 Toà nhà #701~706 Loại phòng Phòng đôi Cơ sở vật chất - Nhà vệ sinh chung và phòng tắm - Phòng TV, phòng internet và phòng hội nghị - Dùng chung: máy giặc, lò vi ba, máy lọc nước, tủ lạnh - Có wifi, không được nấu ăn   Bữa ăn Có thể mua phiếu ăn tại các quán ăn tự phục vụ trong KTX trường học. Phí  900.000/ khoá (3 tháng) Khoảng 3.300.000 KRW/1 năm Đăng kí và lựa chọn - Đăng ký online - Lựa chọn dựa trên thứ tự đăng ký       [embed]https://www.youtube.com/watch?v=GGFchqq2YVA[/embed] Video về trường Đại học Chung-Ang IV. HỢP TÁC GIỮA YK EDUCATION VÀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHUNG-ANG Trong chuyến công tác đến Hàn Quốc vừa qua, chị Ly - Đại diện của YK Education tại Việt Nam và cô Yoon Sun Ae - Giám đốc của YK đã ghé thăm một trong những ngôi trường danh giá thuộc TOP 10 của Hàn Quốc - Đại học Chung Ang. Cảm ơn sự tiếp đón tận tình và chu đáo của các thầy cô của Viện Ngôn ngữ Đại học Chung Ang dành cho YK. Hy vọng sẽ sớm được gặp lại các thầy cô vào một ngày không xa ^^ [caption id="attachment_10627" align="alignnone" width="960"] Hình ảnh YK chụp cùng đại diện trường Chung-Ang[/caption] [caption id="attachment_10628" align="alignnone" width="960"] Hình ảnh YK chụp cùng đại diện trường Chung-Ang[/caption] [caption id="attachment_10629" align="alignnone" width="960"] Hình ảnh YK chụp cùng đại diện trường Chung-Ang[/caption] Với những thông tin chia sẻ chi tiết nhất, YK Education hy vọng bạn sẽ có thêm một sự lựa chọn đúng đắn với du học Đại học Chung-Ang. Hãy nhanh tay liên hệ và đăng ký tư vấn, giải đáp với chúng tôi. _____________________________________________ Viện tư vấn du học YK Education - Văn phòng Đại diện của nhiều trường Đại học Hàn Quốc tại Việt Nam Địa chỉ: 165 đường D5, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP.HCM Email: ykeduinvn@gmail.com Website: https://duhocyk.edu.vn Hotline: 0703-488-486 (Mrs.Ly) Zalo: 0703-488-486 Skype: ykeducation

Đọc tiếp
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYUNG HEE TUYỂN SINH 2024 Seoul
09/08/2023 4 phút đọc

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYUNG HEE TUYỂN SINH 2024

Chương trình tiếng Hàn tại Trung tâm giáo dục quốc tế tại Đại học Kyung Hee được lập vào năm 1993 và đào tạo khoảng 6.000 sinh viên nước ngoài. Ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc được quảng bá rộng rãi thông qua các sự kiện khác nhau như hệ thống trợ giúp tiếng Hàn, cuộc thi nói tiếng Hàn dành cho người nước ngoài trên khắp thế giới và Kyung Hee University dành cho người nước ngoài. Viện giáo dục Quốc tế tại Đại học Kyung Hee giao tiếp rộng rãi với thế giới thông qua giáo dục văn hoá và ngôn ngữ hàn quốc chất lượng cao. [caption id="attachment_12300" align="aligncenter" width="553"] Thông tin cơ bản về trường Đại học Kyung Hee[/caption] <<Xem chi tiết Đại học Kyung Hee>> I. Lịch trình tuyển sinh các chương trình hệ tiếng trường Đại học Kyung Hee 1.1 Điều kiện tuyển sinh Tốt nghiệp THPT, Đại học GPA ≥ 7.0 Là người nước ngoài hoặc người Hàn Quốc đang sinh sống tại nước ngoài đã tốt nghiệp THPT Đủ điều kiện tài chính và sức khỏe theo quy định về Du học Hàn Quốc >Xem thêm về tuyển sinh du học Hàn Quốc 2024<< 1.1 Học phí và học bổng Học phí   1.2 Kế hoạch tuyển sinh khóa học tiếng Hàn thông thường Học kỳ 2024 Hạn nộp hồ sơ Kỳ thi xếp lớp Tiết giảng (200 giờ/10 tuần) Mùa xuân 18.12.2023 - 12.01.2024 23.02.2024 04.03 - 10.05.2024 Mùa hè 29.02 - 29.03.2024 10.05.2024 20.05 - 26.07.2024 Mùa thu 10.06 - 05.07.2024 16.08.2024 26.08 - 06.11.2024 Mùa đông 28.08 - 27.09.2024 01.11.2024 18.11 - 24.01.2025 Lưu ý lịch trình trên có thể thay đổi tùy theo tình hình thực tế 1.3 Khóa học tiếng Hàn đặc biệt tại Đại học Kyung Hee  Đây là chương trình khóa học tiếng Hàn đặc biệt được Trường Đại học Kyung Hee mở ra nhằm tạo cơ hội cho các bạn sinh viên Kyung Hee tương lai hay các bạn du học sinh Quốc tế đang có ý định du học Hàn Quốc có cơ hội trải nghiệm cuộc sống Đại học tại Hàn Quốc Khóa học cho phép học viên có thể trải nghiệm trước cuộc sống Đại học thông qua việc tham quan các buổi giới thiệu chính của từng trường như: Trường Đại học trực thuộc Đại học Kyung Hee như Trường Cao đẳng Nghệ thuật và Thiết kế, Trường Cao đẳng Kỹ thuât, Trường Cao đẳng Ngoại ngữ và Trường Cao đẳng Giáo dục Thể chất Học viên được trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc bằng cách học làm các món ăn Hàn Quốc, khiêu vũ K-pop, thủ công truyền thống và Taekwondo. Học viên còn có cơ hội tham gia các chuyến tham quan các địa điểm văn hóa nổi tiếng xuất hiện trong các bộ phim truyền hình và điện ảnh Hàn Quốc như tháp Namsan, làng Hanok, Myong-dong, Lotte World,.. Khóa học ngắn hạn Khóa học dài hạn (60 giờ/3 tuần) 10 tuần/ kỳ - 4 học kỳ/ năm - Các lớp ngoại khóa: - Học kịch, Kpop, tiếng hàn thực tế, phát âm - Taekwondo, danso, nhân viên pha chế, trạm cứu hỏa..v.v. Loại trải nghiệm hữu ích và thú vị, khai giảng lớp văn hóa. - Nhiều chuyến đi thực địa để trải nghiệm lịch sử văn hóa Hàn Quốc - Hoạt động câu lạc bộ giao lưu với sinh viên nước ngoài [caption id="attachment_12304" align="aligncenter" width="600"] Nguồn ảnh: Kyung Hee University[/caption] II. Hoạt động ngoại khóa [caption id="attachment_12288" align="alignnone" width="960"] Các lớp học ngoại khóa tại Đại học Kyung Hee[/caption] Các thông tin liên quan đến thông tin du học, học bổng du học Hàn Quốc tại trường Đại học Kyung Hee, vui lòng liên hệ với YK để nhận tư vấn cụ thể! <<Bài viết được tổng hợp bởi YK Education, vui lòng trích nguồn khi sử dụng>> _____________________________________________ Viện tư vấn du học YK Education - Văn phòng Đại diện của nhiều trường Đại học Hàn Quốc tại Việt Nam Địa chỉ: 165 đường D5, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP.HCM Email: ykeduinvn@gmail.com Website: https://duhocyk.edu.vn Facebook: YK Education - Du học Hàn Quốc Hotline: 0703-488-486 (Mrs.Ly) Zalo: 0703-488-486 Skype: ykeducation

Đọc tiếp
ĐẠI HỌC NỮ SINH HANYANG – 한양여자대학교 Seoul
12/06/2023 6 phút đọc

ĐẠI HỌC NỮ SINH HANYANG – 한양여자대학교

Đại học Nữ sinh Hanyang là một trong những trường hàng đầu của nước Đại Hàn cũng như “lọt” vào top 400 ngôi trường danh giá nhất trên thế giới. Trường Hanyang nằm ở thủ đô Seoul, nơi được xem là trái tim, là linh hồn của xứ sở kim chi Hàn Quốc. Vì vậy sẽ thu hút rất nhiều du học sinh mong muốn đến học tập và sinh sống. [caption id="attachment_11899" align="alignnone" width="1280"] Hoa anh đào nở rộ tại trường Đại học Hanyang [/caption] Xem thêm: Trường Đại học Hanyang  I. TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NỮ SINH HANYANG 1.1. Thông tin cơ bản Tên tiếng Hàn: 한양여자대학교 Tên tiếng Anh: Hanyang Women’s University (HYWU) Loại hình: Tư thục Ngày thành lập: 20/12/1974 Địa chỉ: 200, Salgoji-gil, Seongdong-Gu, Seoul, Hàn Quốc Triết lý giáo dục: “Love in Truth and in Deed” Giá trị cốt lõi: Siêng năng, Trung thực, Khiêm tốn, Phục vụ Linh vật: Bồ câu Website: hywoman.ac.kr [caption id="attachment_11898" align="aligncenter" width="619"] Nơi học tập của sinh viên Đại học Hanyang [/caption] 1.2 Ưu điểm nổi bật Trường đại học nữ sinh là một trong những ngôi trường giáo dục hàng đầu chỉ dành cho nữ giới. Đặc biệt, trường đại học nữ sinh Hanyang ở Hàn Quốc là nơi đào tạo ra những nữ kỹ sư, góp phần xây dựng nền công nghiệp của Hàn Quốc. Có rất nhiều các lãnh đạo của những tập đoàn lớn LG, Samsung,.. Đã từng là cựu sinh viên của ngôi trường danh tiếng này. Ngoài ra, còn các ngôi sao giải trí hàng đầu của Hàn Quốc cũng đã từng học tập tại đây. Nổi tiếng nhất phải kể đến nữ viên Lee Young – Ae, đóng vai chính trong bộ phim Nàng Dae Jang Geum gây sốt một thời. Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận là Hệ thống đảm bảo chất lượng giáo dục quốc tế. Tập trung phát triển phụ nữ trở thành những người có văn hóa tôn trọng người khác, những người chuyên nghiệp dẫn đầu xã hội dựa trên tri thức, những người có năng lực toàn cầu và phục vụ cho xã hội loài người. Với mục tiêu đó, trường đã đào tạo nên rất nhiều nữ nhân tài giỏi, nổi tiếng. Có nhiều học bổng dành riêng cho sinh viên quốc tế. II. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TIẾNG HÀN CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC NỮ SINH HANYANG 2.1. Mục đích đào tạo Cung cấp đào tạo tiếng Hàn chuyên sâu cho sinh viên nước ngoài trong khuôn viên trường. Khởi xướng chương trình giảng dạy tiếng Hàn cùng với nghiên cứu về phương pháp sư phạm tiếng Hàn. 2.2. Thông tin khóa học Học kỳ mùa thu, mùa thu: Tiếng hàn cơ bản 1 ; Học kỳ mùa hè, mùa đông: Tiếng hàn cơ bản 2 (10 tuần/kỳ) Học phí: 1.300.000 KRW/kỳ Có thể bạn quan tâm: Lịch tuyển sinh kỳ tháng 9 năm 2023 của các trường Đại học Hàn Quốc  [caption id="attachment_11897" align="alignnone" width="1080"] Sinh viên quốc tế tại Đại học nữ sinh Hanyang[/caption] III. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC NỮ SINH HANYANG Phí nhập học: 456.000 KRW Khoa Chuyên ngành Học phí/kỳ Công nghệ Bộ phận hội tụ phần mềm  Công nghệ thông tin (Smart IT) Công nghệ thông tin (Big Data) AI 3.261.000 KRW Khoa học tự nhiên Thực phẩm dinh dưỡng Vệ sinh răng miệng Quản lý y tế Dịch vụ ẩm thực   3.261.000 KRW Khoa học xã hội & nhân văn Ngôn ngữ Anh  Ngôn ngữ Nhật Ngôn ngữ Trung Khách sạn và lữ hành Dịch vụ ăn uống Dịch vụ hàng không Quản trị kinh doanh Hành chính công Thuế và Kế toán Thư ký và Chuyên gia hành chính 2.665.000 KRW Quản trị y tế công cộng 3.078.000 KRW Nghệ thuật & thể thao Nghệ thuật gốm sứ  Thời trang đan móc/dệt may Thiết kế công nghiệp Mỹ thuật thực hành Thiết kế phương diện trực quan Thiết kế hình ảnh chuyển động Thể thao và giải trí 3.261.000 KRW Âm nhạc ứng dụng 3.528.000 KRW Nghiên cứu tích hợp Doanh nghiệp khởi nghiệp tương lai  MICE/ Thương mại quốc tế Thư ký hỗ trợ kinh doanh Nghệ thuật văn hóa sáng tạo Dịch vụ phúc lợi đời sống Trẻ sơ sinh thông minh SW 3.261.000 KRW   [embed]https://youtu.be/60lgf8VBvsI[/embed] Video về chương trình tuyển sinh 2023 của Đại học nữ sinh Hanyang  III. HỌC BỔNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC NỮ SINH HANYANG  Loại học bổng Điều kiện Giá trị học bổng Sinh viên mới nhập học  TOPIK 3 30% học phí + phí nhập học  TOPIK 4 40% - 60% học phí TOPIK 5 TOPIK 6 Sinh viên đáp ứng các điều kiện sau: Sinh viên đã tốt nghiệp của trung tâm giáo dục Ngôn ngữ Hàn Quốc của Đại học nữ sinh Hanyang Điểm tiếng hàn trung bình thuộc top 10% Được giới thiệu bởi Giám đốc của trung tâm tiếng Hàn trường Đại học nữ sinh Hanyang 100% học phí kỳ học đầu tiên + phí nhập học Sinh viên đáp ứng các điều kiện sau: Điểm GPA cấp 3 năm trong top 10% (cung cấp bảng điểm) Được giới thiệu bởi hiệu trưởng trường trung học Hanyang. TOPIK cấp 5 trở lên   100% học phí 1 năm + phí nhập học Sinh viên của trường (chỉ dành cho những sinh viên đã đạt điểm tiếng Hàn tối thiểu 80)    TOPIK 4 40% - 60% học phí TOPIK 5 TOPIK 6 IV. KÝ TÚC XÁ ĐẠI HỌC NỮ SINH HANYANG Các tiện ích tại ký túc xá:  Cung cấp phòng chờ chung (phòng tắm, nhà vệ sinh, giặt ủi), truy cập Wi-Fi miễn phí Mỗi phòng bao gồm một giường, một bàn, một ghế và tủ quần áo Loại phòng: 3 người/phòng  Giá phòng: 250.000KRW/ tháng (có phòng tắm riêng); 160.000 KRW/ tháng (không có phòng tắm riêng) Đặt cọc: 3 tháng  Vị trí ký túc xá: trong khuôn viên trường - Tầng 6 (Nhà Văn hóa Thông tin) [caption id="attachment_11901" align="alignnone" width="1752"] Khu ký túc xá tại Đại học nữ sinh Hanyang[/caption] Nhanh tay liên hệ với YK để nhận tư vấn và làm hồ sơ du học Hàn Quốc nhé! HOTLINE: 0703 488 486 _____________________________________________ Viện tư vấn du học YK Education - Văn phòng Đại diện của nhiều trường Đại học Hàn Quốc tại Việt Nam Địa chỉ: 165 đường D5, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP.HCM Email: ykeduinvn@gmail.com Website: https://duhocyk.edu.vn Facebook: YK Education - Du học Hàn Quốc Hotline: 0703-488-486 (Mrs.Ly) Zalo: 0703-488-486 Skype: ykeducation

Đọc tiếp
ĐẠI HỌC NỮ SINH DUKSUNG – DUKSUNG WOMEN’S UNIVERSITY Seoul
04/06/2023 9 phút đọc

ĐẠI HỌC NỮ SINH DUKSUNG – DUKSUNG WOMEN’S UNIVERSITY

Trường Đại Học Nữ Sinh Duksung được thành lập năm 1920 bởi nhà giáo Chamirisa, trường luôn tự hào về truyền thống lịch sử lâu đời của mình. Với khoảng 6000 sinh viên đang theo học tại hai cơ sở Ssangmun dong và Uni dong, trường được biết đến là một trường nữ tư thục nổi tiếng với quy mô tầm trung có khuôn viên đẹp nhất tại Seoul. Với mục tiêu là “đào tạo nhà trí thức sáng tạo mang đủ phẩm hạnh”, trường đại học Nữ Duksung đang từng bước chuẩn bị cho 100 năm để đào tạo những người phụ nữ tương lai, những nhân lực toàn cầu. [caption id="attachment_11741" align="alignnone" width="1280"] Hình ảnh trường Đại học nữ sinh Duksung[/caption] I. TỔNG QUAN VỀ ĐẠI HỌC NỮ SINH DUKSUNG Đại học Nữ sinh Duksung (덕성여자대학교) là trường đại học tư thục dành cho nữ sinh ở Hàn Quốc. Là trường nữ đầu tiên được thành lập bởi một nhà hoạt động độc lập nữ, nổi bật trong lĩnh vực giáo dục mầm non. DSWU có hai cơ sở ở Seoul, Hàn Quốc: Cơ sở chính Ssangmun và Cơ sở thứ hai Jongno. Cơ sở Ssangmun nằm dưới chân Vườn quốc gia núi Bukhan, trong khi cơ sở Jongno nằm ở trung tâm thành phố Seoul với cung điện cổ truyền thống tuyệt đẹp của Hàn Quốc. Trung tâm Ngôn ngữ Quốc tế Duksung (DILC) giúp sinh viên phát triển quan điểm toàn cầu và tiếp thu trong một môi trường học ngoại ngữ hiệu quả. DILC hỗ trợ tích cực cho Đại học Nữ sinh Duksung và các phòng ban cũng như tổ chức trực thuộc. Chuẩn bị cho sinh viên Duksung kiến ​​thức đầy đủ và sáng tạo về ngoại ngữ để xây dựng sự trôi chảy trong ngôn ngữ, từ đó phục vụ cho các mục đích khác sau này. Địa chỉ: 33 Samyang-ro 144-gil, Ssangmun 1(il)-dong, Dobong-gu, Seoul, Hàn Quốc Website: www.duksung.ac.kr Tại sao chọn đại học nữ Duksung? Đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm và có các phương pháp giảng dạy sinh động. Cơ sở vật chất hiện đại, phục vụ nhu cầu học tập và thực hành cho sinh viên. Chương trình trải nghiệm văn hoá hấp dẫn: học Taekwondo, làm kimchi, chapchae, mặc thử hanbok, học nhảy kpop,… >> Xem ngay: Đại học nữ Seoul [caption id="attachment_11739" align="alignnone" width="1280"] Mùa xuân tại Đại học nữ sinh Duksung [/caption] II. CHƯƠNG TRÌNH DU HỌC TẠI ĐẠI HỌC NỮ SINH DUKSUNG 1. DU HỌC KHÓA TIẾNG a. Điều kiện nhập học  Tốt nghiệp THPT với GPA trên 7.0 Có chứng chỉ TOPIK 2/ KLAT 2/ ESP TOPIC  b. Lịch học và hạn nộp hồ sơ Học kỳ Lịch học Hạn nộp hồ sơ Mùa Xuân Đầu tháng 3 - Đầu tháng 5 Giữa tháng 1 Mùa Hạ Cuối tháng 5 - Đầu tháng 8 Đầu tháng 4 Mùa Thu Cuối tháng 8 - Đầu tháng 11 Giữa tháng 7 Mùa Đông Cuối tháng 11 - Đầu tháng 2 Giữa tháng 11 10 tuần/học kỳ (tương đương 200 giờ học), học 5 ngày/tuần (từ 9:00 – 13:00) Học 4 kỹ năng trọng tâm: nghe, nói, đọc, viết Mỗi lớp khoảng 13 học sinh. Đánh giá học lực: Dựa vào điểm trung của thi giữa kỳ và cuối kỳ Học sinh phải đạt 70% trở lên mỗi bài kiểm tra. Dưới 60% sẽ không được qua lớp. Chuyên cần: Đi học đầy đủ từ 90% trở lên Phải tham dự lớp 45/50 ngày học Đi trễ 6 lần = 3 lần rời lớp sớm = 1 vắng 4 lần rời lớp sớm = 1 vắng Sẽ không nhận được giấy chứng nhận hoàn thành chương trình nếu nghỉ trên 5 ngày. c. Học phí Phí tuyển sinh: 50.000 KRW Học phí: 5.200.000 KRW/ học kỳ (đã bao gồm lớp học ngoại khoá) 2. DU HỌC HỆ ĐẠI HỌC a. Điều kiện nhập học Tốt nghiệp THPT Có TOPIK 3 trở lên b. Chuyên ngành đào tạo Trường Khoa Ngành Nghiên cứu tổng hợp toàn cầu   Ngôn ngữ và văn học Ngôn ngữ và văn học Hàn Ngôn ngữ và văn học Nhật Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc Ngôn ngữ và văn học Anh Ngôn ngữ và văn học Pháp Ngôn ngữ và văn học Đức Ngôn ngữ Tây Ban Nha Nhân văn và văn hoá học Lịch sửTriết học Lịch sử nghệ thuật Nhân văn học Kinh doanh và kinh tế Quản trị kinh doanh Kế toánNgoại thương Khoa học xã hội Luật Xã hội học Khoa học thông tin và thư viện Tâm lý học Nghiên cứu gia đình và sự phát triển của con người Phúc lợi xã hội Quốc tế học và Khoa học chính trị Thiết kế thời trang Khoa học và công nghệ Kỹ thuật sinh học và Công nghệ thông tin Kỹ thuật máy tính Kỹ thuật Truyền thông CNTT An ninh mạng Phần mềm  Công nghệ sinh học Khoa học tự nhiên Toán học Thống kê Hoá học Thực phẩm và Dinh dưỡng Thể thao cho mọi người Thiết kế và Nghệ thuật Hội hoạ Hàn Quốc Hội hoạ Thiết kế nội thất Thiết kế hình ảnh truyền thông Thiết kế dệt may c. Học phí Phí nhập học: 486.000 KRW Nghiên cứu tổng hợp toàn cầu: 3.200.000 KRW/kỳ Khoa học và kỹ thuật: 4.017.000 KRW ~ 4.402.000 KRW/kỳ Thiết kế và nghệ thuật: 4.339.500 KRW/kỳ d. Chế độ học bổng Tân sinh viên TOPIK 3 miễn phí nhập học và 50% học phí kỳ đầu tiên TOPIK 4 trở lên 100% học phí kỳ đầu tiênĐược ưu tiên đăng ký ở KTX và miễn phí ký túc 1 năm đầu tiên Từ học kỳ trở đi GPA 2.0 ~ 2.5 Giảm 30% học phí GPA 2.5 ~ 3.0 Giảm 40% học phí GPA 3.0 trở lên Giảm 50% học phí   [embed]https://youtu.be/LoFRsACzbEY[/embed] Video về trường Đại học nữ sinh Duksung  3. DU HỌC HỆ CAO HỌC a. Điều kiện nhập học Tốt nghiệp đại học Có TOPIK 3 trở lên hoặc TOEFL IBT 80, IELTS 5.5, TEPS 550, NEW TEPS 297 trở lên b. Chuyên ngành đào tạo Khoa Ngành Chuyên Ngành Nghệ thuật tự do và Khoa học xã hội Ngôn ngữ và văn học Hàn Quốc Ngôn ngữ học Hàn Quốc Văn học Hàn Quốc Hàn Quốc học Ngôn ngữ và văn học Anh Ngôn ngữ học Anh Văn học Anh Giáo dục nội dung tiếng Anh Ngôn ngữ và văn học Pháp Ngôn ngữ học Pháp Văn học Pháp Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Tâm lý học Sức khoẻ tâm lý lâm sàng Phát triển nhận thức và Phát triển thiểu năng trí tuệ Tâm lý học lâm sàng Tư vấn và trị liệu tâm lý Phúc lợi xã hội Phúc lợi xã hội học Giáo dục mầm non Giáo dục mầm non Lịch sử nghệ thuật Lịch sử nghệ thuật Khoa học tự nhiên Toán học và thống kê ToánThống kê Khoa học máy tính Khoa học máy tính Hoá học Hữu cơ và Hóa sinhVật lý và Hoá vô cơ Thực phẩm và dinh dưỡng Dinh dưỡng họcKhoa học sinh dưỡng Dược Y dược cuộc sống Hóa dược và Dược tự nhiên Dược xã hội - lâm sàng Trị liệu và phân tích thành phần thuốc Kỹ thuật Kỹ thuật phương tiện CNTT IT Phương tiện hình ảnh Nghệ thuật Mỹ thuật Hội họa phương  Hội hoạ phương Tây  Thời trangThiết kế dệt may Thiết kế thời trang Thiết kế dệt may c. Học phí Nghệ thuật tự do và Khoa học xã hội: 4.118.000 KRW/kỳ Khoa tự nhiên: 4.945.000 KRW/kỳ Khoa nghệ thuật: 5.769.000 KRW/kỳ Khoa Y dược: 5.769.000 KRW/kỳ Phí nhập học: 1.052.000 KRW d. Chế độ học bổng Loại Tiêu chuẩn Học bổng Ghi chú Học bổng đại học đối tác Các ứng viên được chọn trong số các sinh viên quốc tế từ một trường Đại học Đối tác với sự giới thiệu của người đứng đầu trường. Miễn 50% học phí (bao gồm phí trúng tuyển) Được chọn sau khi đánh giá bởi hội đồng tuyển sinhĐược tính vào  mỗi học kỳ chínhPhải duy trì GPA 3.5 / 4.5 trở lên Học bổng xuất sắc quốc tế Các ứng viên được chọn trong số các sinh viên quốc tế được tuyển sinh thông qua hình thức Nhập học bổ sung, những người đáp ứng một trong những điều sau: + Điều kiện ngôn ngữ:TOPIK 4, KLAT 4TOEFL(IBT 80, CBT 210, PBT 550), TOEIC 700, TEPS 600, New TEPS 326, IELTS 6.0 + Những điều kiện khác:a) GPA 3.5/4.5 trở lên ở bậc đại học nếu sinh viên muốn đăng ký học thạc sỹb) GPA 3.5/4.5 trở lên ở bậc cao học nếu sinh viên muốn đăng ký học tiến sỹ 50% học phí(bao gồm cả phí trúng tuyển) Các ứng viên được chọn trong số các sinh viên quốc tế được tuyển sinh thông qua hình thức Nhập học bổ sung, không nằm trong danh sách học bổng 50% ở trên 30% học phí(bao gồm cả phí trúng tuyển) III. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NỮ SINH DUKSUNG Phí KTX: 216.000 KRW/tháng (phòng 4 người) Phí thuê chăn: 24.000 KRW/học kỳ Ký túc xá có sức chứa 210 người với các phòng 4 người ở tầng 3, 4 và 5, và phòng một/hai người ở tầng 6. Ký túc xá cung cấp gối, vỏ gối, ga giường. [caption id="attachment_11740" align="aligncenter" width="743"] Ký túc xá trường Đại học nữ sinh Duksung[/caption] [caption id="attachment_11743" align="aligncenter" width="740"] Bên trong ký túc xá trường Đại học nữ sinh Duksung[/caption] Cơ sở vật chất KTX: giường, bàn ghế, kệ sách, tủ quần áo, máy lạnh, hệ thống sưởi, internet tốc độ cao, phòng tắm chung, phòng bếp chung (học sinh tự mang nồi niêu xoong chảo), phòng máy tính, phòng học, phòng họp, phòng giặt (500 KRW), cafeteria,… Với chất lượng giảng dạy thuộc hàng đầu, cơ sở vật chất hiện đại để phục vụ cho việc học tập và nghiên cứu của sinh viên và tỉ lệ bất hợp pháp thấp. Nếu bạn muốn học ở ngôi trường tuyệt vời này thì hãy liên hệ với YK để được tư vấn và làm hồ sơ nhé! HOTLINE: 0703 448 486 >> Có thể bạn quan tâm: LỄ HỘI ĐẠI HỌC HÀN QUỐC 2023  _____________________________________________ Viện tư vấn du học YK Education - Văn phòng Đại diện của nhiều trường Đại học Hàn Quốc tại Việt Nam Địa chỉ: 165 đường D5, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP.HCM Email: ykeduinvn@gmail.com Website: https://duhocyk.edu.vn Hotline: 0703-488-486 (Mrs.Ly) Zalo: 0703-488-486 Skype: ykeducation

Đọc tiếp
DU HỌC TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA SEOUL Seoul
31/05/2023 16 phút đọc

DU HỌC TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA SEOUL

[caption id="attachment_11676" align="alignnone" width="1125"] Hình ảnh trường Đại học Quốc gia Seoul[/caption] Đại học Quốc gia Seoul là một trường đại học kiêm viện nghiên cứu quốc lập ở thủ đô Seoul, Hàn Quốc. Được thành lập vào ngày 27 tháng 8 năm 1946, Seoul là một trong ba đại học danh giá bậc nhất tại Hàn Quốc cùng với các trường Đại học Korea và Yonsei. I - TỔNG QUAN VỀ ĐẠI HỌC QUỐC GIA SEOUL (SNU) Trường có ba khuôn viên là khuôn viên chính ở Gwanak-gu và hai hiệu viên phụ lần lượt đặt ở Daehak-ro, Pyeongchang cũng như bao gồm 16 học viện, một trường nghiên cứu và 9 trường chuyên ngành khác. Trung tâm Giáo dục Ngôn ngữ Hàn Quốc của SNU được thành lập năm 1969, nhằm mục đích giảng dạy ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc cho sinh viên quốc tế và những người Hàn Quốc ở nước ngoài có ý định học tiếng Hàn như một ngoại ngữ hoặc ngôn ngữ thứ hai của họ để họ có thể thành thạo tiếng Hàn và hiểu đúng về đất nước Hàn Quốc. Trung tâm Giáo dục Ngôn ngữ Hàn Quốc (KLEC) tích hợp tất cả các kỹ năng ngôn ngữ và nhấn mạnh vào việc phát triển khả năng ngôn ngữ thực tế thông qua nhiều loại hoạt động học tập gắn kết phong phú. KLEC thúc đẩy phương pháp giảng dạy tối ưu để mỗi học viên cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Hàn. Hơn nữa, KLEC cung cấp cho sinh viên nhiều cơ hội để trải nghiệm và tìm hiểu về văn hóa Hàn Quốc. Địa chỉ: Gwanak-ro, Gwanak-gu, Seoul, Hàn Quốc Website: http://www.useoul.edu/ Tại sao chọn Seoul National University? Là trường đại học hàng đầu tại Hàn Quốc. Nơi sản sinh ra những nhân vật ưu tú trong nhiều lĩnh vực. Được giảng dạy bởi những giáo sư hàng đầu. Sinh viên tốt nghiệp Đại học Seoul chi phối giới học thuật, chính phủ, chính giới và kinh doanh, cứ bốn hiệu trưởng Hàn Quốc có một người học tập lấy bằng cử nhân ở Đại học Seoul. Tên tuổi của trường biến lương bổng cao 12% hơn so với bất kỳ đại học Hàn Quốc nào khác. [caption id="attachment_11675" align="aligncenter" width="966"] Giảng viên và sinh viên trường Đại học Quốc gia Seoul[/caption] >> Xem thêm: Những trường Đại học tiêu biểu ở Seoul  II - CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA SEOUL 1. DU HỌC KHÓA TIẾNG a. Điều kiện nhập học Tốt nghiệp THPT GPA 7 trở lên b. Lịch nhập học và hạn nộp hồ sơ Kỳ Thời gian học Hạn chót nộp hồ sơ Mùa Xuân Tháng 3 - Tháng 5  Cuối tháng 12 Mùa Hè Tháng 6 - Tháng 8 Cuối tháng 3 Mùa Thu Tháng 9 - Tháng 12 Cuối tháng 6 Mùa Đông Tháng 1 - Tháng 2 Cuối tháng 9 c. Học phí Phí đăng ký: 60.000 KRW Lớp buổi sáng: 1.730.000 KRW/kỳ Lớp buổi chiều: 1.580.000 KRW/kỳ 2. DU HỌC HỆ ĐẠI HỌC a. Điều kiện nhập học Tốt nghiệp THPT TOPIK 3 trở lên hoặc TOEFL iBT 80, IELTS 6.0, TEPS 551(New TEPS 298) hoặc cao hơn b. Chuyên ngành đào tạo Trường Khoa Chuyên ngành Nhân văn Ngôn ngữ và văn học Hàn Quốc   Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc Ngôn ngữ và văn học Anh Ngôn ngữ và văn học Pháp Ngôn ngữ và văn học Đức Ngôn ngữ và văn học Nga Ngôn ngữ và văn học Tây Ban Nha Ngôn ngữ học Ngôn ngữ và Văn minh Châu Á Lịch sử Hàn Quốc Lịch sử Châu Á Lịch sử phương Tây Khảo cổ học và lịch sử nghệ thuật Triết học Tôn giáo học Thẩm mỹ học Khoa học xã hội Khoa học chính trị và Quan hệ quốc tế Khoa học chính trị   Quan hệ quốc tế Kinh tế   Xã hội học Nhân chủng học Tâm lý học Địa lý Phúc lợi xã hội Truyền thông   Khoa học tự nhiên Khoa học Toán học   Thống kê Vật lý và Thiên văn học Hoá học Khoa học Sinh học Khoa học Môi Trường và Trái Đất   Điều dưỡng     Quản trị kinh doanh Kỹ thuật môi trường và dân sự   Cơ khí và Kỹ thuật hàng không vũ trụ Kỹ thuật và Khoa học vật liệu Kỹ thuật máy tính và điện tử Kỹ thuật và Khoa học máy tính Kỹ thuật Sinh học và Hoá học Kỹ thuật kiến trúc và Kiến trúc Kỹ thuật công nghiệp Kỹ thuật tài nguyên năng lượng Kỹ thuật hạt nhân Kỹ thuật biển và Kiến trúc hàng hải   Nông nghiệp và Khoa học cuộc sống Phát triển nông thôn và Kinh tế nông nghiệp Nông nghiệp và nguồn kinh tế   Thông tin khu vực   Khoa học thực vật Công nghệ sinh học và Khoa học cây trồng   Khoa học làm vườn và Công nghệ sinh học Giáo dục nghề nghiệp và phát triển lực lượng lao động   Khoa học lâm nghiệp Khoa học môi trường lâm nghiệp   Khoa học chất liệu môi trường   Công nghệ sinh học động và thực vật Công nghệ sinh học động vật   Công nghệ sinh học thực vật   Hoá học và Sinh học ứng dụng Hoá học ứng dụng thực tiễn   Sinh học ứng dụng   Kỹ thuật hệ thống nông thôn và Kiến trúc cảnh quan Kiến trúc cảnh quan   Kỹ thuật hệ thống nông thôn   Hệ thống sinh học   Kỹ thuật và Khoa học vật liệu sinh học Kỹ thuật hệ thống sinh học   Kỹ thuật vật liệu sinh học Nghệ thuật Thiết kế (Thủ công)   Thiết kế (Thiết kế) Tranh phương Đông Hội hoạ Điêu khắc   Sư phạm Giáo dục   Sư phạm ngôn ngữ Hàn Sư phạm ngôn ngữ Anh Sư phạm ngôn ngữ Pháp Giáo dục xã hội học Sư phạm lịch sử Sư phạm địa lý Giáo dục đạo đức Sư phạm Toán Sư phạm Vật lý Sư phạm Hoá học Sư phạm Sinh học Giáo dục khoa học trái đất Giáo dục thể chất   Hệ sinh thái con người Nghiên cứu người tiêu dùng và trẻ em Khoa học người tiêu dùng   Nghiên cứu gia đình và phát triển trẻ em Dinh dưỡng và thực phẩm Dệt, Buôn bán và Thiết kế thời trang Thuốc thú y Chương trình tiền - thuốc thú y Âm nhạc Thanh nhạc     Sáng tác   Lý thuyết Sáng tác   Nhạc điện tử Nhạc trưởng   Nhạc cụ Piano   Đàn dây: Violin, Viola, Cello, Contrabass, Harp, Guitar Woodwind/Brass/Percussion: Flute, Oboe, Clarinet, Bassoon, Horn, Trumpet, Trombone, Saxophone, Tuba, Percussion Âm nhạc Hàn Quốc Gayageum, Geomungo, Haegeum, Piri, Daegeum, Ajaeng, Percussion , Lý thuyết, Sáng tác, Chỉ huy, Thanh nhạc c. Học phí Trường Ngành Học phí Nhân văn Tất cả 2.460.000 KRW Khoa học xã hội Nhân chủng học, Địa lý, Tâm lý học 2.698.000 KRW Còn lại 2.460.000 KRW Khoa học tự nhiên Khoa học toán học 2.468.000 KRW   Còn lại 2.996.000 KRW Điều dưỡng Tất cả 2.996.000 KRW Quản trị kinh doanh Tất cả 2.460.000 KRW Kỹ thuật Tất cả 3.020.000 KRW Khoa học cuộc sống và nông nghiệp Phát triển nông thôn và kinh tế nông nghiệp 2.460.000 KRW   Còn lại 2.996.000 KRW Nghệ thuật Tất cả 3.679.000 KRW Luật Tất cả 2.460.000 KRW Giáo dục Lịch sử/Ngôn ngữ/Giáo dục xã hội học 2.460.000 KRW   Khoa học tự nhiên/Giáo dục thể chất 2.996.000 KRW   Sư phạm Toán 2.468.000 KRW   Sư phạm Địa 2.698.000 KRW Hệ sinh thái con người Nghiên cứu trẻ em và người tiêu dùng 2.460.000 KRW   Thức ăn và dinh dưỡng   Quần áo và dệt may 2.996.000 KRW Dược Hệ 4 năm 2.679.000 KRW   Hệ 6 năm 4.513.000 KRW Âm nhạc Tất cả 3.944.000 KRW Thuốc thú y Dự bị ngành thuốc thú y 3.094.000 KRW   Thuốc thú y 4.678.000 KRW Y Dự bị Y  3.094.000 KRW   Y 5.074.000 KRW d. Chế độ học bổng Tân sinh viên Học bổng: Được tài trợ toàn bộ hoặc tài trợ một phần (phí nhập học + học phí 10%) Điều kiện tham gia: Tân sinh viên (không bao gồm khoa học và kỹ thuật) Sinh viên đang theo học Hoàn thành hơn 1 học kỳ trong chương trình học. GPA 3.6 trở lên(trung bình tất cả các học kỳ)   Học bổng toàn phần Sinh viên quốc tế GPA 2.4 trở lên (trung bình của học kỳ trước)   Học bổng toàn phần hoặc 1 phần của chính phủ Học bổng vừa làm vừa học Sinh viên muốn vừa làm, vừa học hoặc những người được giới thiệu bởi giáo sư   Thời gian làm việc:  +Học kỳ 1: Tháng 3 - Tháng 8(6 tháng) +Học kỳ 2: Tháng 9 - Tháng 2 năm sau(6 tháng) Giờ làm việc:  Loại 1: 10h/tuần, 40h/tháng Loại 2: 15h/tuần, 60h/tháng Học bổng: Giờ làm việc X Lương theo giờ Học bổng SNU GPA 2.7 trở lên(trung bình của học kỳ trước)   Học bổng được tài trợ bởi khoảng 200 nguồn tài trợ do Quỹ Đại học Quốc gia Seoul tạo ra Học bổng toàn phần hoặc 1 phần   [caption id="attachment_11679" align="aligncenter" width="960"] Cơ sở vật chất tiện nghi tại trường Đại học Quốc gia Seoul[/caption] 3. DU HỌC HỆ CAO HỌC a. Điều kiện nhập học Tốt nghiệp đại học TOPIK 3 trở lên hoặc TOEFL iBT 80, IELTS 6.0, TEPS 551(New TEPS 298) trở lên b. Chuyên ngành đào tạo Trường Khoa Ngành Nhân văn Ngôn ngữ và văn học Hàn Quốc   Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc Ngôn ngữ và văn học Anh Ngôn ngữ và văn học Đức Ngôn ngữ và văn học Nga Ngôn ngữ và văn học Tây Ban Nha Ngôn ngữ học Lịch sử Hàn Quốc Lịch sử châu Á Lịch sử phương Tây     Triết học Triết học phương Đông Triết học phương Tây   Tôn giáo học   Thẩm mỹ     Khảo cổ học và Lịch sử nghệ thuật Khảo cổ học Lịch sử nghệ thuật   Ngôn ngữ và nền văn minh Châu Á   Khoa học xã hội Khoa học chính trị và Quan hệ quốc tế Khoa học chính trị Quan hệ quốc tế   Kinh tế   Xã hội học Nhân chủng học Địa lý Phúc lợi xã hội Truyền thông   Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Hệ thống quản lý thông tin Chiến lược và quản lý kinh doanh quốc tế Marketing Quản lý hoạt động Hành vi tổ chức và Quản lý kinh doanh quốc tế Tài chính Kế toán Nông nghiệp và Khoa học cuộc sống Kinh tế nông nghiệp và phát triển nông thôn Nông nghiệp và Tài nguyên kinh tế Thông tin khu vực Luật Luật   Giáo dục Giáo dục Nền tảng giáo dục Công nghệ giáo dục Tư vấn giáo dục Quản trị giáo dục Giáo dục trọn đời   Giáo dục ngôn ngữ Hàn Giáo dục tiếng Hàn như một ngoại ngữ   Giáo dục ngoại ngữ khác Ngôn ngữ Anh Ngôn ngữ Đức Ngôn ngữ Pháp   Giáo dục xã hội học Xã hội học Lịch sử Địa lý   Giáo dục đạo đức     Giáo dục thể chất Khoa học thể thao Human Exercise Quản lý thể thao toàn cầu Hệ nhân sinh thái Khoa học tiêu dùng   Nghiên cứu gia đình và sự phát triển của trẻ   Cao học Hành chính công Hành chính công Hành chính công Chính sách cộng đồng Hành chính công toàn cầu Cao học nghiên cứu môi trường Quy hoạch môi trường Quy hoạch môi trường Cao học Quốc tế học Quốc tế học Thương mại quốc tế Hợp tác quốc tế Nghiên cứu khu vực quốc tế Hàn quốc học Khoa học tự nhiên Khoa học Toán học   Thống kê     Vật lý và Thiên văn học Vật lý Thiên văn học   Hoá học   Khoa học sinh học Khoa học môi trường và Trái đất   Điều dưỡng Điều dưỡng Bà mẹ -Trẻ em và Điều dưỡng sức khoẻ tâm lý - tâm thần Chăm sóc sức khoẻ người lớn Hệ thống chăm sóc điều dưỡng và Sức khoẻ cộng đồng Nông nghiệp và Khoa học cuộc sống Khoa học cây trồng Công nghệ sinh học và Khoa học mùa vụ Công nghệ sinh học và Khoa học làm vườn   Khoa học lâm nghiệp Khoa học môi trường lâm nghiệp Khoa học vật liệu môi trường   Công nghệ sinh học nông nghiệp Điều chế sinh học   Kỹ thuật hệ thống nông thôn và Kiến trúc cảnh quan Kiến trúc cảnh quan Kỹ thuật hệ thống nông thôn   Hệ sinh học    Kỹ thuật và Khoa học vật liệu sinh học Kỹ thuật hệ thống sinh học Kỹ thuật vật liệu sinh học   Hướng nghiệp và nông nghiệp   Cao học công nghệ nông nghiệp quốc tế Công nghệ nông nghiệp   Sư phạm Sư phạm toán     Khoa học giáo dục Vật lý Hoá học Sinh học Khoa học trái đất Hệ nhân sinh thái Thực phẩm và dinh dưỡng   Dệt may, buôn bán và thiết kế thời trang   Dược Dược   Cao học sức khoẻ cộng đồng Khoa học sức khoẻ cộng đồng Sức khoẻ cộng đồng Chính sách và quản lý chăm sóc sức khoẻ   Khoa học sức khoẻ môi trường   Cao học nghiên cứu môi trường Quy hoạch môi trường Quy hoạch thành phố và khu vực Giao thông vận tải Quản lý môi trường Đổi mới đô thị và xã hội   Kiến trúc cảnh quan   Công nghệ và khoa học hội tụ Y học phân tử và Khoa học dược phẩm sinh học   Kỹ thuật Kiến trúc   Kỹ thuật hệ thống năng lượng Kỹ thuật máy tính và điện tử Kỹ thuật và khoa học máy tính     Kỹ thuật và khoa học vật liệu Vật liệu hỗn hợp   Cơ khí và Kỹ thuật không gian vũ trụ Thiết kế cơ khí nhiều cấp độ   Kỹ thuật môi trường và Dân sự Kỹ thuật môi trường và Dân sự Kỹ thuật thành phố thông minh   Kỹ thuật sinh và hoá học Hoá học hội tụ cho năng lượng và môi trường   Kỹ thuật công nghiệp   Kỹ thuật biển và kiến trúc hàng hải   Khoa học hội tụ và công nghệ Transdisciplinary Studies Công nghệ và khoa học nano   Chương trình Khoa học thông tin và Trí tuệ Khoa học bức xạ y sinh Y học Khoa học y sinh     Y học Giải phẫu học Bệnh lý học Vi sinh và Miễn dịch học Y tế Dự phòngY học Nhiệt đới và Ký sinh trùngLịch sử Y học & Nhân văn Y khoa Chuyên ngànhChuyên ngành pháp yChuyên ngành Quản lý và Chính sách Y tếKỹ thuật Y sinhSư phạm Y khoaNội khoaPhẫu thuậtNhi khoaSản phụ khoaTâm thầnPhẫu thuật chỉnh hìnhTiết niệuPhẫu thuật Tai mũi họng-Đầu & CổPhẫu thuật tim mạch và lồng ngựcPhẫu thuật thần kinhNhãn khoaX quangGây mê và y học giảm đauPhẫu thuật thẩm mỹ tái tạo)Ung thư Bức xạY học Xét nghiệmY học phục hồi chức năngY học hạt nhânY học Gia đìnhY cấp cứu)Dịch thuật Y học Nha khoa Khoa học Nha khoa Giải phẫu đầu, cổ và khoa học hình ảnh Nha khoa Phòng ngừa & Xã hội Khoa học vật liệu sinh học nha khoa Khoa học Thần kinh Tin học và Quản lý chăm sóc sức khỏe Di truyền phân tử Răng giả Nha khoa bảo thủ Phẫu thuật Răng Hàm Mặt Nha khoa nhi X quang răng hàm mặt Gây mê nha khoa Thuốc thú y Thuốc thú y Bệnh học thú y và y tế dự phòng Khoa học thú y lâm sàng Thuốc thú y trang trại Nghệ thuật: Trường Khoa Ngành Âm nhạc Âm nhạc Thanh nhạc   Sáng tác và chỉ huy Nhạc lý - Âm nhạc học Piano Nhạc cụ dây Woodwind/Brass Nhạc cụ Hàn Quốc - Thanh nhạc Hàn Quốc Sáng tác Hàn Quốc và Âm nhạc Hàn Quốc học Nghệ thuật Thủ công mỹ nghệ và Thiết kế Gốm   Kim loại chính Chuyên ngành Thiết kế Truyền thông Hình ảnh Chuyên ngành Thiết kế Công nghiệp Thủ công mỹ nghệ Thiết kế Văn hóa và Lịch sử Thiết kế   Nghệ thuật Hội họa Phương Đông   Chuyên ngành Vẽ tranh / In ấn Điêu khắc Hội hoạ phương đông     Hội hoạ Hội hoạ   Đồ hoạ in ấn   Điêu khắc     c. Học phí Trường Ngành Học phí Nhân văn Tất cả 3.278.000 KRW Khoa học xã hội Tất cả 3.851.000 KRW Khoa học tự nhiên Toán, Lịch sử Khoa học triết học 3.139.000 KRW   Các ngành còn lại 3.829.000 KRW Điều dưỡng Tất cả 3.829.000 KRW Quản trị kinh doanh Tất cả 3.278.000 KRW Kỹ thuật Tất cả 3.997.000 KRW Khoa học kỹ thuật và Nông nghiệp Kinh tế nông nghiệp 3.131.000 KRW   Các ngành còn lại 3.829.000 KRW Nghệ thuật Tất cả 4.720.000 KRW Luật Tất cả 3.131.000 KRW Sư phạm Lịch sử/Ngôn ngữ/Giáo dục xã hội học 3.131.000 KRW Khoa học tự nhiên/Giáo dục thể chất 3.829.000 KRW Sư phạm Toán 3.156.000 KRW Hệ nhân sinh thái Nghiên cứu người tiêu dùng và trẻ em 3.148.000 KRW Thực phẩm và Dinh dưỡng, Quần áo và dệt may 3.829.000 KRW Dược thú y Lâm sàng 5.789.000 KRW Cơ bản 5.363.000 KRW Dược Tất cả 4.746.000 KRW Âm nhạc Tất cả 5.093.000 KRW Y Lâm sàng 6.131.000 KRW  Cơ bản 4.931.000 KRW Nha khoa Lâm sàng 6.131.000 KRW Cơ bản 4.931.000 KRW d. Chế độ học bổng Tìm hiểu tại: https://en.snu.ac.kr/admission/graduate/scholarships/before_application III - CƠ SỞ VẬT CHẤT Ký túc xá gần trường, được trang bị gồm Giường, Tủ, Bàn, Giá sách và Đường truyền Internet (miễn phí),  Máy giặt và sấy chung (miễn phí), Phòng tắm chung và phòng nghỉ [caption id="" align="alignnone" width="1024"] Ký túc xá trường Đại Học Quốc Gia Seoul[/caption] Tham khảo thêm tại: KTX khoá tiếng: https://lei.snu.ac.kr/mobile/en/klec/dormitory/introduction.jsp KTX đại học, cao học: https://en.snu.ac.kr/academics/students/housing Nếu các bạn có bất cứ thắc mắc gì về du học Hàn Quốc, hãy nhắn tin ngay cho YK để được tư vấn cụ thể và hoàn toàn MIỄN PHÍ nhé! HOTLINE: 0703 044 486 _____________________________________________ Viện tư vấn du học YK Education - Văn phòng Đại diện của nhiều trường Đại học Hàn Quốc tại Việt Nam Địa chỉ: 165 đường D5, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP.HCM Email: ykeduinvn@gmail.com Website: https://duhocyk.edu.vn Hotline: 0703-488-486 (Mrs.Ly) Zalo: 0703-488-486 Skype: ykeducation

Đọc tiếp

Tư vấn miễn phí

Bắt đầu hành trình của bạn cùng YK Group | Du học Hàn Quốc

Nhận lộ trình trường, học bổng và hồ sơ phù hợp trong 24 giờ.

0934 042 734